TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 682/2.362

  1. Mẫu nhãn OCPC
    OCPC

    Đơn VN-4-2023-05523 · nộp 23/02/2023 · văn bằng 4-0528988-000
    Chủ đơn: DTG NEO SCIENTIFIC LIMITED

  2. Mẫu nhãn Chiến binh Cloud
    Chiến binh Cloud

    Đơn VN-4-2023-05507 · nộp 23/02/2023 · văn bằng 4-0526773-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH VIETTEL-CHT

  3. Mẫu nhãn KK K&K
    KK K&K

    Đơn VN-4-2023-05494 · nộp 23/02/2023 · văn bằng 4-0534625-000
    Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Kai Group

  4. Mẫu nhãn VN-4-2023-05466
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2023-05466 · nộp 23/02/2023 · văn bằng 4-0522559-000
    Chủ đơn: NGUYỄN XUÂN TÙNG

  5. Mẫu nhãn GMK
    GMK

    Đơn VN-4-2023-05450 · nộp 23/02/2023 · văn bằng 4-0522533-000
    Chủ đơn: ENPING SANDY AUDIO EQUIPMENT CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn L V V LVWELE
    L V V LVWELE

    Đơn VN-4-2023-05441 · nộp 23/02/2023 · văn bằng 4-0522537-000
    Chủ đơn: BÙI VĂN CÔNG

  7. Mẫu nhãn ZDK
    ZDK

    Đơn VN-4-2023-05437 · nộp 23/02/2023 · văn bằng 4-0522538-000
    Chủ đơn: Nguyễn Gia Huy

  8. Mẫu nhãn GEMINI
    GEMINI

    Đơn VN-4-2023-05423 · nộp 23/02/2023 · văn bằng 4-0535697-000
    Chủ đơn: Ultracell (UK) Limited

  9. Mẫu nhãn Dxforce
    Dxforce

    Đơn VN-4-2023-05342 · nộp 23/02/2023 · văn bằng 4-0510240-000
    Chủ đơn: Cao Thị Thịnh

  10. Mẫu nhãn CYNERGY
    CYNERGY

    Đơn VN-4-2026-10128 · nộp 22/02/2023
    Chủ đơn: CTB, Inc.

  11. Mẫu nhãn AHT
    AHT

    Đơn VN-4-2023-05333 · nộp 22/02/2023 · văn bằng 4-0530381-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần AHT Tech

  12. Mẫu nhãn A
    A

    Đơn VN-4-2023-05332 · nộp 22/02/2023 · văn bằng 4-0509685-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần AHT Tech

  13. Mẫu nhãn AHT Tech
    AHT Tech

    Đơn VN-4-2023-05331 · nộp 22/02/2023 · văn bằng 4-0533960-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần AHT Tech

  14. Mẫu nhãn baseus
    baseus

    Đơn VN-4-2023-05313 · nộp 22/02/2023 · văn bằng 4-0580611-000
    Chủ đơn: SHENZHEN BASEUS TECHNOLOGY CO., LTD

  15. Mẫu nhãn INKERSI
    INKERSI

    Đơn VN-4-2023-05304 · nộp 22/02/2023 · văn bằng 4-0509655-000
    Chủ đơn: Sndway Laser Technology (Shenzhen) Co., Ltd.

  16. Mẫu nhãn ONEXUS SALES & MARKETING PLATFORM
    ONEXUS SALES & MARKETING PLATFORM

    Đơn VN-4-2023-05286 · nộp 22/02/2023 · văn bằng 4-0509647-000
    Chủ đơn: Phan Minh Khôi

  17. Mẫu nhãn MegaLive
    MegaLive

    Đơn VN-4-2023-05268 · nộp 22/02/2023 · văn bằng 4-0516282-000
    Chủ đơn: MegaLive, Inc.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.