Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 511/2.364

A vuiĐơn VN-4-2024-15488 · nộp 12/04/2024 · văn bằng 4-0582165-000
Chủ đơn: Nguyễn Thanh Ngọc
A VUIĐơn VN-4-2024-15487 · nộp 12/04/2024 · văn bằng 4-0582164-000
Chủ đơn: Nguyễn Thanh Ngọc
ReolinkĐơn VN-4-2024-15412 · nộp 11/04/2024 · văn bằng 4-0576736-000
Chủ đơn: REOLINK INNOVATION LIMITED
DARIUS EYEWEARĐơn VN-4-2024-15398 · nộp 11/04/2024 · văn bằng 4-0576729-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh kính mắt Hòa Thành
STT GDCĐơn VN-4-2024-15392 · nộp 11/04/2024 · văn bằng 4-0628800-000
Chủ đơn: SINGAPORE TECHNOLOGIES TELEMEDIA PTE LTD
STTĐơn VN-4-2024-15391 · nộp 11/04/2024 · văn bằng 4-0628799-000
Chủ đơn: SINGAPORE TECHNOLOGIES TELEMEDIA PTE LTD
STTelemedia Global Data CentresĐơn VN-4-2024-15390 · nộp 11/04/2024 · văn bằng 4-0628798-000
Chủ đơn: SINGAPORE TECHNOLOGIES TELEMEDIA PTE LTD
VKontakteĐơn VN-4-2024-15378 · nộp 11/04/2024 · văn bằng 4-0590890-000
Chủ đơn: YANG DONG
PNDĐơn VN-4-2024-15373 · nộp 11/04/2024 · văn bằng 4-0576655-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Việt Nam SKP
PEICHENGĐơn VN-4-2024-15354 · nộp 11/04/2024 · văn bằng 4-0576648-000
Chủ đơn: SHENZHEN PEICHENG TECHNOLOGY CO., LTD
BlueVoltĐơn VN-4-2024-15350 · nộp 11/04/2024 · văn bằng 4-0576645-000
Chủ đơn: VIVO MOBILE COMMUNICATION CO., LTD.
vivo BlueVoltĐơn VN-4-2024-15349 · nộp 11/04/2024 · văn bằng 4-0576644-000
Chủ đơn: VIVO MOBILE COMMUNICATION CO., LTD.
BlueImageĐơn VN-4-2024-15334 · nộp 11/04/2024 · văn bằng 4-0628795-000
Chủ đơn: VIVO MOBILE COMMUNICATION CO., LTD.
vivo BlueImageĐơn VN-4-2024-15331 · nộp 11/04/2024
Chủ đơn: VIVO MOBILE COMMUNICATION CO., LTD.
JokoĐơn VN-4-2024-15324 · nộp 11/04/2024 · văn bằng 4-0576638-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Ngọc Khánh Hưng
HAILEXĐơn VN-4-2024-15300 · nộp 11/04/2024 · văn bằng 4-0625090-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thương mại và dịch vụ vận tải Thanh Hải
HẠ VYĐơn VN-4-2024-15288 · nộp 11/04/2024
Chủ đơn: Công ty cổ phần ADT GLOBAL VN

TIRED CITYĐơn VN-4-2024-15245 · nộp 11/04/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH TIRED CITY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-15244 · nộp 11/04/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH TIRED CITY
TIRED CITYĐơn VN-4-2024-15243 · nộp 11/04/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH TIRED CITY
TIREDCITYĐơn VN-4-2024-15242 · nộp 11/04/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH TIRED CITY
TIREDCITYĐơn VN-4-2024-15241 · nộp 11/04/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH TIRED CITY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-15240 · nộp 11/04/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH TIRED CITY
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
