Kết quả tra nhãn hiệu “RMG TECHNOLOGIES”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 1. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: RMG TECHNOLOGIES
Tìm thấy 18 nhãn trùng hoặc gần giống (96 ms)
Đang lọc nhóm 1 — xem mọi nhóm.
Đang xử lý đơn Nhóm 1Nhóm 6Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42RMG TECHNOLOGIESTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-2026-55198 · nộp 06/10/2026
Chủ đơn: Công ty TNHH RMG Technologies Vietnam- Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 17LINTEC ADVANCED TECHNOLOGIESCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2024-43162 · nộp 12/09/2024 · văn bằng 4-0627683-000
Chủ đơn: Lintec Kabushiki Kaisha (also trading as LINTEC Corporation) - Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 5Carbon Hữu Cơ Technologies & Standards by Japan [nihon no hyojun, nihon no gijutsu: công nghệ và tiêu chuẩn của Nhật Bản; yuuki (tanso): hữu cơ]Có chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2021-32851 · nộp 18/08/2021 · văn bằng 4-0458807-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tương lai thông minh Nhật Việt - Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 5Carbon Organic Technologies & Standard by japan [nihon no hyojun, nihon no gijutsu: công nghệ và tiêu chuẩn của Nhật Bản; yuuki (tanso): hữu cơ]Có chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2021-32844 · nộp 18/08/2021 · văn bằng 4-0477493-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tương lai thông minh Nhật Việt - Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 5Carbon Atomic Technologies & Standards by Japan [nihon no hyojun, nihon no gijutsu: công nghệ và tiêu chuẩn của Nhật Bản; genshi jou (tanso): nguyên tử]Có chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2021-32841 · nộp 18/08/2021 · văn bằng 4-0477492-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tương lai Thông minh Nhật Việt - Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 5Nhóm 7Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42GREEN VIETNAM TECHNOLOGIESCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2020-28146 · nộp 17/07/2020 · văn bằng 4-0493531-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn GREEN Việt Nam TECHNOLOGIES - Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 17Unicol ADHESIVE TECHNOLOGIESCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2019-10672 · nộp 04/04/2019 · văn bằng 4-0397621-000
Chủ đơn: UNICOL S.R.L - Đã cấp văn bằng Nhóm 1ADVANSIX TECHNOLOGIESCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2016-13254 · nộp 11/05/2016 · văn bằng 4-0296950-000
Chủ đơn: ADVANSIX RESINS & CHEMICALS LLC - Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 17Nhóm 19Nhóm 42GCP APPLIED TECHNOLOGIESCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2015-15607 · nộp 17/06/2015 · văn bằng 4-0280417-000
Chủ đơn: GCP Applied Technologies Inc. - Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 17Nhóm 19Nhóm 42gcp applied technologiesCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2015-15606 · nộp 17/06/2015 · văn bằng 4-0281690-000
Chủ đơn: GCP Applied Technologies Inc. - Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 2Nhóm 19Nhóm 37APT Advanced Polymer TechnologiesCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2009-14196 · nộp 13/07/2009 · văn bằng 4-0160466-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất hóa chất xây dựng APT, Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và ứng dụng công nghệ hoá POLYMER(VN), Công ty TNHH thương mại công nghệ Polymer mới(VN), Công ty TNHH hóa chất xây dựng APT Việt Nam(VN) - Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 5Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 37Nhóm 42life technologiesCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2008-24562 · nộp 17/11/2008 · văn bằng 4-0594476-000
Chủ đơn: Invitrogen Corporation - Đang xử lý đơn Nhóm 1Nhóm 35Nhóm 37AT EVER ATT EVER ADVANCED TITANIUM TECHNOLOGIESCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2026-07902 · nộp 24/02/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG HÓA CHẤT - Hết hạn Nhóm 1A TECH Advanced Technologies CorporationCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2007-21197 · nộp 19/10/2007 · văn bằng 4-0124923-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Tiên Tiến - Bị từ chối Nhóm 1PHÚC LÂM TECHNOLOGIESCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2023-28989 · nộp 07/07/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư công nghệ PHÚC LÂM - Bị từ chối Nhóm 1Nhóm 5Carbon Nguyên Tử Atomic Technologies & Standards by Japan [nihon no hyojun, nihon no gijutsu: công nghệ và tiêu chuẩn của Nhật Bản]Có chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2021-32856 · nộp 18/08/2021
Chủ đơn: Công ty cổ phần tương lai thông minh Nhật Việt - Bị từ chối Nhóm 1Nhóm 9Nhóm 11FIREZONE Energy - Safety - Sercurity Solutions & TechnologiesCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2017-07792 · nộp 30/03/2017
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư xây dựng FIREZONE Việt Nam - Đã rút đơn Nhóm 1Nhóm 44Best Environmental TechnologiesCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2010-02654 · nộp 05/02/2010
Chủ đơn: Best Environmental Technologies Inc.
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.