TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 1.307/2.362

  1. Mẫu nhãn Empire
    Empire

    Đơn VN-4-2022-03117 · nộp 22/05/2018 · văn bằng 4-0583630-000
    Chủ đơn: Techtronic Power Tools Technology Limited

  2. Mẫu nhãn VIVONEX
    VIVONEX

    Đơn VN-4-2018-16243 · nộp 22/05/2018 · văn bằng 4-0370552-000
    Chủ đơn: VIVO MOBILE COMMUNICATION CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn Re.O
    Re.O

    Đơn VN-4-2018-16218 · nộp 22/05/2018 · văn bằng 4-0367862-000
    Chủ đơn: Vũ Phạm Minh Nhật

  4. Mẫu nhãn RELY
    RELY

    Đơn VN-4-2018-16214 · nộp 22/05/2018 · văn bằng 4-0366109-000
    Chủ đơn: Dung Ngọc Đình

  5. Mẫu nhãn FEDYCO F
    FEDYCO F

    Đơn VN-4-2018-16213 · nộp 22/05/2018 · văn bằng 4-0358467-000
    Chủ đơn: Dung Ngọc Đình

  6. Mẫu nhãn KINGMAP
    KINGMAP

    Đơn VN-4-2018-16208 · nộp 22/05/2018 · văn bằng 4-0370548-000
    Chủ đơn: Đỗ Minh Hải

  7. Mẫu nhãn ROMET
    ROMET

    Đơn VN-4-2018-16200 · nộp 22/05/2018 · văn bằng 4-0370551-000
    Chủ đơn: Romet Limited

  8. Mẫu nhãn VN-4-2018-16199
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2018-16199 · nộp 22/05/2018 · văn bằng 4-0370550-000
    Chủ đơn: Romet Limited

  9. Mẫu nhãn TRUE BLUE
    TRUE BLUE

    Đơn VN-4-2018-16176 · nộp 22/05/2018 · văn bằng 4-0363484-000
    Chủ đơn: Techtronic Cordless GP

  10. Mẫu nhãn DARK ENERGY
    DARK ENERGY

    Đơn VN-4-2018-16172 · nộp 22/05/2018 · văn bằng 4-0365412-000
    Chủ đơn: SHENZHEN DARK ENERGY POWER SUPPLY CO.,LTD.

  11. Mẫu nhãn SINPUL
    SINPUL

    Đơn VN-4-2018-16171 · nộp 22/05/2018 · văn bằng 4-0365413-000
    Chủ đơn: SHENZHEN DARK ENERGY POWER SUPPLY CO.,LTD.

  12. Mẫu nhãn AWS FARGATE
    AWS FARGATE

    Đơn VN-4-2018-16081 · nộp 21/05/2018 · văn bằng 4-0359246-000
    Chủ đơn: Amazon Technologies, Inc.

  13. Mẫu nhãn SUMERIAN
    SUMERIAN

    Đơn VN-4-2018-16080 · nộp 21/05/2018 · văn bằng 4-0367490-000
    Chủ đơn: Amazon Technologies, Inc.

  14. Mẫu nhãn PIBLUE
    PIBLUE

    Đơn VN-4-2018-16074 · nộp 21/05/2018 · văn bằng 4-0361638-000
    Chủ đơn: GUANGZHOU COBLUE ELECTRONICS CO., LTD.

  15. Mẫu nhãn ZUCIANI
    ZUCIANI

    Đơn VN-4-2018-16056 · nộp 21/05/2018 · văn bằng 4-0361174-000
    Chủ đơn: Vũ Lan Chi

  16. Mẫu nhãn FELIX
    FELIX

    Đơn VN-4-2018-15990 · nộp 21/05/2018 · văn bằng 4-0362102-000
    Chủ đơn: Đoàn Mạnh Linh

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.