Kết quả tra nhãn hiệu “XIAO QI”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong nhóm 29, trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 36 nhãn trùng hoặc gần giống (19 ms)
Đang lọc nhóm 29 — xem mọi nhóm.
- Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30CEO House [Xiao: Bé nhỏ; mu: người chăn cừu; wei: vị; wu: ngôi nhà]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2025-37528 · nộp 29/07/2025 · văn bằng 4-0640167-000
Chủ đơn: CHAN Tak Hung - Đã cấp văn bằng Nhóm 29CHAO XIAO MEI [chao: sành điệu, xiao: nhỏ, mei: em gái]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2025-13926 · nộp 03/04/2025 · văn bằng 4-0634776-000
Chủ đơn: GUANGZHOU APPLE STAR TRADING CO., LTD - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30JIN XIAO SHE [jin: vàng, kim loại; xiao: nhỏ; shé: cái lưỡi]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2025-11677 · nộp 24/03/2025 · văn bằng 4-0621923-000
Chủ đơn: Tạ Thị Trang - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 35Nhóm 43CHEN HWA CH'UAN [zhen hua zhuan; xiao guo zhu tian xia shi cai reng ni xuan: nấu cả thế giới trong một chiếc nồi nhỏ, bạn có thể lựa chọn nguyên liệu]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2024-62189 · nộp 23/12/2024 · văn bằng 4-0606118-000
Chủ đơn: Zhoushan Linxin Brand Consulting Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29KAIXIAOCHAI [kai xiao chai]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2024-54059 · nộp 07/11/2024 · văn bằng 4-0618549-000
Chủ đơn: Luohe Kaixiaochai Food Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30FAIRIEMOR [MO XIAO XIAN]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2024-50203 · nộp 18/10/2024 · văn bằng 4-0604876-000
Chủ đơn: Shanghai FairieMor Food Corp., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29YI XIAO MENG [yì xiăo méng]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2024-18408 · nộp 26/04/2024 · văn bằng 4-0584786-000
Chủ đơn: Liu Jian Peng - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 35Nhóm 43MIAOXIAOTAN [suan: axit; miao xiao tan; miao xiao tan; gui zhou: quý châu; suan tang yu: canh chua cá; te se: đặc trưng; xiao fan guan: nhà hàng nhỏ]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2023-57505 · nộp 13/12/2023 · văn bằng 4-0568487-000
Chủ đơn: Wuxi Liufu Catering Management Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 11Nhóm 29Nhóm 35Nhóm 43XIAO YAO CHU ZI [xiao yao chu zi - đầu bếp tiêu dao]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2023-37284 · nộp 22/08/2023 · văn bằng 4-0612259-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Say Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 35Sinovon [Xiao Long Wang: Tiểu Long Vương]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2022-28429 · nộp 18/07/2022 · văn bằng 4-0491331-000
Chủ đơn: Guangxi Xibang Technology Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 3243mức giống
Đơn VN-4-2022-01486 · nộp 13/01/2022 · văn bằng 4-0489125-000
Chủ đơn: GUANGZHOU WANG LAO JI GREAT HEALTH INDUSTRY CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29[Nan: phía nam, Xiao; nhỏ bé, Niao: con chim]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2021-31771 · nộp 05/08/2021 · văn bằng 4-0464220-000
Chủ đơn: Huang, Chunge - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 43MagicCook [Kuai: đôi đũa; Shou: bàn tay; Xiao: nhỏ bé; Chu: bếp]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2021-06131 · nộp 23/02/2021 · văn bằng 4-0465836-000
Chủ đơn: YIHAI (SINGAPORE) FOOD PTE. LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 43MagicCook [Kuai: đôi đũa; Shou: bàn tay; Xiao: nhỏ bé; Chu: bếp]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2021-06130 · nộp 23/02/2021 · văn bằng 4-0465850-000
