TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “VIETNAM MARCHING BAND - SINCE 2001 MARCHING BAND VIETNAM MARCHING BAND”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 15, 41. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Tên có từ mang tính mô tả hoặc phổ biến (vietnam): phần này thường không được bảo hộ riêng; khả năng phân biệt sẽ dựa vào phần còn lại.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: VIETNAM MARCHING BAND - SINCE 2001 MARCHING BAND VIETNAM MARCHING BAND

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 171 nhãn trùng hoặc gần giống (601 ms)

Đang lọc nhóm 15, 41 — xem mọi nhóm.

  1. Đang xử lý đơn Nhóm 15Nhóm 41

    Đơn VN-4-2026-14865 · nộp 07/04/2026
    Chủ đơn: NGUYỄN MINH HOÀNG

  2. SINCE 2001
    Nằm trong tên đang tra
    48mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41

    Đơn VN-4-2025-31824 · nộp 02/07/2025 · văn bằng 4-0631714-000
    Chủ đơn: Trường Cao đẳng Bách khoa Bách Việt

  3. ART VIETNAM MARCHING
    Có chung từ: vietnam, marching
    40mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41

    Đơn VN-4-2024-25044 · nộp 05/06/2024 · văn bằng 4-0586021-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Sứ Mệnh Việt

  4. Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 44

    Đơn VN-4-2021-33696 · nộp 26/08/2021 · văn bằng 4-0468219-000
    Chủ đơn: Viện đánh giá và công nghệ Quốc Tế

  5. VJU Vietnam Japan University VNU since 1906
    Có chung từ: vietnam, since
    40mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2018-04739 · nộp 08/02/2018 · văn bằng 4-0572837-000
    Chủ đơn: Trường Đại Học Việt Nhật

  6. OSC VIETNAM SINCE 1977
    Có chung từ: vietnam, since
    40mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 40Nhóm 41Nhóm 43Nhóm 44

    Đơn VN-4-2012-04558 · nộp 15/03/2012 · văn bằng 4-0203839-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần du lịch dịch vụ dầu khí Việt Nam

  7. DLG SINCE 2001
    Có chung từ: since, 2001
    40mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 41

    Đơn VN-4-2026-49947 · nộp 14/09/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC DLG

  8. Đang xử lý đơn Nhóm 36Nhóm 41

    Đơn VN-4-2026-36301 · nộp 17/07/2026
    Chủ đơn: VIỆN NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG TẾ BÀO GỐC VÀ CÔNG NGHỆ CHĂM SÓC SỨC KHỎE

  9. Bị từ chối Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2022-38879 · nộp 20/09/2022
    Chủ đơn: Đại học Quốc gia Hà Nội

  10. 1st SAIGON FREE CHAPTER SINCE 2008 VIETNAM
    Có chung từ: since, vietnam
    40mức giống
    Bị từ chối Nhóm 12Nhóm 41

    Đơn VN-4-2014-32641 · nộp 29/12/2014
    Chủ đơn: Nguyễn Hoàng Long

  11. Đã cấp văn bằng Nhóm 41

    Đơn VN-4-2023-55708 · nộp 04/12/2023 · văn bằng 4-0559293-000
    Chủ đơn: Phạm Thị Kim Tâm

  12. Đã cấp văn bằng Nhóm 41

    Đơn VN-4-2023-47220 · nộp 18/10/2023 · văn bằng 4-0552847-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Liên Minh Yoga Việt Nam

  13. Đã cấp văn bằng Nhóm 40Nhóm 41

    Đơn VN-4-2018-16761 · nộp 25/05/2018 · văn bằng 4-0387492-000
    Chủ đơn: Hoàng Ngọc Hòa

  14. LINH K & FRIENDS acoustic band
    Có chung từ: band
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41

    Đơn VN-4-2017-36117 · nộp 03/11/2017 · văn bằng 4-0344942-000
    Chủ đơn: Trần Thị Kim Thu

  15. P336 BAND
    Có chung từ: band
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 14Nhóm 16Nhóm 18Nhóm 25Nhóm 28Nhóm 35Nhóm 41

    Đơn VN-4-2017-16677 · nộp 08/06/2017 · văn bằng 4-0345431-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần truyền thông giải trí MBC

