Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 1.267/2.364
TORCĐơn VN-4-2018-33950 · nộp 02/10/2018
Chủ đơn: SHANGHAI HEHUI SAFETY PRODUCTS MANUFACTURE CO. LTD.
MistaliaĐơn VN-4-2018-33941 · nộp 02/10/2018 · văn bằng 4-0466086-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Minh Long I
MEDISOFT INSURANCEĐơn VN-4-2018-33924 · nộp 02/10/2018 · văn bằng 4-0401724-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ tin học Toàn Cầu
WIFITECH WĐơn VN-4-2018-33882 · nộp 02/10/2018 · văn bằng 4-0379896-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần WIFITECH
TADACO sx:Tổ 18 Trần Phú Hoàng Mai Hà NộiĐơn VN-4-2018-33878 · nộp 01/10/2018
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Trần Việt Hùng
JENSENĐơn VN-4-2018-33867 · nộp 01/10/2018 · văn bằng 4-0585105-000
Chủ đơn: Electronics Trademark Holding Company LLC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2018-33864 · nộp 01/10/2018
Chủ đơn: SanDisk LLC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2018-33863 · nộp 01/10/2018
Chủ đơn: SanDisk LLC
Gọi ThợĐơn VN-4-2018-33858 · nộp 01/10/2018
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ Gọi Thợ
Gọi ThợĐơn VN-4-2018-33857 · nộp 01/10/2018
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ Gọi Thợ
CanvatoĐơn VN-4-2018-33843 · nộp 01/10/2018 · văn bằng 4-0370687-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN MẮT BÃO
HyozanĐơn VN-4-2018-33824 · nộp 01/10/2018 · văn bằng 4-0370689-000
Chủ đơn: Mitsubishi Heavy Industries Thermal Systems, Ltd.
Hyozan CO2 Condensing UnitĐơn VN-4-2018-33823 · nộp 01/10/2018 · văn bằng 4-0370690-000
Chủ đơn: Mitsubishi Heavy Industries Thermal Systems, Ltd.
IMOUĐơn VN-4-2018-33813 · nộp 01/10/2018 · văn bằng 4-0370692-000
Chủ đơn: Hangzhou Huacheng Network Technology Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2018-33800 · nộp 01/10/2018 · văn bằng 4-0374387-000
Chủ đơn: Công ty TNHH VN Mobile
RubanĐơn VN-4-2018-33799 · nộp 01/10/2018 · văn bằng 4-0390998-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Polaris Japan (also trading as Polaris Japan Co., Ltd.)
FrejaĐơn VN-4-2018-33798 · nộp 01/10/2018 · văn bằng 4-0377002-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Polaris Japan (also trading as Polaris Japan Co., Ltd.)
VaryagĐơn VN-4-2018-33797 · nộp 01/10/2018 · văn bằng 4-0377001-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Polaris Japan (also trading as Polaris Japan Co., Ltd.)
btbĐơn VN-4-2018-33794 · nộp 01/10/2018 · văn bằng 4-0399122-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BTB ELECTRIC VIỆT NAM
BWCĐơn VN-4-2018-33780 · nộp 01/10/2018 · văn bằng 4-0369988-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư phát triển thương mại dây và cáp điện Hoàng Phát
SAMSUNG GALAXY VRĐơn VN-4-2018-33761 · nộp 01/10/2018 · văn bằng 4-0369987-000
Chủ đơn: Samsung Electronics Co., Ltd.
ANTEROS AnterosĐơn VN-4-2018-33711 · nộp 01/10/2018 · văn bằng 4-0387970-000
Chủ đơn: Nguyễn Minh Châu, Nguyễn Hoàng Thi(VN)
QUICK WORKSĐơn VN-4-2018-33689 · nộp 01/10/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư phát triển Aquavie
BAICICĐơn VN-4-2018-33688 · nộp 01/10/2018 · văn bằng 4-0374409-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư phát triển Aquavie
BACCIĐơn VN-4-2018-33687 · nộp 01/10/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư phát triển Aquavie
AD TRACEĐơn VN-4-2018-33673 · nộp 28/09/2018 · văn bằng 4-0378910-000
Chủ đơn: Avery Dennison Retail Information Services LLC
Daniel WellingtonĐơn VN-4-2018-33667 · nộp 28/09/2018 · văn bằng 4-0350483-000
Chủ đơn: Daniel Wellington AB
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.