Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 536/2.364
ossomoĐơn VN-4-2024-06114 · nộp 19/02/2024 · văn bằng 4-0634380-000
Chủ đơn: Xiaohui Wei
A SOLAKAKAĐơn VN-4-2024-06113 · nộp 19/02/2024 · văn bằng 4-0630214-000
Chủ đơn: Liu, Qunfang
TOROSUSĐơn VN-4-2024-06112 · nộp 19/02/2024 · văn bằng 4-0630215-000
Chủ đơn: Shenzhen KingDisk Century Technology Co., Ltd.
XDĐĐơn VN-4-2024-06100 · nộp 19/02/2024 · văn bằng 4-0568564-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xây Dựng Điện
UkeebsĐơn VN-4-2024-06083 · nộp 19/02/2024 · văn bằng 4-0571749-000
Chủ đơn: Huizhou Jiadalong Cultural Media Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-06034 · nộp 19/02/2024 · văn bằng 4-0571778-000
Chủ đơn: CHANNEL WELL TECHNOLOGY CO., LTD.
a8 AI ProcessorĐơn VN-4-2024-06012 · nộp 19/02/2024 · văn bằng 4-0580434-000
Chủ đơn: LG ELECTRONICS INC.
α11 AI ProcessorĐơn VN-4-2024-06011 · nộp 19/02/2024 · văn bằng 4-0580433-000
Chủ đơn: LG ELECTRONICS INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-06009 · nộp 19/02/2024 · văn bằng 4-0624421-000
Chủ đơn: Educational Testing Service
NEXUSĐơn VN-4-2024-05986 · nộp 19/02/2024
Chủ đơn: Công ty cổ phần ATB, Công ty cổ phần AR
PAPAYAĐơn VN-4-2024-05982 · nộp 16/02/2024 · văn bằng 4-0615048-000
Chủ đơn: Yumenohikari Co., Ltd
T Tempered Glass SCREEN PROTECTOR PREMIUMĐơn VN-4-2024-05969 · nộp 16/02/2024 · văn bằng 4-0575164-000
Chủ đơn: Đinh Xuân Tân
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-05915 · nộp 16/02/2024 · văn bằng 4-0562648-000
Chủ đơn: Nguyễn Cao Cường
nicedaeĐơn VN-4-2024-05910 · nộp 15/02/2024 · văn bằng 4-0567484-000
Chủ đơn: GUANGZHOU KEDACHUANGXIN TECHNOLOGY CO., LTD.
POWERIZPROĐơn VN-4-2024-05909 · nộp 15/02/2024 · văn bằng 4-0571767-000
Chủ đơn: EVEREADY INDUSTRIES INDIA LTD.
SyncLyncĐơn VN-4-2024-05892 · nộp 15/02/2024 · văn bằng 4-0563642-000
Chủ đơn: Johnson Health Tech. Co., Ltd.
NĐơn VN-4-2024-05891 · nộp 15/02/2024
Chủ đơn: Shangrao Jietai New Energy Technology Co., Ltd.
JTNĐơn VN-4-2024-05890 · nộp 15/02/2024 · văn bằng 4-0563641-000
Chủ đơn: Shangrao Jietai New Energy Technology Co., Ltd.
CMUSIC BY CELESTIONĐơn VN-4-2024-05884 · nộp 15/02/2024 · văn bằng 4-0563640-000
Chủ đơn: KEF Celestion Corporation
ROJO FOXĐơn VN-4-2024-05882 · nộp 15/02/2024 · văn bằng 4-0571764-000
Chủ đơn: Yuzhou Liu
Ks KONNER SOHNENĐơn VN-4-2024-05881 · nộp 15/02/2024
Chủ đơn: DIMAX INTERNATIONAL GmbH
UMAĐơn VN-4-2024-05863 · nộp 15/02/2024 · văn bằng 4-0577174-000
Chủ đơn: Lightspark Group, Inc.
NANUKĐơn VN-4-2024-05860 · nộp 15/02/2024 · văn bằng 4-0581764-000
Chủ đơn: NANUK GEAR PROTECTION INC.
NOMEXĐơn VN-4-2024-05838 · nộp 15/02/2024
Chủ đơn: DUPONT SAFETY & CONSTRUCTION INC.
DEOCA INFRASTRUCTUREĐơn VN-4-2024-05793 · nộp 07/02/2024 · văn bằng 4-0624637-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐÈO CẢ
AMAZONĐơn VN-4-2024-05777 · nộp 07/02/2024 · văn bằng 4-0587591-000
Chủ đơn: Amazon Technologies, Inc.
amazonĐơn VN-4-2024-05759 · nộp 07/02/2024 · văn bằng 4-0596977-000
Chủ đơn: Amazon Technologies, Inc.
WOLONGĐơn VN-4-2024-05751 · nộp 07/02/2024 · văn bằng 4-0567712-000
Chủ đơn: WOLONG ELECTRIC GROUP CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.