TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 1.318/2.364

  1. Mẫu nhãn ADVANTECH
    ADVANTECH

    Đơn VN-4-2018-11826 · nộp 17/04/2018 · văn bằng 4-0583863-000
    Chủ đơn: Nguyễn Trọng Nguyên

  2. Mẫu nhãn teamLab
    teamLab

    Đơn VN-4-2018-11789 · nộp 17/04/2018 · văn bằng 4-0372023-000
    Chủ đơn: teamLab Inc.

  3. Mẫu nhãn works.vn Make your way
    works.vn Make your way

    Đơn VN-4-2018-11711 · nộp 17/04/2018 · văn bằng 4-0360348-000
    Chủ đơn: Phạm Văn Đại, Tạ Huy Hùng

  4. Mẫu nhãn VEIKON
    VEIKON

    Đơn VN-4-2018-11686 · nộp 17/04/2018
    Chủ đơn: Đỗ Khắc Luyện

  5. Mẫu nhãn FZICON
    FZICON

    Đơn VN-4-2018-11685 · nộp 17/04/2018
    Chủ đơn: Đỗ Khắc Luyện

  6. Mẫu nhãn FREGON
    FREGON

    Đơn VN-4-2018-11684 · nộp 17/04/2018
    Chủ đơn: Đỗ Khắc Luyện

  7. Mẫu nhãn FZEGON L
    FZEGON L

    Đơn VN-4-2018-11683 · nộp 17/04/2018 · văn bằng 4-0402901-000
    Chủ đơn: Đỗ Khắc Luyện

  8. Mẫu nhãn SUNUV
    SUNUV

    Đơn VN-4-2018-11618 · nộp 16/04/2018 · văn bằng 4-0358593-000
    Chủ đơn: SHENZHEN UVLED OPTICAL TECHNOLOGY CO., LTD

  9. Mẫu nhãn MATATAKITOYO
    MATATAKITOYO

    Đơn VN-4-2018-11612 · nộp 16/04/2018 · văn bằng 4-0363344-000
    Chủ đơn: Matatakitoyo Tool Co., Ltd.

  10. Mẫu nhãn VN-4-2018-11610
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2018-11610 · nộp 16/04/2018 · văn bằng 4-0363346-000
    Chủ đơn: Matatakitoyo Tool Co., Ltd.

  11. Mẫu nhãn SONATA
    SONATA

    Đơn VN-4-2018-11581 · nộp 16/04/2018 · văn bằng 4-0357956-000
    Chủ đơn: PARK YOUNG KUN

  12. Mẫu nhãn ASPOR
    ASPOR

    Đơn VN-4-2018-11553 · nộp 16/04/2018 · văn bằng 4-0353121-000
    Chủ đơn: GUANGZHOU ASPOR TECHNOLOGY CO., LTD

  13. Mẫu nhãn DSL-PRO
    DSL-PRO

    Đơn VN-4-2018-11498 · nộp 16/04/2018 · văn bằng 4-0371179-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH DSL - PRO

  14. Mẫu nhãn IQShrimp
    IQShrimp

    Đơn VN-4-2018-11471 · nộp 13/04/2018 · văn bằng 4-0371269-000
    Chủ đơn: CAN Technologies, Inc.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.