TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 573/2.364

  1. Mẫu nhãn AQVision
    AQVision

    Đơn VN-4-2023-52184 · nộp 15/11/2023 · văn bằng 4-0571145-000
    Chủ đơn: ACCUVISION TECHNOLOGY INC.

  2. Mẫu nhãn CapXon
    CapXon

    Đơn VN-4-2023-52159 · nộp 15/11/2023 · văn bằng 4-0556269-000
    Chủ đơn: CAPXON ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn LINGOTRANS
    LINGOTRANS

    Đơn VN-4-2023-52158 · nộp 15/11/2023 · văn bằng 4-0587261-000
    Chủ đơn: Võ Tuấn Hải

  4. Mẫu nhãn GROMAX
    GROMAX

    Đơn VN-4-2023-52137 · nộp 15/11/2023 · văn bằng 4-0552073-000
    Chủ đơn: CHAN HWA HUI

  5. Mẫu nhãn hoymiles
    hoymiles

    Đơn VN-4-2023-52053 · nộp 15/11/2023 · văn bằng 4-0554019-000
    Chủ đơn: Hoymiles Power Electronics Inc.

  6. Mẫu nhãn Bonne TECHNOLOGIQUE
    Bonne TECHNOLOGIQUE

    Đơn VN-4-2023-52038 · nộp 15/11/2023 · văn bằng 4-0571130-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH BONNE Việt Nam

  7. Mẫu nhãn The Ballie
    The Ballie

    Đơn VN-4-2023-52022 · nộp 15/11/2023 · văn bằng 4-0569529-000
    Chủ đơn: SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.

  8. Mẫu nhãn PH TEC
    PH TEC

    Đơn VN-4-2023-52018 · nộp 15/11/2023 · văn bằng 4-0571123-000
    Chủ đơn: Eaton Phoenixtec MMPL Co., Ltd.

  9. Mẫu nhãn WATERTIME
    WATERTIME

    Đơn VN-4-2023-52016 · nộp 15/11/2023 · văn bằng 4-0558982-000
    Chủ đơn: Guangzhou Xiaohaigui Trading Co., Ltd.

  10. Mẫu nhãn MEIBI [Mei: xinh đẹp; Bi: cái bút]
    MEIBI [Mei: xinh đẹp; Bi: cái bút]

    Đơn VN-4-2023-51986 · nộp 14/11/2023 · văn bằng 4-0634726-000
    Chủ đơn: Yuhai Chen

  11. Mẫu nhãn IDCPDU
    IDCPDU

    Đơn VN-4-2023-51983 · nộp 14/11/2023 · văn bằng 4-0633022-000
    Chủ đơn: Ningbo DCDU Power Distribution Equipment Co., Ltd.

  12. Mẫu nhãn JG
    JG

    Đơn VN-4-2023-51966 · nộp 14/11/2023 · văn bằng 4-0571119-000
    Chủ đơn: Guangzhou Jinggang Motorcycle Parts Co., Ltd.

  13. Mẫu nhãn TBTIC
    TBTIC

    Đơn VN-4-2023-51964 · nộp 14/11/2023 · văn bằng 4-0572243-000
    Chủ đơn: Chen, Jianwei

  14. Mẫu nhãn FYMYAHA
    FYMYAHA

    Đơn VN-4-2023-51893 · nộp 14/11/2023 · văn bằng 4-0556278-000
    Chủ đơn: Vòng Kiến Khường

  15. Mẫu nhãn inphic Focus on simple
    inphic Focus on simple

    Đơn VN-4-2023-51817 · nộp 14/11/2023 · văn bằng 4-0649124-000
    Chủ đơn: Nguyễn Quốc Trưởng

  16. Mẫu nhãn futrus
    futrus

    Đơn VN-4-2023-51769 · nộp 13/11/2023 · văn bằng 4-0560142-000
    Chủ đơn: TRINAPOWER CO., LTD.

  17. Mẫu nhãn HANVIS Basic & Durable Eyewear
    HANVIS Basic & Durable Eyewear

    Đơn VN-4-2023-51760 · nộp 13/11/2023 · văn bằng 4-0552045-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ĐĂNG ANH TRÍ

  18. Mẫu nhãn LAPTOP 678
    LAPTOP 678

    Đơn VN-4-2023-51678 · nộp 13/11/2023 · văn bằng 4-0553559-000
    Chủ đơn: HỘ KINH DOANH LAPTOP 678

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.