TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “TIME AND TRU”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 18. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: TIME AND TRU

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 35 nhãn trùng hoặc gần giống (124 ms)

Đang lọc nhóm 18 — xem mọi nhóm.

  1. TIME AND TRU
    Trùng hệt
    100mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 18

    Đơn VN-4-2023-51353 · nộp 10/11/2023 · văn bằng 4-0557777-000
    Chủ đơn: Walmart Apollo, LLC

  2. Time Avenue
    Có chung từ: time
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 18Nhóm 25

    Đơn VN-4-2019-31248 · nộp 15/08/2019 · văn bằng 4-0399008-000
    Chủ đơn: LOUISCASTEL NY INC

  3. STITCH IN TIME
    Có chung từ: time
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 18

    Đơn VN-4-2016-28862 · nộp 16/09/2016 · văn bằng 4-0313039-000
    Chủ đơn: Spotlight Pty Ltd

  4. Ogacioapt Tru Thu.123.x
    Có chung từ: tru
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 18Nhóm 25

    Đơn VN-4-2014-01070 · nộp 15/01/2014 · văn bằng 4-0251422-000
    Chủ đơn: Đỗ Quang Trung

  5. Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 3Nhóm 4Nhóm 5Nhóm 6Nhóm 8Nhóm 9Nhóm 10Nhóm 11Nhóm 12

    Đơn VN-4-2013-10278 · nộp 21/05/2013 · văn bằng 4-0236826-000
    Chủ đơn: AEON KABUSHIKI KAISHA (also trading as AEON Co., Ltd.)

  6. ADVENTURE TIME
    Có chung từ: time
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 14Nhóm 16Nhóm 18Nhóm 21Nhóm 24Nhóm 25Nhóm 28

    Đơn VN-4-2012-13011 · nộp 15/06/2012 · văn bằng 4-0213321-000
    Chủ đơn: The Cartoon Network, Inc.

  7. JEMMA JEWELRY AND ACCESSORIES
    Có chung từ: and
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 14Nhóm 18Nhóm 35

    Đơn VN-4-2009-27612 · nộp 18/12/2009 · văn bằng 4-0221212-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần vàng bạc đá quý Phú Nhuận

  8. TOM and JERRY
    Có chung từ: and
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 18

    Đơn VN-4-2009-14732 · nộp 20/07/2009 · văn bằng 4-0155874-000
    Chủ đơn: Turner Entertainment Co.

  9. Đã cấp văn bằng Nhóm 18Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 33Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 43

    Đơn VN-4-2009-10978 · nộp 02/06/2009 · văn bằng 4-0190360-000
    Chủ đơn: Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Kiên Giang

  10. AK Peace Work And Life
    Có chung từ: and
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 18Nhóm 25Nhóm 35

    Đơn VN-4-2009-07445 · nộp 20/04/2009 · văn bằng 4-0154483-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần ARKSUN - Việt Nam

  11. AND 1
    Có chung từ: and
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 18Nhóm 25

    Đơn VN-4-2009-07086 · nộp 15/04/2009 · văn bằng 4-0162541-000
    Chủ đơn: The Basketball Marketing Company, Inc. (US), The Basketball Marketing Company, Inc.

  12. LADY AND THE TRAMP
    Có chung từ: and
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 18

    Đơn VN-4-2007-00302 · nộp 04/01/2007 · văn bằng 4-0110023-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  13. CHIP AND DALE
    Có chung từ: and
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 18

    Đơn VN-4-2007-00349 · nộp 04/01/2007 · văn bằng 4-0101694-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  14. 38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 3Nhóm 4Nhóm 5Nhóm 6Nhóm 8Nhóm 9Nhóm 10Nhóm 11Nhóm 12

    Đơn VN-4-2006-01404 · nộp 26/01/2006 · văn bằng 4-0110523-000
    Chủ đơn: AEON KABUSHIKI KAISHA (also trading as AEON Co., Ltd.)

