Kết quả tra nhãn hiệu “LEE GIMBAP KOREAN PREMIUM LEE'S ROLL [ligimbab]”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong nhóm 29, trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Tên có từ mang tính mô tả hoặc phổ biến (premium): phần này thường không được bảo hộ riêng; khả năng phân biệt sẽ dựa vào phần còn lại.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 115 nhãn trùng hoặc gần giống (120 ms)
Đang lọc nhóm 29 — xem mọi nhóm.
- Bị từ chối Nhóm 29Nhóm 30PremiumNằm trong tên đang tra49mức giống
Đơn VN-4-2013-16641 · nộp 26/07/2013
Chủ đơn: Bakoma Sp. Z o.o. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29K Kw Premium Gimbap Seaweed Laver Premium Gold [gu un gim bap gim: kimbap nướng]Có chung từ: premium, gimbap38mức giống
Đơn VN-4-2025-05814 · nộp 19/02/2025 · văn bằng 4-0616955-000
Chủ đơn: Nguyễn Đức Khải - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 43KANG KANG - SULLAI Premium Korean Barbecue [zhí: trực tiếp, huo: bắn, đốt cháy, giật mình]Có chung từ: premium, korean38mức giống
Đơn VN-4-2018-39932 · nộp 14/11/2018 · văn bằng 4-0382372-000
Chủ đơn: SHIM, TAE EOB - Hết hạn Nhóm 29Nhóm 30LEE HOA KOREAN FOODSCó chung từ: lee, korean38mức giống
Đơn VN-4-2006-18898 · nộp 03/11/2006 · văn bằng 4-0107621-000
Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd - Bị từ chối Nhóm 29Ông Lee Kimchi HOMEMADE BY KOREANCó chung từ: lee, korean38mức giống
Đơn VN-4-2021-24360 · nộp 17/06/2021
Chủ đơn: Công ty TNHH JM Trading Vina - Đã cấp văn bằng Nhóm 29KOREAN BLACK GINSENG [jinssen]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2025-07132 · nộp 26/02/2025 · văn bằng 4-0615417-000
Chủ đơn: DAEDONG KOREA GINSENG CO., LTD - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 31Nhóm 35Nhóm 43HANWOO KOREAN BEEF [han-u: thịt bò Hàn Quốc]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2023-11632 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0534364-000
Chủ đơn: HANWOO ASSOCIATION - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 35LN LEENHU LEE NHUCó chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2023-06278 · nộp 01/03/2023 · văn bằng 4-0532483-000
Chủ đơn: Lê Thị Hỷ - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30WA SAC bibigo SHARE KOREAN FLAVORCó chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2022-33043 · nộp 12/08/2022 · văn bằng 4-0497562-000
Chủ đơn: CJ CHEILJEDANG CORPORATION - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 35KIM LEE VINACó chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2022-26729 · nộp 06/07/2022 · văn bằng 4-0494891-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và thương mại tổng hợp Minh Long - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Thanh Lee YẾN SÀOCó chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2021-39740 · nộp 20/10/2021 · văn bằng 4-0530188-000
Chủ đơn: Lê Thị Thanh - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30bibigo SHARE KOREAN FLAVOR [bibigo]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2021-33799 · nộp 27/08/2021 · văn bằng 4-0481898-000
Chủ đơn: CJ CHEILJEDANG CORPORATION - Đã cấp văn bằng Nhóm 29SHARE KOREAN FLAVORCó chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2021-21123 · nộp 25/05/2021 · văn bằng 4-0461096-000
Chủ đơn: CJ CHEILJEDANG CORPORATION - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Gemsan Korean Ginseng [geumsan - insam; nhân sâm Geumsan]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2021-14596 · nộp 16/04/2021 · văn bằng 4-0513509-000
Chủ đơn: Agricultural corporation chun nyeon hong sam limited liability company - Đã cấp văn bằng Nhóm 29OMMASON KIMCHI Korean classic deep taste [eommaneun geudaerouimat: như hương vị mẹ làm; myeongpum: sang trọng, cao cấp]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2021-02683 · nộp 21/01/2021 · văn bằng 4-0445181-000
