TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 498/2.364

  1. Mẫu nhãn BOMGE
    BOMGE

    Đơn VN-4-2024-20741 · nộp 13/05/2024 · văn bằng 4-0584127-000
    Chủ đơn: Shenzhen Engete Electronic Technology Co., Ltd.

  2. Mẫu nhãn Arcoyard
    Arcoyard

    Đơn VN-4-2024-20720 · nộp 13/05/2024 · văn bằng 4-0577798-000
    Chủ đơn: DONGGUAN YINGCHEN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD

  3. Mẫu nhãn WEBPX
    WEBPX

    Đơn VN-4-2024-20717 · nộp 13/05/2024 · văn bằng 4-0584081-000
    Chủ đơn: BÙI THÀNH CÔNG

  4. Mẫu nhãn BILIBILI CUBE FACE
    BILIBILI CUBE FACE

    Đơn VN-4-2024-20702 · nộp 13/05/2024 · văn bằng 4-0591300-000
    Chủ đơn: Shanghai Hode Information Technology Co., Ltd.

  5. Mẫu nhãn EarlySigns
    EarlySigns

    Đơn VN-4-2024-20675 · nộp 13/05/2024 · văn bằng 4-0577751-000
    Chủ đơn: Nguyễn Mạnh Hùng

  6. Mẫu nhãn Fancy Drama
    Fancy Drama

    Đơn VN-4-2024-20635 · nộp 13/05/2024 · văn bằng 4-0577732-000
    Chủ đơn: Shanghai Manson Brand Management Co.,LTD

  7. Mẫu nhãn RMjT
    RMjT

    Đơn VN-4-2024-20630 · nộp 13/05/2024 · văn bằng 4-0577727-000
    Chủ đơn: People's Cable Group Co., Ltd.

  8. Mẫu nhãn REHANCER
    REHANCER

    Đơn VN-4-2024-20577 · nộp 13/05/2024 · văn bằng 4-0577698-000
    Chủ đơn: VÕ VĂN THÔNG

  9. Mẫu nhãn WINGUARD
    WINGUARD

    Đơn VN-4-2024-20574 · nộp 13/05/2024 · văn bằng 4-0587676-000
    Chủ đơn: VÕ VĂN THÔNG

  10. Mẫu nhãn LITA
    LITA

    Đơn VN-4-2024-20570 · nộp 13/05/2024 · văn bằng 4-0577692-000
    Chủ đơn: VÕ VĂN THÔNG

  11. Mẫu nhãn WellMedia
    WellMedia

    Đơn VN-4-2024-20490 · nộp 10/05/2024 · văn bằng 4-0595515-000
    Chủ đơn: HANNSTAR DISPLAY CORPORATION

  12. Mẫu nhãn Mutakin
    Mutakin

    Đơn VN-4-2024-20450 · nộp 10/05/2024 · văn bằng 4-0576383-000
    Chủ đơn: Weng Zuliang

  13. Mẫu nhãn Ataka
    Ataka

    Đơn VN-4-2024-20447 · nộp 10/05/2024 · văn bằng 4-0576382-000
    Chủ đơn: Weng Zuliang

  14. Mẫu nhãn YL YALITONG
    YL YALITONG

    Đơn VN-4-2024-20438 · nộp 10/05/2024 · văn bằng 4-0576376-000
    Chủ đơn: Gong Yuhang

  15. Mẫu nhãn BOSS
    BOSS

    Đơn VN-4-2024-20424 · nộp 10/05/2024
    Chủ đơn: Pt Australindo Graha Nusa

  16. Mẫu nhãn KUTE DEVIL
    KUTE DEVIL

    Đơn VN-4-2024-20416 · nộp 10/05/2024 · văn bằng 4-0591504-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH MT Cosmetics

  17. Mẫu nhãn KUTE DEVIL
    KUTE DEVIL

    Đơn VN-4-2024-20415 · nộp 10/05/2024 · văn bằng 4-0591503-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH MT Cosmetics

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.