Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 473/2.364
HADAPLUSĐơn VN-4-2024-30954 · nộp 08/07/2024 · văn bằng 4-0594313-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO VÀ TRUYỀN THÔNG HADAPLUS
TRAFACOTRĐơn VN-4-2024-30933 · nộp 08/07/2024 · văn bằng 4-0597919-000
Chủ đơn: Trịnh Xuân Hải
Zalopay PRIORITYĐơn VN-4-2024-30925 · nộp 08/07/2024 · văn bằng 4-0641529-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ZION
veoĐơn VN-4-2024-30918 · nộp 05/07/2024 · văn bằng 4-0587050-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Sơn
InfiSightĐơn VN-4-2024-30900 · nộp 05/07/2024 · văn bằng 4-0592271-000
Chủ đơn: Anhui Sharetronic Data Technology Co., Ltd
BEISOKYĐơn VN-4-2024-30898 · nộp 05/07/2024
Chủ đơn: Guangzhou Youyun Electronic Technology Co.Ltd
KEDEĐơn VN-4-2024-30897 · nộp 05/07/2024 · văn bằng 4-0598390-000
Chủ đơn: Hangzhou Kede Magnetic Components co., Ltd.
TTP THÀNH THUẬN PHÁTĐơn VN-4-2024-30881 · nộp 05/07/2024 · văn bằng 4-0588897-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Thành Thuận Phát
NEOTERIAĐơn VN-4-2024-30866 · nộp 05/07/2024 · văn bằng 4-0588889-000
Chủ đơn: SHIN, Seong Ju
KEYMOSĐơn VN-4-2024-30853 · nộp 05/07/2024 · văn bằng 4-0598393-000
Chủ đơn: Shenzhen Chaoyingzhineng Technology Co., Ltd
FRISEKER FRĐơn VN-4-2024-30848 · nộp 05/07/2024 · văn bằng 4-0589123-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TM VIỆT THỊNH PHÁT
andu eyewear adĐơn VN-4-2024-30845 · nộp 05/07/2024 · văn bằng 4-0589122-000
Chủ đơn: HỘ KINH DOANH KÍNH MẮT ANDU
VKSHHĐơn VN-4-2024-30818 · nộp 05/07/2024 · văn bằng 4-0589113-000
Chủ đơn: Shenzhen Gongchuang Heying Technology Co., Ltd.
MOREINSZĐơn VN-4-2024-30778 · nộp 05/07/2024 · văn bằng 4-0598365-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DỮ LIỆU DIDA
ARIOĐơn VN-4-2024-30746 · nộp 05/07/2024 · văn bằng 4-0594307-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Ario
KSmartĐơn VN-4-2024-30739 · nộp 05/07/2024 · văn bằng 4-0594306-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT KIS
MagicHandsĐơn VN-4-2024-30715 · nộp 05/07/2024 · văn bằng 4-0602448-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH INDUSTRIAL EMBEDDED SOLUTIONS
MAGDALEN COLLEGE SCHOOL OXFORDĐơn VN-4-2024-30667 · nộp 05/07/2024 · văn bằng 4-0602817-000
Chủ đơn: Magdalen College School Oxford Limited
SICUT LILIUM MAGDALEN COLLEGE SCHOOL OXFORDĐơn VN-4-2024-30666 · nộp 05/07/2024 · văn bằng 4-0602818-000
Chủ đơn: Magdalen College School Oxford Limited
SINOLIFĐơn VN-4-2024-30665 · nộp 05/07/2024
Chủ đơn: Siemens Aktiengesellschaft
TWOBROSĐơn VN-4-2024-30658 · nộp 05/07/2024
Chủ đơn: Nguyễn Tiến Dũng
ONE2NĐơn VN-4-2024-30624 · nộp 05/07/2024 · văn bằng 4-0594301-000
Chủ đơn: Trịnh Thị Kim Oanh
e [Rui: thuận lợi; Bao: bảo quản, giữ gìn]Đơn VN-4-2024-30605 · nộp 04/07/2024 · văn bằng 4-0594339-000
Chủ đơn: RUIHENG INSURANCE BROKERAGE CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-30604 · nộp 04/07/2024 · văn bằng 4-0594338-000
Chủ đơn: MAXGE ELECTRIC (WUHU) CO., LTD.
SaiyinĐơn VN-4-2024-30552 · nộp 04/07/2024 · văn bằng 4-0594333-000
Chủ đơn: Shenzhen Saiyin Electronics Co., Ltd.
KING FIREĐơn VN-4-2024-30550 · nộp 04/07/2024 · văn bằng 4-0594332-000
Chủ đơn: SHEN ZHEN TAI KONG SHI TECHNOLOGY LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.