Chủ đơn: YIHAI (SINGAPORE) FOOD PTE. LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 11Nhóm 21Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 43[Kuai: đôi đũa, shou: bàn tay, xiao: nhỏ bé, chu: bếp]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2020-53293 · nộp 18/12/2020 · văn bằng 4-0445267-000
Chủ đơn: YIHAI (SINGAPORE) FOOD PTE. LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 43Du Hsiao Yueh [dù xiăo yuè: sự thi đỗ, đi qua, nhỏ, một chút, mặt trăng]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2019-41177 · nộp 17/10/2019 · văn bằng 4-0419319-000
Chủ đơn: HUNG, HSiU HUNG, HUNG, HSIU YUAN - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30CRYING THAIGER [xiao hu: con hổ khóc; tra: nhãn, mác; sua: con hổ; rong hai: khóc]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2019-36724 · nộp 20/09/2019 · văn bằng 4-0409302-000
Chủ đơn: SUREE INTERFOODS CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Xiao Hu Duck [Xiao Hu Ya]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2019-28634 · nộp 30/07/2019 · văn bằng 4-0397269-000
Chủ đơn: HUBEI XIAOHU-DUCK FOOD CO.,LTD. - Đang xử lý đơn Nhóm 29Nhóm 35xiaowangzi-luwei [xiao: tiểu; wang: vương; zi: tử; luwei: đồ kho]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2026-46529 · nộp 27/08/2026
Chủ đơn: Hoàng Thị Kim Chuyên - Đang xử lý đơn Nhóm 29Tiểu Hổ Hoàng Gia [huang: hoàng gia; jia: gia đình, nhà; xiao: bé, nhỏ; hu: con hổ]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2026-46306 · nộp 26/08/2026
Chủ đơn: Royal Tiger Food Technology Co., Ltd. - Đang xử lý đơn Nhóm 29PIGBABY [Xiăo hēng zhū: Chú heo nhỏ; Huŏshānshí kăoròucháng: Lạp xưởng nướng đá núi lửa; Yuánwèi: Vị nguyên bản]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2026-33752 · nộp 07/07/2026
Chủ đơn: YAN, GUOSHENG - Đang xử lý đơn Nhóm 29PIGBABY [Xiăo hēng zhū: chú heo nhỏ]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2026-33751 · nộp 07/07/2026
Chủ đơn: YAN, GUOSHENG - Đang xử lý đơn Nhóm 2943mức giống
Đơn VN-4-2026-18369 · nộp 24/04/2026
Chủ đơn: Beijing Xiaoxiandun Biotechnology Co., Ltd. - Đang xử lý đơn Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 43Hoàng Tiểu Hổ [Xiao-hu, Hoàng Tiểu Hổ]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2026-05693 · nộp 03/02/2026
Chủ đơn: ZHAO, SHANGBO - Đang xử lý đơn Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 43[yáng bù tóng: Cừu khác biệt; yáng ròu xiăo chuàn wèi bù tóng: Thịt cừu xiên nhỏ, hương vị khác biệt; tàn huo xun kăo: nướng than hun khói]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2025-55713 · nộp 30/10/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH YANGBUTONG VIỆT NAM - Đang xử lý đơn Nhóm 29Nhóm 32Wa xiao zong [Wa xiao zong]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2025-52075 · nộp 13/10/2025
Chủ đơn: ĐỖ THỊ TOÀN - Đang xử lý đơn Nhóm 29[xiăo xiān: xiaoxian; cháoliú sù shí: đồ ăn nhanh xu hướng]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2024-63978 · nộp 31/12/2024
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH GOLDEN BUFFALO VIỆT NAM - Đang xử lý đơn Nhóm 29WANG XIAOLU [WANG; XIAO: TRẺ; LU: NƯỚC MUỐI]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2023-31758 · nộp 21/07/2023 · văn bằng 4-0541360-000
Chủ đơn: Beijing Wangxiaolu Network Technology Co., Ltd. - Bị từ chối Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 43[Feng: Feng; Xiao Zhang: người đứng đầu]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2024-54293 · nộp 08/11/2024
Chủ đơn: Feng, Mingqiang
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.