Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 566/2.364
TPBank.FLVSH 2 in 1Đơn VN-4-2023-55066 · nộp 30/11/2023 · văn bằng 4-0568226-000
Chủ đơn: Ngân hàng thương mại cổ phần Tiên Phong
PARTYBOXĐơn VN-4-2023-55045 · nộp 30/11/2023 · văn bằng 4-0552218-000
Chủ đơn: Harman International Industries, Incorporated
GĐơn VN-4-2023-55036 · nộp 30/11/2023 · văn bằng 4-0552571-000
Chủ đơn: Shenzhen Seego Technology Co., LTD
GLB See&GoĐơn VN-4-2023-55035 · nộp 30/11/2023 · văn bằng 4-0556187-000
Chủ đơn: Shenzhen Seego Technology Co., LTD
VIEWREXĐơn VN-4-2023-55021 · nộp 30/11/2023 · văn bằng 4-0556185-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Chemilens
Varsity 1.55 ASPĐơn VN-4-2023-55020 · nộp 30/11/2023 · văn bằng 4-0556184-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Chemilens
ATOMEGAĐơn VN-4-2023-55019 · nộp 30/11/2023 · văn bằng 4-0556182-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Chemilens
Bluesiya B-56SPĐơn VN-4-2023-55018 · nộp 30/11/2023 · văn bằng 4-0556183-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Chemilens
VIEWREXĐơn VN-4-2023-55017 · nộp 30/11/2023 · văn bằng 4-0556181-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Chemilens
VARSITYĐơn VN-4-2023-55016 · nộp 30/11/2023 · văn bằng 4-0556180-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Chemilens
ATOMEGAĐơn VN-4-2023-55015 · nộp 30/11/2023 · văn bằng 4-0556179-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Chemilens
BLUESIYAĐơn VN-4-2023-55013 · nộp 30/11/2023 · văn bằng 4-0556178-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Chemilens
VISUAL FOCUSĐơn VN-4-2023-55012 · nộp 30/11/2023 · văn bằng 4-0556177-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Chemilens
DEiOG-deiogĐơn VN-4-2023-55011 · nộp 30/11/2023
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Châu Mỹ Hương
Life’s Good.Đơn VN-4-2023-55003 · nộp 30/11/2023
Chủ đơn: LG ELECTRONICS INC.
FCC TRISĐơn VN-4-2023-54998 · nộp 30/11/2023
Chủ đơn: Tris Kabushiki Kaisha (Tris Inc.)
TRISĐơn VN-4-2023-54997 · nộp 30/11/2023
Chủ đơn: Tris Kabushiki Kaisha (Tris Inc.)
LEVELNINEĐơn VN-4-2023-54994 · nộp 30/11/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH mắt kính Hưng Thịnh Phát
HPTĐơn VN-4-2023-54940 · nộp 30/11/2023
Chủ đơn: Shenzhen Highpower Technology Co., Ltd.
TECHNOLOGY HIGHPOWER [HAO PENG KE JI: Công nghệ vượt trội]Đơn VN-4-2023-54939 · nộp 30/11/2023 · văn bằng 4-0556171-000
Chủ đơn: Shenzhen Highpower Technology Co., Ltd.
VẠN QUANGĐơn VN-4-2023-54933 · nộp 30/11/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất kính mắt và xuất nhập khẩu tổng hợp Vạn Quang
PCBONLINEĐơn VN-4-2023-54889 · nộp 29/11/2023 · văn bằng 4-0569876-000
Chủ đơn: PCB ONLINE LIMITED
TSTOPĐơn VN-4-2023-54888 · nộp 29/11/2023 · văn bằng 4-0617720-000
Chủ đơn: LINYI TSTOP TOOLS CO., LTD.
TNWĐơn VN-4-2023-54870 · nộp 29/11/2023 · văn bằng 4-0569869-000
Chủ đơn: Yunjing Times Technology Co., Ltd.
TRANG BI TOAN DIENĐơn VN-4-2023-54851 · nộp 29/11/2023 · văn bằng 4-0612264-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thinksafe
t3 T3 SMARTĐơn VN-4-2023-54829 · nộp 29/11/2023 · văn bằng 4-0553170-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Công nghệ T3 (Việt Nam)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-54817 · nộp 29/11/2023 · văn bằng 4-0556146-000
Chủ đơn: Swann Communications Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
