Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 686/2.362
V T C 7 today TVĐơn VN-4-2023-03921 · nộp 14/02/2023
Chủ đơn: Đài truyền hình kỹ thuật số VTC
Shadow TrackerĐơn VN-4-2023-03919 · nộp 14/02/2023 · văn bằng 4-0519199-000
Chủ đơn: TENCENT HOLDINGS LIMITED
AiNOGYĐơn VN-4-2023-03879 · nộp 14/02/2023 · văn bằng 4-0532716-000
Chủ đơn: Unlimit Energy, Inc
BD AUDIOĐơn VN-4-2023-03864 · nộp 14/02/2023 · văn bằng 4-0518292-000
Chủ đơn: TRỊNH TUẤN DƯƠNG
MOMENTPLUSĐơn VN-4-2023-03841 · nộp 14/02/2023
Chủ đơn: Shanghai Tuyi Intelligent Technology Co., Ltd
MẮT KÍNH VIỆT NAM ANH LÂMĐơn VN-4-2023-03834 · nộp 14/02/2023
Chủ đơn: HUỲNH THỊ THẠNH
pastelĐơn VN-4-2023-03821 · nộp 14/02/2023 · văn bằng 4-0624684-000
Chủ đơn: Multiply by Eight Co., Ltd.
WadaĐơn VN-4-2023-03806 · nộp 14/02/2023
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN WADA
AFLIONĐơn VN-4-2023-03796 · nộp 14/02/2023 · văn bằng 4-0516711-000
Chủ đơn: Dongguan Golden Orange Electronics Technology Limited
doqoĐơn VN-4-2023-03795 · nộp 14/02/2023 · văn bằng 4-0519830-000
Chủ đơn: Dongguan doqo Technology Co., Ltd.
P PRAMAĐơn VN-4-2023-03748 · nộp 13/02/2023 · văn bằng 4-0516250-000
Chủ đơn: Công ty TNHH CHAVIO Việt Nam
SHOP KHÓA Shopkhoa.comĐơn VN-4-2023-03747 · nộp 13/02/2023 · văn bằng 4-0516251-000
Chủ đơn: Công ty TNHH CHAVIO Việt Nam
ANDUĐơn VN-4-2023-03746 · nộp 13/02/2023 · văn bằng 4-0516252-000
Chủ đơn: Công ty TNHH CHAVIO Việt Nam
GlacialPowerĐơn VN-4-2023-03743 · nộp 13/02/2023 · văn bằng 4-0516705-000
Chủ đơn: GLACIALTECH, INC.
HPLOCKĐơn VN-4-2023-03733 · nộp 13/02/2023 · văn bằng 4-0516242-000
Chủ đơn: Trần Thu Hương
TGO SOFTWAREĐơn VN-4-2023-03699 · nộp 13/02/2023 · văn bằng 4-0502009-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TGO Software
PROCLASSĐơn VN-4-2023-03696 · nộp 13/02/2023 · văn bằng 4-0586851-000
Chủ đơn: VIRTUOS HOLDINGS PTE. LTD.
vani membershipĐơn VN-4-2023-03687 · nộp 13/02/2023
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN VANI STUDIO VIỆT NAM
vani walletĐơn VN-4-2023-03686 · nộp 13/02/2023
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN VANI STUDIO VIỆT NAM
CIVIP GROUPĐơn VN-4-2023-03652 · nộp 13/02/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TIN HỌC VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ CIVIP
REAL AudioĐơn VN-4-2023-03642 · nộp 13/02/2023 · văn bằng 4-0512035-000
Chủ đơn: NGUYỄN VĂN THẮNG
QSTARZĐơn VN-4-2023-03612 · nộp 10/02/2023 · văn bằng 4-0516216-000
Chủ đơn: QSTARZ INTERNATIONAL CO., LTD.
JSW GLOBALĐơn VN-4-2023-03590 · nộp 10/02/2023 · văn bằng 4-0516702-000
Chủ đơn: JUNG SHING WIRE CO., LTD.
CENLICAĐơn VN-4-2023-03589 · nộp 10/02/2023 · văn bằng 4-0512023-000
Chủ đơn: Nguyễn Quang Tiến
Babycons SOFT CONTACT LENSESĐơn VN-4-2023-03586 · nộp 10/02/2023 · văn bằng 4-0576161-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUANG HỌC QINGMOU
HoneylensĐơn VN-4-2023-03585 · nộp 10/02/2023 · văn bằng 4-0575466-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUANG HỌC QINGMOU
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.