Kết quả tra nhãn hiệu “AnNhiThi [En ni shi]”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong nhóm 29, trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 38 nhãn trùng hoặc gần giống (122 ms)
Đang lọc nhóm 29 — xem mọi nhóm.
- Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 31Nhóm 32
Đơn VN-4-2025-31666 · nộp 01/07/2025 · văn bằng 4-0651126-000
Chủ đơn: HỘ KINH DOANH J.LINE STORE - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 35Nhóm 43CHEN HWA CH'UAN [zhen hua zhuan; xiao guo zhu tian xia shi cai reng ni xuan: nấu cả thế giới trong một chiếc nồi nhỏ, bạn có thể lựa chọn nguyên liệu]Có chung từ: shi, ni43mức giống
Đơn VN-4-2024-62189 · nộp 23/12/2024 · văn bằng 4-0606118-000
Chủ đơn: Zhoushan Linxin Brand Consulting Co., Ltd. - Bị từ chối Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 32V valor select [ku-ra-shi-no ou-en-da: người hỗ trợ cho cuộc sống]Có chung từ: shi, en43mức giống
Đơn VN-4-2024-04466 · nộp 30/01/2024
Chủ đơn: Valor Holdings Co., Ltd. - Bị từ chối Nhóm 2943mức giống
Đơn VN-4-2023-52774 · nộp 20/11/2023
Chủ đơn: Nguyễn Thúy Quỳnh, Lê Thị Hằng - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Chins licKING [qin; shi: thức ăn; huang: nhà vua]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-30205 · nộp 13/07/2023 · văn bằng 4-0572902-000
Chủ đơn: Xi’an Chinslicking Food Co.,Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Dr. CHEESE [Nai Lao Bo Shi: Tiến sĩ pho mát]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2022-13440 · nộp 15/04/2022 · văn bằng 4-0491558-000
Chủ đơn: Dr. Cheese (Shanghai) Technology Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 3036mức giống
Đơn VN-4-2021-14260 · nộp 15/04/2021 · văn bằng 4-0470117-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ARLO Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 29KAI WANG SHI JICó chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2020-11287 · nộp 06/04/2020 · văn bằng 4-0421688-000
Chủ đơn: Kunming Kaiwang Food Processing Co., Ltd - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 3036mức giống
Đơn VN-4-2020-01488 · nộp 13/01/2020 · văn bằng 4-0415880-000
Chủ đơn: QL FIGO (JOHOR) SDN BHD - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 31Expertllent [xin-bo-shi: tân tiến sĩ]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2019-47424 · nộp 22/11/2019 · văn bằng 4-0439869-000
Chủ đơn: CHEN, CHAO-HSIEN - Đã cấp văn bằng Nhóm 29XISHI [xi: phía Tây shi: áp dụng]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2019-46641 · nộp 19/11/2019 · văn bằng 4-0425001-000
Chủ đơn: Changsha Zhenwang Brand Management Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 31DADIDAN Premium Semi-Dried Persimmon [shi zen no ama mi: sự ngọt ngào của tự nhiên; da di dan]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2019-10190 · nộp 01/04/2019 · văn bằng 4-0388120-000
Chủ đơn: Agricultural Corporation Cheongdo Wongam Co., Ltd - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 32Nhóm 35Nhóm 43[She Kou; Li Chi; Chuang Shi Dian]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2019-08072 · nộp 19/03/2019 · văn bằng 4-0390191-000
Chủ đơn: She-Kou-Li-Chi Co., Ltd - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Sparlar [shi: ăn; bo: anh cả; le; vui vẻ]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2018-31467 · nộp 13/09/2018 · văn bằng 4-0374089-000
Chủ đơn: Gemfont Corporation - Đã cấp văn bằng Nhóm 29GOLDKINN FOODS [gao jin shi pin Thực phẩm vàng]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2018-08812 · nộp 26/03/2018 · văn bằng 4-0351467-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư kinh doanh Mellow Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Dashi Lab [da shi]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2017-36890 · nộp 08/11/2017 · văn bằng 4-0348880-000
