Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 559/2.364

THIÊNLONG TLĐơn VN-4-2023-58129 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0612716-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THIÊN LONG
T-T PRO AUDIOĐơn VN-4-2023-58126 · nộp 15/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ thành trung AUDIO
HancdonĐơn VN-4-2023-58085 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0573196-000
Chủ đơn: Shenzhen Xinjihui E-Commerce Co., Ltd
Aqua CrewĐơn VN-4-2023-58084 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0564166-000
Chủ đơn: GEOCRAFT Co., Ltd.
hoco premium productĐơn VN-4-2023-58078 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0557224-000
Chủ đơn: HOCO TECHNOLOGY DEVELOPMENT (SHENZHEN) CO., LTD
BNĐơn VN-4-2023-58060 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0555878-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và đầu tư đồ gỗ Bách Niên
TMI AssociatesĐơn VN-4-2023-58037 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0572093-000
Chủ đơn: TMI Associates (Singapore) LLP
TMIĐơn VN-4-2023-58036 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0572092-000
Chủ đơn: TMI Associates (Singapore) LLP
tmi ASSOCIATESĐơn VN-4-2023-58035 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0572225-000
Chủ đơn: TMI Associates (Singapore) LLP
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-57978 · nộp 15/12/2023
Chủ đơn: Gauthtech Pte. Ltd.
GauthĐơn VN-4-2023-57977 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0624339-000
Chủ đơn: Gauthtech Pte. Ltd.
KUDO GAMEĐơn VN-4-2023-57975 · nộp 15/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư công nghệ Future Media
PLSHARKĐơn VN-4-2023-57962 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0561978-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Phương
H Q High Quality SingĐơn VN-4-2023-57915 · nộp 15/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH HQ SING
LQZM LQZMĐơn VN-4-2023-57905 · nộp 15/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ tân năng lượng Long Cường
B B BiteboltĐơn VN-4-2023-57884 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0653436-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BITEBOLT
Artimind AI Art GeneratorĐơn VN-4-2023-57864 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0557825-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần APERO TECHNOLOGIES GROUP
A IĐơn VN-4-2023-57863 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0557824-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần APERO TECHNOLOGIES GROUP
LATIO PREMIUMĐơn VN-4-2023-57846 · nộp 15/12/2023
Chủ đơn: Nguyễn Hoài Nam
SUNERYĐơn VN-4-2023-57839 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0555456-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần điện Quang Minh
Z ZADEZĐơn VN-4-2023-57828 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0557208-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Vũ Huy
HQ AUDIOĐơn VN-4-2023-57815 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0557202-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Quởn
Artisansecret [Gong: sự khéo léo; Jiang: thợ thù công; Mi: bí mật; Mi: cẩn thận]Đơn VN-4-2023-57783 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0568598-000
Chủ đơn: Guangzhou Aihua Electrical Technology Co., Ltd.
ZhanJian [zai: quá; jian: mũi tên]Đơn VN-4-2023-57781 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0568596-000
Chủ đơn: Jiangxi ShengJiaLe Power Technology Co.Ltd
WIDINĐơn VN-4-2023-57780 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0568595-000
Chủ đơn: Widin Technology Inc
[Jin: vàng; Er: bạn; Wang: thịnh vượng]Đơn VN-4-2023-57779 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0568594-000
Chủ đơn: Jiangxi ShengJiaLe Power Technology Co.Ltd
D C DINGCHENGĐơn VN-4-2023-57764 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0556955-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Hoài Thu
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.