Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 1.338/2.364
SMARTCOMĐơn VN-4-2018-03701 · nộp 31/01/2018 · văn bằng 4-0355395-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Microcom Việt Nam
T.D T.DTAICHEEĐơn VN-4-2018-03612 · nộp 30/01/2018 · văn bằng 4-0350558-000
Chủ đơn: MEIYANG HONG
DUXDUCISĐơn VN-4-2018-03594 · nộp 30/01/2018 · văn bằng 4-0361224-000
Chủ đơn: Dux Ducis Technology Co., Ltd.
I VMS Video management solutionĐơn VN-4-2018-03579 · nộp 30/01/2018
Chủ đơn: Công ty cổ phần dứng dụng và phát triển MDI Việt Nam
YAMADA SAFETY FIRSTĐơn VN-4-2018-03558 · nộp 30/01/2018
Chủ đơn: SIAM GLOBAL GROUP CO., LTD.
inno care MEDIA INNOCAREĐơn VN-4-2018-03540 · nộp 30/01/2018 · văn bằng 4-0433661-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Dược Phẩm INNOCARE
CapitalBIO TECHNOLOGYĐơn VN-4-2018-03464 · nộp 30/01/2018 · văn bằng 4-0360472-000
Chủ đơn: Beijing Capitalbio Technology Company
JUUKO J KĐơn VN-4-2018-03457 · nộp 30/01/2018 · văn bằng 4-0364398-000
Chủ đơn: SHUN HU TECHNOLOGY CO., LTD
TOKAIĐơn VN-4-2018-03444 · nộp 29/01/2018 · văn bằng 4-0371475-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển nông nghiệp TOKAI
PIXELĐơn VN-4-2018-03422 · nộp 29/01/2018 · văn bằng 4-0354292-000
Chủ đơn: Google LLC
KONA SOLĐơn VN-4-2018-03409 · nộp 29/01/2018 · văn bằng 4-0357526-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
G GFUVEĐơn VN-4-2018-03407 · nộp 29/01/2018 · văn bằng 4-0370986-000
Chủ đơn: BEIJING GFUVE ELECTRONICS CO.,LTD.
SUNNYĐơn VN-4-2018-03388 · nộp 29/01/2018
Chủ đơn: ISON IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED
WINSENĐơn VN-4-2018-03387 · nộp 29/01/2018 · văn bằng 4-0357527-000
Chủ đơn: NCF GROUP CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2018-03298 · nộp 26/01/2018
Chủ đơn: AIRVIEW INVESTMENT PTE. LTD.
Arena of ValorĐơn VN-4-2018-03296 · nộp 26/01/2018 · văn bằng 4-0358920-000
Chủ đơn: TENCENT HOLDINGS LIMITED
JO BY IDIGOĐơn VN-4-2018-03292 · nộp 26/01/2018 · văn bằng 4-0358881-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ và thương mại Hà Di
IDIGO VIRLOĐơn VN-4-2018-03291 · nộp 26/01/2018 · văn bằng 4-0358882-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ và thương mại Hà Di
IDIGO BASICĐơn VN-4-2018-03290 · nộp 26/01/2018 · văn bằng 4-0364696-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ và thương mại Hà Di
CARTO PRIMEĐơn VN-4-2018-03289 · nộp 26/01/2018 · văn bằng 4-0359207-000
Chủ đơn: BIOSENSE WEBSTER, INC.
H HUU TOAN Trust your wayĐơn VN-4-2018-03284 · nộp 26/01/2018 · văn bằng 4-0391617-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hữu Toàn Group
wild fableĐơn VN-4-2018-03249 · nộp 26/01/2018 · văn bằng 4-0357530-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
CAT & JACKĐơn VN-4-2018-03247 · nộp 26/01/2018 · văn bằng 4-0365572-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
Smart Work InnovationĐơn VN-4-2018-03246 · nộp 26/01/2018
Chủ đơn: Fuji Xerox Kabushiki Kaisha (Fuji Xerox Co., Ltd.)
LĐơn VN-4-2018-03192 · nộp 26/01/2018 · văn bằng 4-0360468-000
Chủ đơn: Lulu Center LLC
Công Ty TNHH Tân Nguyên KhôiĐơn VN-4-2018-03137 · nộp 26/01/2018 · văn bằng 4-0359193-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Nguyên Khôi
EDCĐơn VN-4-2018-03100 · nộp 25/01/2018 · văn bằng 4-0368011-000
Chủ đơn: Insomniac Holdings, LLC
INSOMNIACĐơn VN-4-2018-03099 · nộp 25/01/2018 · văn bằng 4-0368012-000
Chủ đơn: Insomniac Holdings, LLC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.