Chủ đơn: Công ty TNHH IGM Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Since 2012 Made in TAIWAN [Chuang shi: thành lập; er mo: ác ma; ji pai: miếng thịt gà]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2017-34107 · nộp 18/10/2017 · văn bằng 4-0422337-000
Chủ đơn: HSIEH, CHUAN-FANG - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Mht [shì: thơm, péng: chợ, tán: vũng]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2015-18191 · nộp 10/07/2015 · văn bằng 4-0295086-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Mỹ Hiệp Thành - Đã cấp văn bằng Nhóm 16Nhóm 21Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 35Nhóm 43CITY CAFE [zai: tại, cheng: thành phố, shi: thành phố, tan: khám phá, suo: tìm kiếm, shi: vật]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2014-12697 · nộp 06/06/2014 · văn bằng 4-0254272-000
Chủ đơn: PRESIDENT CHAIN STORE CORPORATION - Đã cấp văn bằng Nhóm 29[Ya Shi Li]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2010-17854 · nộp 23/08/2010 · văn bằng 4-0209971-000
Chủ đơn: YASHILI INTERNATIONAL GROUP LIMITED, GUANGDONG YASHILI CO., LTD. (GROUP)(CN) - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30SHI - FUCó chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2009-26728 · nộp 10/12/2009 · văn bằng 4-0174540-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội - Đã cấp văn bằng Nhóm 29FLYING LION Sư Tử Bay [fei shi shang biao: nhãn hiệu sư tử bay]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2009-22263 · nộp 16/10/2009 · văn bằng 4-0162374-000
Chủ đơn: VIET HUONG FISHSAUCE COMPANY, INC - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 35WHISBIH [Wei: cùng nhau, gìn giữ, duy trì, Shi: người có trình độ, có học vấn, Bi: so sánh, đối nghịch]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2009-20236 · nộp 22/09/2009 · văn bằng 4-0156392-000
Chủ đơn: SAN YO PHARMACEUTICAL INDUSTRIAL CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29UNIVERSAL BRAND [tra-sa-kol: vũ trụ, shi-jiè: nhãn vũ trụ]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2009-20125 · nộp 21/09/2009 · văn bằng 4-0162327-000
Chủ đơn: Erawan Food (Public) Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30SHI-FUCó chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2007-15282 · nộp 07/08/2007 · văn bằng 4-0128773-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến kinh doanh lương thực-thực phẩm Hà Nội - Hết hạn Nhóm 2936mức giống
Đơn VN-4-2013-20515 · nộp 06/09/2013 · văn bằng 4-0238959-000
Chủ đơn: TAI AN FOOD ENTERPRISE CO., LTD. - Hết hạn Nhóm 29Nhóm 31HONGFOOD [feng shi: Phong Thực]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2012-27707 · nộp 07/12/2012 · văn bằng 4-0229976-000
Chủ đơn: Hong Food Supplier Pte Ltd - Hết hạn Nhóm 2936mức giống
Đơn VN-4-2009-23036 · nộp 26/10/2009 · văn bằng 4-0166821-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp thực phẩm BLH - Hết hạn Nhóm 29TUYEN KY FOOD Khô Mực Tuyền Ký Thực Phẩm Tuyền Ký [Quan Ji: Tuyền Ký; Quan Ji Shi Pin Gong Si: Công ty thực phẩm Tuyền Ký]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2009-18343 · nộp 27/08/2009 · văn bằng 4-0156624-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thực phẩm Tuyền Ký - Hết hạn Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 32[Huang Shi:Hoàng Thị; Ru Ye:Sữa; Bát Quế Tình]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2009-16154 · nộp 04/08/2009 · văn bằng 4-0154451-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư thương mại xuất nhập khẩu Linh Thu, Guangxi Royal Dairy Co., Ltd (CN)
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.