TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “BETTER TENSION SINCE 1897”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 29, 32, 35. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: BETTER TENSION SINCE 1897

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 80 nhãn trùng hoặc gần giống (238 ms)

Đang lọc nhóm 29, 32, 35 — xem mọi nhóm.

  1. NNM SAFETY Since 2001 m [ n n ]
    Có chung từ: since
    36mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2013-30305 · nộp 20/12/2013 · văn bằng 4-0246607-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH NNMSAFETY

  2. Make IT better with VINX
    Có chung từ: better
    36mức giống
    Hết hạn Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 38Nhóm 42

    Đơn VN-4-2013-23807 · nộp 14/10/2013 · văn bằng 4-0242635-000
    Chủ đơn: VINX CORP.

  3. VITEC CONS CHANGE FOR BETTER
    Có chung từ: better
    36mức giống
    Hết hạn Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2013-23782 · nộp 11/10/2013 · văn bằng 4-0250746-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần xây dựng kỹ thuật Việt(VN), Công ty cổ phần đầu tư xây dựng VITECCONS

  4. G A M A VIETNAM Better than yesterday
    Có chung từ: better
    36mức giống
    Hết hạn Nhóm 7Nhóm 35

    Đơn VN-4-2013-19480 · nộp 27/08/2013 · văn bằng 4-0246825-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Gama Việt Nam

  5. GREEN GOOD WILL BE BETTER
    Có chung từ: better
    36mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2013-18493 · nộp 16/08/2013 · văn bằng 4-0239724-000
    Chủ đơn: Lương Trung Tiến

  6. SM STYLE MASTER SINCE 1899
    Có chung từ: since
    36mức giống
    Hết hạn Nhóm 20Nhóm 24Nhóm 35

    Đơn VN-4-2013-17998 · nộp 09/08/2013 · văn bằng 4-0241463-000
    Chủ đơn: MATSUSHITA GREATWALL CORPN PTE., LTD.

  7. X XUAN VY since 2005
    Có chung từ: since
    36mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2013-17412 · nộp 05/08/2013 · văn bằng 4-0237207-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Xuân Vy

  8. 36mức giống
    Hết hạn Nhóm 35Nhóm 43

    Đơn VN-4-2013-16319 · nộp 24/07/2013 · văn bằng 4-0305497-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH TIME HOLDING

  9. 36mức giống
    Hết hạn Nhóm 35Nhóm 43

    Đơn VN-4-2013-16318 · nộp 24/07/2013 · văn bằng 4-0305496-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH TIME HOLDING

  10. 36mức giống
    Hết hạn Nhóm 35Nhóm 43

    Đơn VN-4-2013-16317 · nộp 24/07/2013 · văn bằng 4-0305495-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH TIME HOLDING

  11. W Coffee Way Since 2012
    Có chung từ: since
    36mức giống
    Hết hạn Nhóm 30Nhóm 35

    Đơn VN-4-2013-13292 · nộp 24/06/2013 · văn bằng 4-0235059-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH con đường cà phê(VN), Công ty cổ phần thời trang Thảo(VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Thợ Săn Cà Phê, Công ty cổ phần ngôi sao thời trang(VN)

  12. h&t BAKERY Since 2002
    Có chung từ: since
    36mức giống
    Hết hạn Nhóm 30Nhóm 35Nhóm 43

    Đơn VN-4-2013-11713 · nộp 05/06/2013 · văn bằng 4-0241854-000
    Chủ đơn: Đặng Anh Thư

  13. Hết hạn Nhóm 17Nhóm 19Nhóm 35

    Đơn VN-4-2013-06774 · nộp 11/04/2013 · văn bằng 4-0237168-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất nhựa và thương mại Lý Xuân Lan

  14. 36mức giống
    Hết hạn Nhóm 32Nhóm 33

    Đơn VN-4-2013-06304 · nộp 04/04/2013 · văn bằng 4-0236084-000
    Chủ đơn: Frédéric Sotteau