Chủ đơn: Công ty TNHH The World - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 32KOREAN ENZYME FERMENTED RED GINSENG WON [kyowon; gungang: sức khỏe; hyoso hongsamwon: hồng sâm được lên men bằng enzim tốt nhất]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2021-00861 · nộp 08/01/2021 · văn bằng 4-0477670-000
Chủ đơn: KYOWON CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30MI DO BOKKI No1 Korean Tobokki since 2003Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2020-43123 · nộp 20/10/2020 · văn bằng 4-0575480-000
Chủ đơn: Lee Jae Il - Đã cấp văn bằng Nhóm 29MR LEE KIMCHI MR LEECó chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2020-29655 · nộp 28/07/2020 · văn bằng 4-0432510-000
Chủ đơn: Công ty TNHH NPFOOD Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 31Nhóm 35H L Hưng LeeCó chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2020-23114 · nộp 19/06/2020 · văn bằng 4-0431623-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Hưng Lee - Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 2934mức giống
Đơn VN-4-2019-48112 · nộp 27/11/2019 · văn bằng 4-0406109-000
Chủ đơn: Guemsan Ginseng Cooperative - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Kim Hong Bok Boeun Korean Jujube [gim heung bog bo eun dae ju; Kimu honbokupoun (hòon) natsume]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2019-43292 · nộp 30/10/2019 · văn bằng 4-0464525-000
Chủ đơn: Boeun Samga Jujube Farm - Đã cấp văn bằng Nhóm 29[Lee Banjang: Lớp trưởng Lee]Có chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2019-23949 · nộp 28/06/2019 · văn bằng 4-0397008-000
Chủ đơn: CHI GANG FOOD - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 31Nhóm 32KOREA GINSENG HANYEJANG G N F [KOREAN GINSENG: nhân sâm Hàn Quốc; HANYEJANG]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2019-06059 · nộp 01/03/2019 · văn bằng 4-0390147-000
Chủ đơn: MYEONGSU KIM - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Korean Sahmyook Foods [Sahm Yook Doo Yoo: sữa đậu nành Sahm Yook; hodu: quả óc chó; a:mond: hạnh nhân]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2018-37003 · nộp 24/10/2018 · văn bằng 4-0424542-000
Chủ đơn: Legal Association of Sahm Yook Hak Won - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Korean Sahmyook Foods [Sahm Yook Doo Yoo: sữa đậu nành Sahm Yook; Geomeunkong: hạt đậu màu đen; hodu: quả óc chó; a:mond: hạnh nhân]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2018-37002 · nộp 24/10/2018 · văn bằng 4-0424543-000
Chủ đơn: Legal Association of Sahm Yook Hak Won - Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29Nhóm 30PUNGGI KOREAN RED INSAM [cheon je myeong]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2018-29612 · nộp 29/08/2018 · văn bằng 4-0368563-000
Chủ đơn: Punggi Premium Goods Agricultural Cooperative - Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 32Nhóm 35KOREA GINSENG SAMJIWON KOREAN GINSENG OF SAMJIWON [go-ryeo-sam: nhân sâm Hàn Quốc, sam-ji-won]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2018-26688 · nộp 09/08/2018 · văn bằng 4-0366969-000
Chủ đơn: BAEKJEGEUMSAN GINSENG COOPERATIVE ASSOCIATION - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30LEE & KIMCó chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2018-13021 · nộp 26/04/2018 · văn bằng 4-0367120-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Lee & Kim - Đã cấp văn bằng Nhóm 29KOREAN RED GINSENG SINCE 1899 6 [Cheong Kwan Jang; Goryeo: triều đại Hàn Quốc; sam: nhân sâm; Nyeongeun: năm tuổi rễ cây]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2017-40466 · nộp 05/12/2017 · văn bằng 4-0567367-000
Chủ đơn: Korea Ginseng Corp. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30KOREAN RED GINSENG SINCE 1899 6 [Cheong Kwan Jang; Goryeo: triều đại Hàn Quốc; sam: nhân sâm; Nyeongeun: năm tuổi rễ cây]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2017-40467 · nộp 05/12/2017 · văn bằng 4-0567366-000
Chủ đơn: Korea Ginseng Corp.
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.