TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “TIME AND TRU”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 14. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: TIME AND TRU

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 57 nhãn trùng hoặc gần giống (169 ms)

Đang lọc nhóm 14 — xem mọi nhóm.

  1. VŨ TRỤ "SAY HI"
    Có chung từ: tru
    38mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 14Nhóm 16Nhóm 18Nhóm 20Nhóm 21Nhóm 25Nhóm 28

    Đơn VN-4-2026-00433 · nộp 06/01/2026
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Vie Channel

  2. Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 14Nhóm 35Nhóm 44

    Đơn VN-4-2025-65933 · nộp 22/12/2025
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Thanh Nhàn

  3. TA TIME ALLIANCE
    Có chung từ: time
    38mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 14

    Đơn VN-4-2025-52306 · nộp 13/10/2025
    Chủ đơn: Zhongshan Binli Watch Industry Co., Ltd.

  4. TOKI TIME
    Có chung từ: time
    38mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 14

    Đơn VN-4-2025-49198 · nộp 26/09/2025
    Chủ đơn: NGUYỄN HỒNG HẢI

  5. THE HOBBIT: THERE AND BACK AGAIN
    Có chung từ: and
    38mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 3Nhóm 6Nhóm 8Nhóm 9Nhóm 14Nhóm 16Nhóm 18Nhóm 20Nhóm 21Nhóm 24

    Đơn VN-4-2011-21183 · nộp 10/10/2011 · văn bằng 4-0238960-000
    Chủ đơn: Middle-earth Enterprises, LLC

  6. OZ THE GREAT AND POWERFUL
    Có chung từ: and
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 14

    Đơn VN-4-2012-07824 · nộp 20/04/2012 · văn bằng 4-0251649-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., A Delaware Corporation

  7. 38mức giống
    Hết hạn Nhóm 1Nhóm 3Nhóm 4Nhóm 5Nhóm 6Nhóm 8Nhóm 9Nhóm 10Nhóm 11Nhóm 12

    Đơn VN-4-2011-08326 · nộp 04/05/2011 · văn bằng 4-0206521-000
    Chủ đơn: AEON KABUSHIKI KAISHA (also trading as AEON Co., Ltd.)

  8. Any Walk ANY WHERE ANY TIME
    Có chung từ: time
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 14Nhóm 18Nhóm 25

    Đơn VN-4-2010-24200 · nộp 16/11/2010 · văn bằng 4-0191127-000
    Chủ đơn: HONG KONG ANYWALK INTERNATIONAL FASHIONS LIMITED

  9. AnyWalk V ANY WHERE/ ANY TIME
    Có chung từ: time
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 14Nhóm 18Nhóm 25

    Đơn VN-4-2010-24199 · nộp 16/11/2010 · văn bằng 4-0182726-000
    Chủ đơn: HONG KONG ANYWALK INTERNATIONAL FASHIONS LIMITED

  10. 38mức giống
    Hết hạn Nhóm 14

    Đơn VN-4-2010-00498 · nộp 08/01/2010 · văn bằng 4-0163124-000
    Chủ đơn: Waterwheel Licensing LLC

  11. i_time
    Có chung từ: time
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 14

    Đơn VN-4-2007-23906 · nộp 22/11/2007 · văn bằng 4-0128187-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Kim Đạt

  12. KING TIME
    Có chung từ: time
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 14

    Đơn VN-4-2002-00380 · nộp 22/01/2002 · văn bằng 4-0048053-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng - thương mại - kinh doanh nhà Nhật Minh

  13. VNLUX Listen to the sound of time
    Có chung từ: time
    38mức giống
    Bị từ chối Nhóm 14

    Đơn VN-4-2023-47617 · nộp 20/10/2023
    Chủ đơn: Công ty TNHH vàng bạc đá quý Minh Châu

  14. AU Vũ trụ AUDITION
    Có chung từ: tru
    38mức giống
    Bị từ chối Nhóm 3Nhóm 14Nhóm 18Nhóm 20Nhóm 25Nhóm 35Nhóm 42

    Đơn VN-4-2022-55556 · nộp 29/12/2022
    Chủ đơn: Công ty VTC Công nghệ và Nội dung số - Tổng Công ty Truyền thông Đa phương tiện Công ty TNHH 1 TV

  15. BTMC 99 WATCH TRUE TIME
    Có chung từ: time
    38mức giống
    Bị từ chối Nhóm 14Nhóm 35

    Đơn VN-4-2018-25760 · nộp 02/08/2018
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thời trang quốc tế Rồng Châu á

  16. TIME ENGINE
    Có chung từ: time
    38mức giống
    Bị từ chối Nhóm 14

    Đơn VN-4-2016-33074 · nộp 21/10/2016
    Chủ đơn: TIME ENGINE LIMITED

  17. Time Seller
    Có chung từ: time
    38mức giống
    Bị từ chối Nhóm 14

    Đơn VN-4-2016-16430 · nộp 06/06/2016
    Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư thương mại dịch vụ B2C

  18. Time is Gold
    Có chung từ: time
    38mức giống
    Bị từ chối Nhóm 14

    Đơn VN-4-2015-23712 · nộp 31/08/2015
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Thời Gian Là Vàng

  19. Time is Gold
    Có chung từ: time
    38mức giống
    Bị từ chối Nhóm 14

    Đơn VN-4-2015-23711 · nộp 31/08/2015
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Thời Gian Là Vàng

  20. 38mức giống
    Bị từ chối Nhóm 14

    Đơn VN-4-2015-06746 · nộp 26/03/2015
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Thế Giới Thời Gian

  21. Watch Time
    Có chung từ: time
    38mức giống
    Bị từ chối Nhóm 14

    Đơn VN-4-2014-26419 · nộp 31/10/2014
    Chủ đơn: Mai Xuân Giang

  22. Đại Phong gold and silver
    Có chung từ: and
    38mức giống
    Bị từ chối Nhóm 14Nhóm 35

    Đơn VN-4-2013-27795 · nộp 25/11/2013
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại vàng bạc Đại Phong

  23. 38mức giống
    Bị từ chối Nhóm 1Nhóm 3Nhóm 4Nhóm 5Nhóm 6Nhóm 8Nhóm 9Nhóm 10Nhóm 11Nhóm 12

    Đơn VN-4-2012-18804 · nộp 24/08/2012
    Chủ đơn: AEON KABUSHIKI KAISHA (also trading as AEON Co., Ltd.)

  24. World Time
    Có chung từ: time
    38mức giống
    Bị từ chối Nhóm 14

    Đơn VN-4-2012-08058 · nộp 25/04/2012
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Thế giới Thời Gian

  25. 38mức giống
    Bị từ chối Nhóm 14

    Đơn VN-4-2012-00371 · nộp 09/01/2012
    Chủ đơn: Công ty TNHH lVI

  26. CITY TIME
    Có chung từ: time
    38mức giống
    Bị từ chối Nhóm 14Nhóm 35

    Đơn VN-4-2009-21827 · nộp 13/10/2009
    Chủ đơn: Nguyễn Xuân Dũng

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.