TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 2.143/2.362

  1. Mẫu nhãn CAMAU SOFT
    CAMAU SOFT

    Đơn VN-4-2005-03694 · nộp 06/04/2005 · văn bằng 4-0085988-000
    Chủ đơn: Công Ty TNHH dịch vụ & Tư vấn Kế toán Cà Mau

  2. Mẫu nhãn DOSCO
    DOSCO

    Đơn VN-4-2005-03655 · nộp 05/04/2005 · văn bằng 4-0082314-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Công nghệ Đông Sơn

  3. Mẫu nhãn GLIDEROL
    GLIDEROL

    Đơn VN-4-2005-03646 · nộp 05/04/2005
    Chủ đơn: Gliderol Taiwan Ltd

  4. Mẫu nhãn NIKKI
    NIKKI

    Đơn VN-4-2005-03612 · nộp 04/04/2005 · văn bằng 4-0076016-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần NIKKO Việt Nam

  5. Mẫu nhãn PAYLOAD
    PAYLOAD

    Đơn VN-4-2005-03603 · nộp 04/04/2005 · văn bằng 4-0078727-000
    Chủ đơn: Nokia Corporation

  6. Mẫu nhãn VINADOOR
    VINADOOR

    Đơn VN-4-2005-03601 · nộp 04/04/2005 · văn bằng 4-0076483-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và phát triển Hà Nội

  7. Mẫu nhãn Tuấn Hải TH T H CO
    Tuấn Hải TH T H CO

    Đơn VN-4-2005-03572 · nộp 01/04/2005 · văn bằng 4-0082641-000
    Chủ đơn: Cơ sở Phan Thanh Tuấn

  8. Mẫu nhãn NIKKISO
    NIKKISO

    Đơn VN-4-2005-03513 · nộp 31/03/2005 · văn bằng 4-0082303-000
    Chủ đơn: NIKKISO CO., LTD.

  9. Mẫu nhãn B BOSSEN
    B BOSSEN

    Đơn VN-4-2005-03489 · nộp 31/03/2005 · văn bằng 4-0080624-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Bossen Việt Nam

  10. Mẫu nhãn TOPICA
    TOPICA

    Đơn VN-4-2005-03487 · nộp 31/03/2005 · văn bằng 4-0079972-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Bossen Việt Nam

  11. Mẫu nhãn TEL V TELECOM SYSTEMS
    TEL V TELECOM SYSTEMS

    Đơn VN-4-2005-03437 · nộp 30/03/2005 · văn bằng 4-0079770-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần máy tính viễn thông Việt Nam

  12. Mẫu nhãn GAMESVN
    GAMESVN

    Đơn VN-4-2005-03417 · nộp 30/03/2005
    Chủ đơn: Nguyễn Sơn Linh

  13. Mẫu nhãn DKitech DK LENS
    DKitech DK LENS

    Đơn VN-4-2005-03314 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0081001-000
    Chủ đơn: DKITECH CO., LTD

  14. Mẫu nhãn BABIES VIET
    BABIES VIET

    Đơn VN-4-2005-03305 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0075603-000
    Chủ đơn: Siam Star Trading Limited

  15. Mẫu nhãn BABY VIET
    BABY VIET

    Đơn VN-4-2005-03304 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0075602-000
    Chủ đơn: Siam Star Trading Limited

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.