TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 551/2.364

  1. Mẫu nhãn Ikarao
    Ikarao

    Đơn VN-4-2024-00562 · nộp 05/01/2024
    Chủ đơn: Vũ Thế Mạnh

  2. Mẫu nhãn G green SMART
    G green SMART

    Đơn VN-4-2024-00538 · nộp 04/01/2024 · văn bằng 4-0569106-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp thông minh Green

  3. Mẫu nhãn ONEXE
    ONEXE

    Đơn VN-4-2024-00535 · nộp 04/01/2024 · văn bằng 4-0557259-000
    Chủ đơn: TAIZHOU CRAMILO GLASSES CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn La Mingo
    La Mingo

    Đơn VN-4-2024-00531 · nộp 04/01/2024
    Chủ đơn: NGUYỄN SỸ LÂM

  5. Mẫu nhãn NH SMART HOUSEHOLD
    NH SMART HOUSEHOLD

    Đơn VN-4-2024-00530 · nộp 04/01/2024 · văn bằng 4-0557255-000
    Chủ đơn: HỘ KINH DOANH CÙ THỊ NGUYỆT

  6. Mẫu nhãn Cyboris
    Cyboris

    Đơn VN-4-2024-00512 · nộp 04/01/2024 · văn bằng 4-0554378-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH HUBBTRONIX VIỆT NAM

  7. Mẫu nhãn TVL PROFESSIONAL
    TVL PROFESSIONAL

    Đơn VN-4-2024-00510 · nộp 04/01/2024 · văn bằng 4-0552830-000
    Chủ đơn: NGUYỄN VĂN THIẾU

  8. Mẫu nhãn doopro
    doopro

    Đơn VN-4-2024-00499 · nộp 04/01/2024 · văn bằng 4-0555608-000
    Chủ đơn: Shenzhen DOOGEE Hengtong Technology Co., Ltd

  9. Mẫu nhãn alienmoto
    alienmoto

    Đơn VN-4-2024-00469 · nộp 04/01/2024 · văn bằng 4-0573123-000
    Chủ đơn: Shenzhen Xindeke Auto Parts Co., Ltd.

  10. Mẫu nhãn NIISHANA
    NIISHANA

    Đơn VN-4-2024-00449 · nộp 04/01/2024 · văn bằng 4-0582528-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TÂM CHIẾN

  11. Mẫu nhãn KINGKONG
    KINGKONG

    Đơn VN-4-2024-00369 · nộp 04/01/2024 · văn bằng 4-0557243-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Gia Phát

  12. Mẫu nhãn KYSONA
    KYSONA

    Đơn VN-4-2024-00307 · nộp 03/01/2024 · văn bằng 4-0560000-000
    Chủ đơn: SHENZHEN KYSONA INTELLIGENT EQUIPMENT CO., LTD

  13. Mẫu nhãn iMe C
    iMe C

    Đơn VN-4-2024-00272 · nộp 03/01/2024 · văn bằng 4-0577112-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH âm nhạc IME

  14. Mẫu nhãn HPCOM
    HPCOM

    Đơn VN-4-2024-00231 · nộp 03/01/2024 · văn bằng 4-0529561-000
    Chủ đơn: Công ty CP điện máy HPC Việt Nam

  15. Mẫu nhãn WF electronic
    WF electronic

    Đơn VN-4-2024-00227 · nộp 03/01/2024 · văn bằng 4-0569928-000
    Chủ đơn: WF ELECTRONIC CO., LTD.

  16. Mẫu nhãn Kinte
    Kinte

    Đơn VN-4-2024-00219 · nộp 03/01/2024 · văn bằng 4-0563904-000
    Chủ đơn: GUANGZHOU KINTE INDUSTRIAL CO., LTD.

  17. Mẫu nhãn REMAX
    REMAX

    Đơn VN-4-2024-00209 · nộp 03/01/2024
    Chủ đơn: Lưu Kim Phụng

  18. Mẫu nhãn CAMS
    CAMS

    Đơn VN-4-2024-00177 · nộp 03/01/2024 · văn bằng 4-0569075-000
    Chủ đơn: Panasonic Holdings Corporation

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.