  15. A MAKE EVERYTHING BETTER
    Có chung từ: better
    36mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2013-03935 · nộp 05/03/2013 · văn bằng 4-0225833-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đấu giá Thành An

  16. 6 YOGA Better health, Better Life
    Có chung từ: better
    36mức giống
    Hết hạn Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 44

    Đơn VN-4-2013-02989 · nộp 07/02/2013 · văn bằng 4-0235922-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Mai Trang

  17. 36mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2013-02880 · nộp 06/02/2013 · văn bằng 4-0269446-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Tuấn Sơn

  18. 36mức giống
    Hết hạn Nhóm 5Nhóm 35Nhóm 44

    Đơn VN-4-2013-02803 · nộp 05/02/2013 · văn bằng 4-0235917-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ và chăm sóc gia đình Triều Gia

  19. BOTINO Since 1989
    Có chung từ: since
    36mức giống
    Hết hạn Nhóm 18Nhóm 25Nhóm 35

    Đơn VN-4-2013-00516 · nộp 09/01/2013 · văn bằng 4-0229866-000
    Chủ đơn: Đỗ Văn Hòa

  20. Hết hạn Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 32Nhóm 43

    Đơn VN-4-2012-28025 · nộp 12/12/2012 · văn bằng 4-0231448-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần nước giải khát Hoàng Gia

  21. Le Gia Foods since 2005
    Có chung từ: since
    36mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2012-18885 · nộp 27/08/2012 · văn bằng 4-0218089-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thực phẩm Lê Gia

  22. NOSA food Since 1976
    Có chung từ: since
    36mức giống
    Hết hạn Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 32Nhóm 43

    Đơn VN-4-2012-12969 · nộp 15/06/2012 · văn bằng 4-0233837-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần NOSAFOOD, Công ty cổ phần chế biến kinh doanh nông sản thực phẩm NOSAFOOD(VN)

  23. Hết hạn Nhóm 32

    Đơn VN-4-2012-12441 · nộp 11/06/2012 · văn bằng 4-0253235-000
    Chủ đơn: UNITED SPIRITS LIMITED

  24. 36mức giống
    Hết hạn Nhóm 32

    Đơn VN-4-2012-12440 · nộp 11/06/2012 · văn bằng 4-0253234-000
    Chủ đơn: UNITED SPIRITS LIMITED

  25. TUNG ANH GROUP SINCE 2006
    Có chung từ: since
    36mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2012-08228 · nộp 26/04/2012 · văn bằng 4-0238072-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển đầu tư công nghệ và thiết bị Tùng Anh

  26. 36mức giống
    Hết hạn Nhóm 29

    Đơn VN-4-2012-07993 · nộp 24/04/2012 · văn bằng 4-0209421-000
    Chủ đơn: SLAUR CHAUVET SAS

  27. SINCE BERRI 1943
    Có chung từ: since
    36mức giống
    Hết hạn Nhóm 32

    Đơn VN-4-2012-05038 · nộp 20/03/2012 · văn bằng 4-0219574-000
    Chủ đơn: Berri Pty Limited

  28. Hết hạn Nhóm 5Nhóm 35Nhóm 44

    Đơn VN-4-2012-04415 · nộp 13/03/2012 · văn bằng 4-0301586-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Golden Health USA

  29. Church's CHICKEN SINCE 1952
    Có chung từ: since
    36mức giống
    Hết hạn Nhóm 29Nhóm 43

    Đơn VN-4-2012-01762 · nộp 09/02/2012 · văn bằng 4-0217201-000
    Chủ đơn: Cajun Funding Corporation d/b/a Church's Chicken and Texas Chicken

  30. HD HUONG DIEN SINCE 1991
    Có chung từ: since
    36mức giống
    Hết hạn Nhóm 3Nhóm 25Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 32Nhóm 33Nhóm 35

    Đơn VN-4-2012-01611 · nộp 06/02/2012 · văn bằng 4-0202690-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Hương Diện

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.