Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 623/2.362
Phương GỌNG KÍNH NHẬP KHẨUĐơn VN-4-2023-30960 · nộp 18/07/2023
Chủ đơn: Nguyễn Thị Phương Anh
LAMJADĐơn VN-4-2023-30934 · nộp 18/07/2023 · văn bằng 4-0538360-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Tuệ Hy
EASTONĐơn VN-4-2023-30920 · nộp 18/07/2023 · văn bằng 4-0553100-000
Chủ đơn: Easton Diamond Sports, LLC
RAWLINGSĐơn VN-4-2023-30918 · nộp 18/07/2023 · văn bằng 4-0559821-000
Chủ đơn: Rawlings Sporting Goods Company, Inc.
ARISTINO BUSINESSĐơn VN-4-2023-30853 · nộp 18/07/2023 · văn bằng 4-0581839-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư K&G Việt Nam
EZTalkingĐơn VN-4-2023-30829 · nộp 17/07/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH EZ Talking Vietnam
NORTH STARĐơn VN-4-2023-30744 · nộp 17/07/2023 · văn bằng 4-0565218-000
Chủ đơn: Dubai World Trade Centre LLC
HIGH ENERGY HEROESĐơn VN-4-2023-30743 · nộp 17/07/2023
Chủ đơn: L&Q OASIS PTE. LTD.
V380 V380Đơn VN-4-2023-30673 · nộp 17/07/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư và phát triển Thanh Vũ
ColossusĐơn VN-4-2023-30606 · nộp 17/07/2023 · văn bằng 4-0545372-000
Chủ đơn: SEBANG GLOBAL BATTERY CO., LTD.
OSBSATĐơn VN-4-2023-30571 · nộp 17/07/2023 · văn bằng 4-0538066-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và công nghệ OSB
Evolens CHẤT LƯỢNG - ĐỘC ĐÁO - PHONG CÁCHĐơn VN-4-2023-30546 · nộp 17/07/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ TCN24H Việt Nam
FLEXIOĐơn VN-4-2023-30532 · nộp 14/07/2023 · văn bằng 4-0560340-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn THIÊN LONG
U UNI-BOXĐơn VN-4-2023-30518 · nộp 14/07/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH SX-TM-DV UNIMAX
AI NVIAIĐơn VN-4-2023-30514 · nộp 14/07/2023 · văn bằng 4-0560333-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ thông minh NVIAI
NGIĐơn VN-4-2023-30501 · nộp 14/07/2023 · văn bằng 4-0560329-000
Chủ đơn: NGI Technologies Company Limited
STL SWIM TIME LOGĐơn VN-4-2023-30488 · nộp 14/07/2023 · văn bằng 4-0560360-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Sang, Phùng Minh Thuỷ
mj majesté PARISĐơn VN-4-2023-30473 · nộp 14/07/2023
Chủ đơn: Vũ Khánh Hoà
BAIKOĐơn VN-4-2023-30471 · nộp 14/07/2023 · văn bằng 4-0647427-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Gia Phát
FREUDEĐơn VN-4-2023-30469 · nộp 14/07/2023 · văn bằng 4-0561134-000
Chủ đơn: SICHERHEIT (ASIA) CO., LIMITED
archidzz.com your everywhere workplaceĐơn VN-4-2023-30405 · nộp 14/07/2023 · văn bằng 4-0561114-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ARCHIDZZ.COM
W H FĐơn VN-4-2023-30395 · nộp 14/07/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH MTV LED SƠN LÂM
SS SS TECHĐơn VN-4-2023-30356 · nộp 14/07/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần SS TECHNOLOGY
[xiao: nhỏ xíu; song: núi cao]Đơn VN-4-2023-30337 · nộp 14/07/2023 · văn bằng 4-0538075-000
Chủ đơn: KENNEDE ELECTRONICS MFG.CO., LTD.
[jin: bằng vàng; lai: cỏ dại; te: đặc biệt]Đơn VN-4-2023-30336 · nộp 14/07/2023 · văn bằng 4-0538076-000
Chủ đơn: KENNEDE ELECTRONICS MFG.CO., LTD.
KENNEDEĐơn VN-4-2023-30335 · nộp 14/07/2023 · văn bằng 4-0583554-000
Chủ đơn: KENNEDE ELECTRONICS MFG.CO., LTD.
MUZU M ZĐơn VN-4-2023-30305 · nộp 14/07/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần kính mắt BẢO LONG
FLORAL FĐơn VN-4-2023-30304 · nộp 14/07/2023 · văn bằng 4-0561019-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kính mắt BẢO LONG
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.