TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 614/2.362

  1. Mẫu nhãn BINA ACOUSY
    BINA ACOUSY

    Đơn VN-4-2023-34943 · nộp 08/08/2023 · văn bằng 4-0538930-000
    Chủ đơn: Cotron Corporation

  2. Mẫu nhãn CO CO ACOUSY
    CO CO ACOUSY

    Đơn VN-4-2023-34942 · nộp 08/08/2023 · văn bằng 4-0538926-000
    Chủ đơn: Cotron Corporation

  3. Mẫu nhãn VALCO MELTON
    VALCO MELTON

    Đơn VN-4-2023-34908 · nộp 08/08/2023 · văn bằng 4-0557619-000
    Chủ đơn: Valco Cincinnati, Inc.

  4. Mẫu nhãn OUleiKe
    OUleiKe

    Đơn VN-4-2023-34841 · nộp 08/08/2023
    Chủ đơn: Nguyễn Đức Long

  5. Mẫu nhãn TW SOLAR
    TW SOLAR

    Đơn VN-4-2023-34837 · nộp 08/08/2023 · văn bằng 4-0542566-000
    Chủ đơn: TONGWEI SOLAR (HEFEI) CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn Hifrost
    Hifrost

    Đơn VN-4-2023-34739 · nộp 07/08/2023 · văn bằng 4-0539137-000
    Chủ đơn: Chongqing Coolmoon Electronics Co., Ltd.

  7. Mẫu nhãn asiafox
    asiafox

    Đơn VN-4-2023-34738 · nộp 07/08/2023 · văn bằng 4-0539138-000
    Chủ đơn: Chongqing Coolmoon Electronics Co., Ltd.

  8. Mẫu nhãn Amgras
    Amgras

    Đơn VN-4-2023-34718 · nộp 07/08/2023 · văn bằng 4-0547881-000
    Chủ đơn: Guangzhou Rongyifa Digital Technology Co., Ltd

  9. Mẫu nhãn LGMEC
    LGMEC

    Đơn VN-4-2023-34697 · nộp 07/08/2023 · văn bằng 4-0539119-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư LGMEC

  10. Mẫu nhãn BPMCA
    BPMCA

    Đơn VN-4-2023-34660 · nộp 07/08/2023 · văn bằng 4-0539064-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần phần mềm Việt Quốc Tế

  11. Mẫu nhãn VPA40
    VPA40

    Đơn VN-4-2023-34650 · nộp 07/08/2023 · văn bằng 4-0539060-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Vietstar Meiden

  12. Mẫu nhãn VPA12
    VPA12

    Đơn VN-4-2023-34649 · nộp 07/08/2023 · văn bằng 4-0539061-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Vietstar Meiden

  13. Mẫu nhãn VAL12
    VAL12

    Đơn VN-4-2023-34648 · nộp 07/08/2023 · văn bằng 4-0539062-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Vietstar Meiden

  14. Mẫu nhãn VAL24
    VAL24

    Đơn VN-4-2023-34647 · nộp 07/08/2023 · văn bằng 4-0539063-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Vietstar Meiden

  15. Mẫu nhãn HUIDU
    HUIDU

    Đơn VN-4-2023-34640 · nộp 07/08/2023 · văn bằng 4-0622866-000
    Chủ đơn: Shenzhen Huidu Technology Co., Ltd.

  16. Mẫu nhãn NARS
    NARS

    Đơn VN-4-2023-34578 · nộp 07/08/2023 · văn bằng 4-0542262-000
    Chủ đơn: Vòng Cấm Kíu

  17. Mẫu nhãn FAIR-RITE
    FAIR-RITE

    Đơn VN-4-2023-34536 · nộp 07/08/2023 · văn bằng 4-0567925-000
    Chủ đơn: Fair-Rite Products Corp.

  18. Mẫu nhãn F R
    F R

    Đơn VN-4-2023-34535 · nộp 07/08/2023 · văn bằng 4-0567924-000
    Chủ đơn: Fair-Rite Products Corp.

  19. Mẫu nhãn UTRUST
    UTRUST

    Đơn VN-4-2023-34520 · nộp 07/08/2023 · văn bằng 4-0574916-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Liên Tín

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.