  15. PATIEL Time to rise
    Có chung từ: time
    38mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 14Nhóm 18

    Đơn VN-4-2026-28812 · nộp 15/06/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH PATIEL VN

  16. JADY & TIME
    Có chung từ: time
    38mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 14Nhóm 18Nhóm 25

    Đơn VN-4-2026-11015 · nộp 17/03/2026
    Chủ đơn: Nguyễn Giang Huy, Đỗ Thị Duyên Anh

  17. JADY & TIME HANDCRAFTED LEATHER
    Có chung từ: time
    38mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 14Nhóm 18Nhóm 25

    Đơn VN-4-2026-11014 · nộp 17/03/2026
    Chủ đơn: Nguyễn Giang Huy, Đỗ Thị Duyên Anh

  18. VŨ TRỤ "SAY HI"
    Có chung từ: tru
    38mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 14Nhóm 16Nhóm 18Nhóm 20Nhóm 21Nhóm 25Nhóm 28

    Đơn VN-4-2026-00433 · nộp 06/01/2026
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Vie Channel

  19. THE HOBBIT: THERE AND BACK AGAIN
    Có chung từ: and
    38mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 3Nhóm 6Nhóm 8Nhóm 9Nhóm 14Nhóm 16Nhóm 18Nhóm 20Nhóm 21Nhóm 24

    Đơn VN-4-2011-21183 · nộp 10/10/2011 · văn bằng 4-0238960-000
    Chủ đơn: Middle-earth Enterprises, LLC

  20. FAL FASHION AND LIFE
    Có chung từ: and
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 18Nhóm 25

    Đơn VN-4-2013-26062 · nộp 05/11/2013 · văn bằng 4-0249405-000
    Chủ đơn: Nguyễn An Vỹ

  21. Hết hạn Nhóm 18Nhóm 24Nhóm 39

    Đơn VN-4-2013-03974 · nộp 05/03/2013 · văn bằng 4-0228512-000
    Chủ đơn: Trung tâm phát triển cộng đồng Cao Bằng

  22. OZ THE GREAT AND POWERFUL
    Có chung từ: and
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 18

    Đơn VN-4-2012-07826 · nộp 20/04/2012 · văn bằng 4-0218229-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., A Delaware Corporation

  23. 38mức giống
    Hết hạn Nhóm 1Nhóm 3Nhóm 4Nhóm 5Nhóm 6Nhóm 8Nhóm 9Nhóm 10Nhóm 11Nhóm 12

    Đơn VN-4-2011-08326 · nộp 04/05/2011 · văn bằng 4-0206521-000
    Chủ đơn: AEON KABUSHIKI KAISHA (also trading as AEON Co., Ltd.)

  24. AnyWalk V ANY WHERE/ ANY TIME
    Có chung từ: time
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 14Nhóm 18Nhóm 25

    Đơn VN-4-2010-24199 · nộp 16/11/2010 · văn bằng 4-0182726-000
    Chủ đơn: HONG KONG ANYWALK INTERNATIONAL FASHIONS LIMITED

  25. Any Walk ANY WHERE ANY TIME
    Có chung từ: time
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 14Nhóm 18Nhóm 25

    Đơn VN-4-2010-24200 · nộp 16/11/2010 · văn bằng 4-0191127-000
    Chủ đơn: HONG KONG ANYWALK INTERNATIONAL FASHIONS LIMITED

  26. 38mức giống
    Hết hạn Nhóm 18

    Đơn VN-4-2010-00500 · nộp 08/01/2010 · văn bằng 4-0175645-000
    Chủ đơn: Waterwheel Licensing LLC

  27. TIME N TALES
    Có chung từ: time
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 18

    Đơn VN-4-2006-12574 · nộp 03/08/2006 · văn bằng 4-0087057-000
    Chủ đơn: GRAVITY Co., Ltd.

  28. BASIC GOODS BY TRU EARTH
    Có chung từ: tru
    38mức giống
    Bị từ chối Nhóm 1Nhóm 3Nhóm 4Nhóm 8Nhóm 18Nhóm 20Nhóm 21Nhóm 22Nhóm 24

    Đơn VN-4-2023-09718 · nộp 21/03/2023
    Chủ đơn: Tru Earth Environmental Products Inc.

  29. AU Vũ trụ AUDITION
    Có chung từ: tru
    38mức giống
    Bị từ chối Nhóm 3Nhóm 14Nhóm 18Nhóm 20Nhóm 25Nhóm 35Nhóm 42

    Đơn VN-4-2022-55556 · nộp 29/12/2022
    Chủ đơn: Công ty VTC Công nghệ và Nội dung số - Tổng Công ty Truyền thông Đa phương tiện Công ty TNHH 1 TV

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.