TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.318/2.364

  1. Mẫu nhãn VN-4-1994-19835
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1994-19835 · nộp 15/09/1994 · văn bằng 4-0025299-000
    Chủ đơn: ACER INCORPORATED

  2. Mẫu nhãn VIKIDO
    VIKIDO

    Đơn VN-4-1994-19824 · nộp 14/09/1994 · văn bằng 4-0016492-000
    Chủ đơn: Viện kỹ thuật Quân Sự

  3. Mẫu nhãn TOP DOME SOUND SYSTEM
    TOP DOME SOUND SYSTEM

    Đơn VN-4-1994-19823 · nộp 14/09/1994 · văn bằng 4-0016491-000
    Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn DITTON
    DITTON

    Đơn VN-4-1994-19815 · nộp 14/09/1994 · văn bằng 4-0016484-000
    Chủ đơn: KH TECHNOLOGY CORPORATION

  5. Mẫu nhãn CELESTION
    CELESTION

    Đơn VN-4-1994-19814 · nộp 14/09/1994 · văn bằng 4-0016483-000
    Chủ đơn: KEF Celestion Corporation, KH TECHNOLOGY CORPORATION(GB)

  6. Mẫu nhãn NBA
    NBA

    Đơn VN-4-1994-19760 · nộp 10/09/1994 · văn bằng 4-0016435-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC. (NEW YORK CORPORATION)

  7. Mẫu nhãn NBA JAM
    NBA JAM

    Đơn VN-4-1994-19759 · nộp 10/09/1994 · văn bằng 4-0020296-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC. (NEW YORK CORPORATION)

  8. Mẫu nhãn EMERSON
    EMERSON

    Đơn VN-4-1994-19722 · nộp 06/09/1994 · văn bằng 4-0019686-000
    Chủ đơn: EMERSON ELECTRIC CO.(US), EMERSON ELECTRIC CO.

  9. Mẫu nhãn SENSEWARE
    SENSEWARE

    Đơn VN-4-1994-19721 · nộp 06/09/1994 · văn bằng 4-0016330-000
    Chủ đơn: LOGITECH , INC.

  10. Mẫu nhãn Đại Hưng Quang
    Đại Hưng Quang

    Đơn VN-4-1994-19660 · nộp 01/09/1994 · văn bằng 4-0015084-000
    Chủ đơn: Cơ sở Viễn Thông

  11. Mẫu nhãn INCOE
    INCOE

    Đơn VN-4-1994-19657 · nộp 01/09/1994 · văn bằng 4-0016289-000
    Chủ đơn: P.T.CENTURY BATTERIES INDONESIA LIMITED

  12. Mẫu nhãn OHAYO
    OHAYO

    Đơn VN-4-1994-19656 · nộp 01/09/1994 · văn bằng 4-0016288-000
    Chủ đơn: P.T.CENTURY BATTERIES INDONESIA LIMITED

  13. Mẫu nhãn Khai Trí
    Khai Trí

    Đơn VN-4-1994-19635 · nộp 29/08/1994 · văn bằng 4-0017622-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh Khai Trí

  14. Mẫu nhãn MAVERICK
    MAVERICK

    Đơn VN-4-1994-19631 · nộp 29/08/1994 · văn bằng 4-0016409-000
    Chủ đơn: MADMANN TRADEMARK HOLDING COMPANY LTD

  15. Mẫu nhãn Minh Vân, MV
    Minh Vân, MV

    Đơn VN-4-1994-19600 · nộp 26/08/1994 · văn bằng 4-0016243-000
    Chủ đơn: Cơ sở Minh Vân(VN), Cơ sở Minh Vân

  16. Mẫu nhãn RAMACROS
    RAMACROS

    Đơn VN-4-1994-19596 · nộp 26/08/1994 · văn bằng 4-0016241-000
    Chủ đơn: R.M.C. RAMACROS CO., LTD.

  17. Mẫu nhãn Như ý
    Như ý

    Đơn VN-4-1994-19575 · nộp 24/08/1994 · văn bằng 4-0016232-000
    Chủ đơn: Cơ sở Như ý

  18. Mẫu nhãn YSM
    YSM

    Đơn VN-4-1994-19555 · nộp 23/08/1994 · văn bằng 4-0016426-000
    Chủ đơn: Công ty Hưng Nghiệp cổ phần hữu hạn Việt Sơn Minh

  19. Mẫu nhãn COBRA
    COBRA

    Đơn VN-4-1994-19524 · nộp 18/08/1994 · văn bằng 4-0020041-000
    Chủ đơn: COBRA ELECTRONICS CORPORATION

  20. Mẫu nhãn NEWERA
    NEWERA

    Đơn VN-4-1994-19484 · nộp 16/08/1994 · văn bằng 4-0016139-000
    Chủ đơn: INFORMIX SOFTWARE, INC.

  21. Mẫu nhãn VIEWPOINT
    VIEWPOINT

    Đơn VN-4-1994-19483 · nộp 16/08/1994 · văn bằng 4-0016138-000
    Chủ đơn: INFORMIX SOFTWARE, INC.

  22. Mẫu nhãn INFORMIX
    INFORMIX

    Đơn VN-4-1994-19482 · nộp 16/08/1994 · văn bằng 4-0016137-000
    Chủ đơn: INFORMIX SOFTWARE, INC.

  23. Mẫu nhãn HYPERSCRIPT
    HYPERSCRIPT

    Đơn VN-4-1994-19481 · nộp 16/08/1994 · văn bằng 4-0016136-000
    Chủ đơn: INFORMIX SOFTWARE, INC.

  24. Mẫu nhãn PDL
    PDL

    Đơn VN-4-1994-19451 · nộp 13/08/1994 · văn bằng 4-0016119-000
    Chủ đơn: PDL HOLDINGS LIMITED, A NEW ZEALAND COMPANY

  25. Mẫu nhãn FLIP PHONE
    FLIP PHONE

    Đơn VN-4-1994-19448 · nộp 13/08/1994 · văn bằng 4-0016209-000
    Chủ đơn: MOTOROLA, INC.

  26. Mẫu nhãn TT Tân Tiến
    TT Tân Tiến

    Đơn VN-4-1994-19443 · nộp 11/08/1994 · văn bằng 4-0016091-000
    Chủ đơn: Cơ sở Phương Nam

  27. Mẫu nhãn AVIION
    AVIION

    Đơn VN-4-1994-19409 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016117-000
    Chủ đơn: DATA GENERAL CORPORATION

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.