Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 1.345/2.364
THUN DERĐơn VN-4-2018-00965 · nộp 10/01/2018 · văn bằng 4-0374205-000
Chủ đơn: Nguyễn Công Minh
AVĐơn VN-4-2018-00964 · nộp 10/01/2018 · văn bằng 4-0376861-000
Chủ đơn: Nguyễn Quốc Văn
1 HDE HYUNDAl ELECTRONlCSĐơn VN-4-2018-00955 · nộp 10/01/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử và hàng gia dụng HYUNDAI Việt Nam
1 HDEĐơn VN-4-2018-00954 · nộp 10/01/2018 · văn bằng 4-0416063-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử và hàng gia dụng HYUNDAI Việt Nam
1 HDE HYUNDAI ELECTRICĐơn VN-4-2018-00953 · nộp 10/01/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử và hàng gia dụng HYUNDAI Việt Nam
MAILINH CORPORATIONĐơn VN-4-2018-00939 · nộp 09/01/2018 · văn bằng 4-0462311-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Mai Linh
OTOFUNĐơn VN-4-2018-00936 · nộp 09/01/2018
Chủ đơn: Công ty cổ phần OTV
ibassĐơn VN-4-2018-00898 · nộp 09/01/2018 · văn bằng 4-0356441-000
Chủ đơn: Tô Bích Sang
lecturetek TECHNOLOGY FOR LECTUREĐơn VN-4-2018-00893 · nộp 09/01/2018 · văn bằng 4-0363810-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Lecturetek
The 1Đơn VN-4-2018-00837 · nộp 09/01/2018 · văn bằng 4-0451161-000
Chủ đơn: Central Retail International Ltd.
umeflyĐơn VN-4-2018-00796 · nộp 08/01/2018 · văn bằng 4-0362552-000
Chủ đơn: Shenzhen Shujia Technology Co., Ltd.

(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2018-00700 · nộp 08/01/2018 · văn bằng 4-0584376-000
Chủ đơn: GEAR UP INTERNATIONAL LIMITED
LT Leaders Tech Co.,Ltd.Đơn VN-4-2018-00655 · nộp 08/01/2018
Chủ đơn: Công ty cổ phần quốc tế BAT Việt Nam
NIKODO Swiftlet Farming SolutionĐơn VN-4-2018-00613 · nộp 05/01/2018 · văn bằng 4-0352178-000
Chủ đơn: Công ty TNHH NIKODO
TINY SAURSĐơn VN-4-2018-00571 · nộp 05/01/2018 · văn bằng 4-0499170-000
Chủ đơn: Choirock Contents Factory Co., Ltd.
FANTASY BLADEĐơn VN-4-2018-00559 · nộp 05/01/2018
Chủ đơn: Guangdong Xinghui Teamtop Interactive Entertainment Co., Ltd.
AUDICAĐơn VN-4-2018-00496 · nộp 05/01/2018 · văn bằng 4-0352294-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Hòa
BOSSLIGHTĐơn VN-4-2018-00495 · nộp 05/01/2018 · văn bằng 4-0352293-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Hòa
FUYUANĐơn VN-4-2018-00493 · nộp 05/01/2018 · văn bằng 4-0355412-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Fu Yuan VN
SWIFTPROĐơn VN-4-2018-00454 · nộp 04/01/2018 · văn bằng 4-0352285-000
Chủ đơn: MDK Swiftlet Sdn. Bhd.
VTC mobile for eLifeĐơn VN-4-2018-00444 · nộp 04/01/2018 · văn bằng 4-0442728-000
Chủ đơn: Tổng công ty truyền thông đa phương tiện - Công ty TNHH 1TV
XOXOBLUĐơn VN-4-2018-00431 · nộp 04/01/2018 · văn bằng 4-0351227-000
Chủ đơn: SHIN Jung Yul
OmarsĐơn VN-4-2018-00429 · nộp 04/01/2018 · văn bằng 4-0351228-000
Chủ đơn: Wellmade Corporation Limited
NeowayĐơn VN-4-2018-00377 · nộp 04/01/2018 · văn bằng 4-0355347-000
Chủ đơn: Shenzhen Neoway Technology Co.,Ltd
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.