  16. Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41

    Đơn VN-4-2015-13482 · nộp 28/05/2015 · văn bằng 4-0315299-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Kết Nối Nhân Tài

  17. infoodco since 1976 IFC
    Có chung từ: since
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 39Nhóm 40Nhóm 41Nhóm 43

    Đơn VN-4-2014-25879 · nộp 27/10/2014 · văn bằng 4-0284126-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm công nghệ Sài Gòn

  18. infoodco since 1976 i F C
    Có chung từ: since
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 39Nhóm 40Nhóm 41Nhóm 43

    Đơn VN-4-2014-25880 · nộp 27/10/2014 · văn bằng 4-0279927-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm công nghệ Sài Gòn

  19. GIVA Since 1950
    Có chung từ: since
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 2Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 16Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 31Nhóm 32Nhóm 33

    Đơn VN-4-2014-16640 · nộp 21/07/2014 · văn bằng 4-0281621-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần ONE CAPITAL HOSPITALITY

  20. FLOOR KILLER BIG TOE CREW SINCE 1992
    Có chung từ: since
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41

    Đơn VN-4-2014-08092 · nộp 16/04/2014 · văn bằng 4-0253536-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Ngón Chân Cái

  21. 35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 39Nhóm 41

    Đơn VN-4-2014-01810 · nộp 22/01/2014 · văn bằng 4-0255280-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tư vấn du học - đào tạo Huấn Nghệ

  22. aasc since 1991
    Có chung từ: since
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2013-11024 · nộp 29/05/2013 · văn bằng 4-0233597-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH hãng kiểm toán AASC

  23. VITRANSCHART V SINCE 1975
    Có chung từ: since
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 41

    Đơn VN-4-2012-18525 · nộp 22/08/2012 · văn bằng 4-0230937-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần vận tải và thuê tàu biển Việt Nam (VITRANSCHART JSC)

  24. KINDERWORLD Since 1986
    Có chung từ: since
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 41

    Đơn VN-4-2010-27644 · nộp 29/12/2010 · văn bằng 4-0228939-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần KINDERWORLD Việt Nam

  25. VN E XPRESS TIN NHANH VIETNAM
    Có chung từ: vietnam
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41

    Đơn VN-4-2010-20520 · nộp 29/09/2010 · văn bằng 4-0217403-000
    Chủ đơn: Báo điện tử tin nhanh Việt Nam - VnExpress, Báo điện tử tin nhanh Việt Nam - VnExpress(VN)

  26. BRITISH UNIVERSITY VIETNAM
    Có chung từ: vietnam
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41

    Đơn VN-4-2010-13774 · nộp 28/06/2010 · văn bằng 4-0179261-000
    Chủ đơn: Apollo Education Management Limited, GEM PARTNERS LIMITED(VG)

  27. BRAINCLICK BRAIN CLICK VIETNAM
    Có chung từ: vietnam
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 16Nhóm 41

    Đơn VN-4-2010-05662 · nộp 22/03/2010 · văn bằng 4-0184394-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần giáo dục và đào tạo BRAINCLICK VIETNAM, Công ty cổ phần giáo dục và đào tạo BRAINCLICK Vietnam (VN)

  28. VINPEARL Vietnam Holiday Paradise
    Có chung từ: vietnam
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 20Nhóm 21Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 40Nhóm 41Nhóm 43Nhóm 44

    Đơn VN-4-2010-00548 · nộp 11/01/2010 · văn bằng 4-0171916-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Vinpearl(VN), Công ty cổ phần VINPEARL, Công ty TNHH một thành viên VINPEARL(VN)

  29. VINPEARL LAND Vietnam Holiday Paradise
    Có chung từ: vietnam
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 40Nhóm 41Nhóm 43Nhóm 44

    Đơn VN-4-2010-00550 · nộp 11/01/2010 · văn bằng 4-0168902-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Vinpearl(VN), Công ty cổ phần VINPEARL, Công ty TNHH một thành viên VINPEARL(VN)

  30. GATEWAY TO VIETNAM
    Có chung từ: vietnam
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 16Nhóm 41

    Đơn VN-4-2009-28570 · nộp 30/12/2009 · văn bằng 4-0159235-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần chứng khoán SSI, Công ty cổ phần chứng khoán Sài Gòn(VN)

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.