TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 915/941

  1. Mẫu nhãn VN-4-1995-22211
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1995-22211 · nộp 24/03/1995 · văn bằng 4-0021678-000
    Chủ đơn: T & N TRADE MARKS LIMITED

  2. Mẫu nhãn H.K-Huỳnh Kỳ
    H.K-Huỳnh Kỳ

    Đơn VN-4-1995-22176 · nộp 22/03/1995 · văn bằng 4-0018633-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Huỳnh Kỳ

  3. Mẫu nhãn VN-4-1995-22159
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1995-22159 · nộp 20/03/1995 · văn bằng 4-0018687-000
    Chủ đơn: CHINLEAD INTERNATIONAL CORP

  4. Mẫu nhãn POLY-V
    POLY-V

    Đơn VN-4-1995-22122 · nộp 18/03/1995 · văn bằng 4-0018575-000
    Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY

  5. Mẫu nhãn PD
    PD

    Đơn VN-4-1995-22121 · nộp 18/03/1995 · văn bằng 4-0018574-000
    Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY

  6. Mẫu nhãn MATCHMAKER
    MATCHMAKER

    Đơn VN-4-1995-22119 · nộp 18/03/1995 · văn bằng 4-0018572-000
    Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY

  7. Mẫu nhãn ULTRALOCK
    ULTRALOCK

    Đơn VN-4-1995-22038 · nộp 15/03/1995 · văn bằng 4-0019872-000
    Chủ đơn: THE SINGER COMPANY LIMITED S.A.R.L

  8. Mẫu nhãn QUANTUMLOCK
    QUANTUMLOCK

    Đơn VN-4-1995-22037 · nộp 15/03/1995 · văn bằng 4-0019871-000
    Chủ đơn: THE SINGER COMPANY LIMITED S.A.R.L

  9. Mẫu nhãn CHINLEAD
    CHINLEAD

    Đơn VN-4-1995-22015 · nộp 13/03/1995 · văn bằng 4-0018499-000
    Chủ đơn: CHINLEAD INTERNATIONAL CORP.

  10. Mẫu nhãn PANASONIC
    PANASONIC

    Đơn VN-4-1995-22008 · nộp 13/03/1995 · văn bằng 4-0018491-000
    Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD.(JP), PANASONIC CORPORATION

  11. Mẫu nhãn BI
    BI

    Đơn VN-4-1995-22001 · nộp 11/03/1995 · văn bằng 4-0019722-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Châu Tê

  12. Mẫu nhãn H HANIL
    H HANIL

    Đơn VN-4-1995-21946 · nộp 09/03/1995 · văn bằng 4-0018465-000
    Chủ đơn: SHINHANIL ELECTRIC CO., LTD

  13. Mẫu nhãn UNIDRIVE
    UNIDRIVE

    Đơn VN-4-1995-21945 · nộp 09/03/1995 · văn bằng 4-0018271-000
    Chủ đơn: UNIDRIVE PTY LTD

  14. Mẫu nhãn VOLBIN
    VOLBIN

    Đơn VN-4-1995-21929 · nộp 08/03/1995 · văn bằng 4-0018266-000
    Chủ đơn: HONG WEI ELECTRICAL INDUSTRY AND CO., LTD

  15. Mẫu nhãn KIKAWA
    KIKAWA

    Đơn VN-4-1995-21867 · nộp 02/03/1995 · văn bằng 4-0018320-000
    Chủ đơn: KIKAWA PUMP CO., LTD.

  16. Mẫu nhãn TP-TING PANG
    TP-TING PANG

    Đơn VN-4-1995-21821 · nộp 27/02/1995 · văn bằng 4-0018253-000
    Chủ đơn: Công Ty Quốc Tế Kiên Tài

  17. Mẫu nhãn BRAY
    BRAY

    Đơn VN-4-1995-21811 · nộp 25/02/1995 · văn bằng 4-0018246-000
    Chủ đơn: BRAY INTERNATIONAL, INC.

  18. Mẫu nhãn EDERER
    EDERER

    Đơn VN-4-1995-21788 · nộp 23/02/1995 · văn bằng 4-0018232-000
    Chủ đơn: EDERER INCORPORATED

  19. Mẫu nhãn SUPER-MAXX
    SUPER-MAXX

    Đơn VN-4-1995-21747 · nộp 20/02/1995 · văn bằng 4-0018203-000
    Chủ đơn: GROVE US LLC, KIDDE INDUSTRIES, INC(US)

  20. Mẫu nhãn MAXX
    MAXX

    Đơn VN-4-1995-21746 · nộp 20/02/1995 · văn bằng 4-0018202-000
    Chủ đơn: GROVE US LLC, KIDDE INDUSTRIES, INC(US)

  21. Mẫu nhãn MANLIFT
    MANLIFT

    Đơn VN-4-1995-21745 · nộp 20/02/1995 · văn bằng 4-0018201-000
    Chủ đơn: GROVE US LLC, KIDDE INDUSTRIES, INC(US)

  22. Mẫu nhãn C L DESIGN
    C L DESIGN

    Đơn VN-4-1995-21744 · nộp 20/02/1995 · văn bằng 4-0027573-000
    Chủ đơn: GROVE US LLC., KIDDE INDUSTRIES, INC.(US)

  23. Mẫu nhãn G-MANLIFT-GROVE-WORLDWIDE
    G-MANLIFT-GROVE-WORLDWIDE

    Đơn VN-4-1995-21743 · nộp 20/02/1995 · văn bằng 4-0018200-000
    Chủ đơn: GROVE US LLC, KIDDE INDUSTRIES, INC(US)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.