Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 2.127/2.362
STARBUCKS COFFEEĐơn VN-4-2005-11397 · nộp 06/09/2005 · văn bằng 4-0084654-000
Chủ đơn: Starbucks Corporation
STARBUCKSĐơn VN-4-2005-11396 · nộp 06/09/2005 · văn bằng 4-0084679-000
Chủ đơn: Starbucks Corporation
Việt MỹĐơn VN-4-2005-11395 · nộp 06/09/2005 · văn bằng 4-0094742-000
Chủ đơn: Nguyễn Minh Tùng
CALI PHUC LOIĐơn VN-4-2005-11378 · nộp 05/09/2005
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Ngọc Đại
V COMĐơn VN-4-2005-11370 · nộp 05/09/2005 · văn bằng 4-0093457-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần VKC HOLDINGS
GALLOPĐơn VN-4-2005-11365 · nộp 05/09/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư sản xuất thương mại A.K.D
CALI MEGAĐơn VN-4-2005-11363 · nộp 05/09/2005 · văn bằng 4-0123931-000
Chủ đơn: Cơ sở Hoàn Thành
S ILICOMGroupĐơn VN-4-2005-11361 · nộp 05/09/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất máy tính SINGPC

THE LIFE AND TIMES OF JUNIPER LEEĐơn VN-4-2005-11327 · nộp 01/09/2005 · văn bằng 4-0097825-000
Chủ đơn: The Cartoon Network , Inc.
COURAGE THE COWARDLY DOGĐơn VN-4-2005-11325 · nộp 01/09/2005 · văn bằng 4-0088946-000
Chủ đơn: The Cartoon Network, Inc
BELDEN CDT NETWORKINGĐơn VN-4-2005-11305 · nộp 01/09/2005
Chủ đơn: Belden Technologies, Inc
BROADEST BRAND IN BANDWIDTHĐơn VN-4-2005-11304 · nộp 01/09/2005 · văn bằng 4-0094610-000
Chủ đơn: Belden Technologies, Inc
BESUTOĐơn VN-4-2005-11278 · nộp 01/09/2005 · văn bằng 4-0081659-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại tổng hợp Quyết Thắng(VN), Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và thương mại tổng hợp Quyết Thắng, Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và thương mại tổng hợp Quyết Thắng(VN)
HAROMAĐơn VN-4-2005-11259 · nộp 01/09/2005 · văn bằng 4-0081610-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện - điện tử Lê Trần
MISAĐơn VN-4-2005-11230 · nộp 31/08/2005 · văn bằng 4-0099169-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần MISA
TĐơn VN-4-2005-11202 · nộp 31/08/2005 · văn bằng 4-0093663-000
Chủ đơn: Targus Group International, Inc., a Delaware corporation
CITY OF HEROESĐơn VN-4-2005-11169 · nộp 30/08/2005 · văn bằng 4-0085606-000
Chủ đơn: NCsoft Corporation(KR), NCsoft Corporation
CITY OF VILLAINSĐơn VN-4-2005-11168 · nộp 30/08/2005 · văn bằng 4-0085533-000
Chủ đơn: NCsoft Corporation(KR), NCsoft Corporation
ITCOMĐơn VN-4-2005-11124 · nộp 30/08/2005 · văn bằng 4-0081677-000
Chủ đơn: Nguyễn Minh Tùng
NITSTĐơn VN-4-2005-11123 · nộp 30/08/2005 · văn bằng 4-0081509-000
Chủ đơn: Nguyễn Minh Tùng
H TELECOMĐơn VN-4-2005-11122 · nộp 30/08/2005 · văn bằng 4-0081508-000
Chủ đơn: Nguyễn Minh Tùng
ATĐĐơn VN-4-2005-11056 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0080039-000
Chủ đơn: Công ty TNHH An Thành Đạt
FEG SAIKOĐơn VN-4-2005-11052 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0114470-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn địa ốc Viễn Đông
HADAĐơn VN-4-2005-11051 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0091863-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ HAN DA
POWER TECH UKĐơn VN-4-2005-11029 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0092275-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn D.P
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
