Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 2.120/2.362
SHINRAĐơn VN-4-2005-14704 · nộp 03/11/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ điện tử - điện lạnh Mỹ Việt
ZIPLUSĐơn VN-4-2005-14695 · nộp 03/11/2005
Chủ đơn: SDT Information Technology Co., Ltd.
N KVGĐơn VN-4-2005-14646 · nộp 02/11/2005 · văn bằng 4-0088783-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn điện tử An Khánh
HIKITYĐơn VN-4-2005-14629 · nộp 01/11/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất Vương Tỷ
TEHAĐơn VN-4-2005-14627 · nộp 01/11/2005 · văn bằng 4-0095419-000
Chủ đơn: Cơ sở Việt Hòa
JUILANTOĐơn VN-4-2005-14562 · nộp 01/11/2005 · văn bằng 4-0087655-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân điện tử Mai Nguyễn
KADI AUDIOĐơn VN-4-2005-14527 · nộp 31/10/2005 · văn bằng 4-0087253-000
Chủ đơn: Cơ sở Hoàn Cầu
VLKM VIMLUKIĐơn VN-4-2005-14488 · nộp 31/10/2005 · văn bằng 4-0098409-000
Chủ đơn: Viện Khoa học và Công nghệ Mỏ - Luyện kim, Viện nghiên cứu Mỏ và Luyện kim(VN)
SĐơn VN-4-2005-14465 · nộp 28/10/2005 · văn bằng 4-0096219-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ
OfficysĐơn VN-4-2005-14458 · nộp 28/10/2005 · văn bằng 4-0095979-000
Chủ đơn: Häfele SE & Co KG
BOGANICĐơn VN-4-2005-14390 · nộp 27/10/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ điện tử - điện lạnh Mỹ Việt
Đại LongĐơn VN-4-2005-14359 · nộp 27/10/2005 · văn bằng 4-0088951-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất dây và cáp điện Đại Long
Mạng Cưới hỏi Việt NamĐơn VN-4-2005-14342 · nộp 27/10/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH du lịch và thương mại châu á Thái Bình Dương
Q-STARĐơn VN-4-2005-14307 · nộp 26/10/2005 · văn bằng 4-0081097-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn cổ phần điện cơ Thụy Lâm Việt Nam
KOKUYOĐơn VN-4-2005-14283 · nộp 26/10/2005 · văn bằng 4-0098446-000
Chủ đơn: KOKUYO KABUSHIKI KAISHA (also trading as KOKUYO CO , LTD.)
VLĐơn VN-4-2005-14273 · nộp 26/10/2005 · văn bằng 4-0095542-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Việt Long
SPRONĐơn VN-4-2005-14257 · nộp 26/10/2005 · văn bằng 4-0091575-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha SII Micro Parts also trading as SII Micro Parts Ltd. (JP), Seiko Instru Kabushiki Kaisha also trading as Seiko Instruments Inc.
Siêu Hà PROESSIONALĐơn VN-4-2005-14156 · nộp 24/10/2005 · văn bằng 4-0086499-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng và thương mại Siêu Hà, Công ty TNHH xây dựng và thương mại Siêu Hà (VN)
CHAMBERLAIN LIFTMASTER PROFESSIONALĐơn VN-4-2005-14155 · nộp 24/10/2005 · văn bằng 4-0127831-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quảng cáo thương mại ý Tưởng Mới(VN), Công ty TNHH xây dựng và thương mại Siêu Hà(VN), Công ty TNHH xây dựng và thương mại Siêu Hà, Công ty cổ phần quảng cáo thương mại ý Tưởng Mới(VN)
ARS NO MATĐơn VN-4-2005-14125 · nộp 24/10/2005 · văn bằng 4-0091334-000
Chủ đơn: Earth Corporation
SAVAĐơn VN-4-2005-14118 · nộp 24/10/2005 · văn bằng 4-0081715-000
Chủ đơn: Nguyễn Đông Anh
CHEMTEKĐơn VN-4-2005-14116 · nộp 24/10/2005 · văn bằng 4-0082355-000
Chủ đơn: Ansell Protective Products Inc(US), ANSELL LIMITED
ALPHATECĐơn VN-4-2005-14115 · nộp 24/10/2005 · văn bằng 4-0082354-000
Chủ đơn: ANSELL LIMITED
LOOKĐơn VN-4-2005-14043 · nộp 21/10/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH Dáng Điệu
JACKIEĐơn VN-4-2005-14040 · nộp 21/10/2005 · văn bằng 4-0102970-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Gali VN, Công ty cổ phần Hoàn Viên(VN), Công ty cổ phần GA LI(VN)
METAL POINTĐơn VN-4-2005-14033 · nộp 21/10/2005 · văn bằng 4-0099699-000
Chủ đơn: Checkpoint Systems, Inc.
CALIAUDIOĐơn VN-4-2005-14027 · nộp 21/10/2005
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Hùng Minh
INFOWAYĐơn VN-4-2005-14025 · nộp 21/10/2005 · văn bằng 4-0096973-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ phần mềm và giải pháp truyền thông
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
