Kết quả tra nhãn hiệu “Sunhibio Pharma”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 3, 5, 10. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: Sunhibio Pharma
Tìm thấy 675 nhãn trùng hoặc gần giống (78 ms)
Đang lọc nhóm 3, 5, 10 — xem mọi nhóm.
- Hết hạn Nhóm 5UNITED PHARMA (VIETNAM), INC.Có chung từ: pharma43mức giống
Đơn VN-4-2006-13110 · nộp 10/08/2006 · văn bằng 4-0088644-000
Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC., - Hết hạn Nhóm 5S SK PHARMACó chung từ: pharma43mức giống
Đơn VN-4-2006-07362 · nộp 12/05/2006 · văn bằng 4-0105700-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Sao Kim (SAOKIM PHARMA) - Hết hạn Nhóm 5VTP TVP PHARMACó chung từ: pharma43mức giống
Đơn VN-4-2006-04602 · nộp 29/03/2006 · văn bằng 4-0104144-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Vĩnh Tường Phát - Hết hạn Nhóm 5OFTABRA RX GMP PHARMAC NATIONAL FLAG PHARMACó chung từ: pharma43mức giống
Đơn VN-4-2006-02030 · nộp 15/02/2006 · văn bằng 4-0097811-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quốc Kỳ - Hết hạn Nhóm 5ACEHASAN 200 HASAN PHARMACó chung từ: pharma43mức giống
Đơn VN-4-2005-01321 · nộp 02/02/2005 · văn bằng 4-0100125-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ha San(VN), Công ty TNHH HA SAN - DERMAPHARM - Hết hạn Nhóm 3Nhóm 5A NAIL Thiên Khánh PHARMA MICROGELCó chung từ: pharma43mức giống
Đơn VN-4-2004-13228 · nộp 26/11/2004 · văn bằng 4-0076329-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Thiên Khánh - Hết hạn Nhóm 5GMP MELOBIC MELOXICAM MEBIPHAR PHARMACó chung từ: pharma43mức giống
Đơn VN-4-2004-03054 · nộp 27/04/2004 · văn bằng 4-0065968-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Dược phẩm và Sinh học Y tế MEBIPHAR - Hết hạn Nhóm 5DENK PHARMA E. DENK OHGCó chung từ: pharma43mức giống
Đơn VN-4-2004-03238 · nộp 09/04/2004 · văn bằng 4-0066093-000
Chủ đơn: DENK PHARMA GMBH & CO. KG, E. DENK OHG (DE) - Hết hạn Nhóm 5SANKYO PHARMACó chung từ: pharma43mức giống
Đơn VN-4-2004-02494 · nộp 25/03/2004 · văn bằng 4-0065209-000
Chủ đơn: Sankyo Company Limited (JP), Daiichi Sankyo Company, Limited - Hết hạn Nhóm 5UNITED PHARMA VIETNAM INCCó chung từ: pharma43mức giống
Đơn VN-4-2003-02203 · nộp 28/11/2003 · văn bằng 4-0056746-000
Chủ đơn: Công ty United Pharma Việt Nam (United Pharma (Vietnam), Inc.) - Hết hạn Nhóm 5SEOUL PHARMA CO.,LTDCó chung từ: pharma43mức giống
Đơn VN-4-2003-00417 · nộp 20/01/2003 · văn bằng 4-0053786-000
Chủ đơn: SEOUL PHARMA CO., LTD. - Hết hạn Nhóm 5OPHAZIDON PMHN PM HN PA HANOI PHARMA GIảM ĐAU THầN KINH XNDP HA NOICó chung từ: pharma43mức giống
Đơn VN-4-2002-07535 · nộp 07/01/2003 · văn bằng 4-0053791-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội - Hết hạn Nhóm 5THIEN KHANH PHARMA ACó chung từ: pharma43mức giống
Đơn VN-4-2002-03175 · nộp 03/06/2002 · văn bằng 4-0049651-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Thiên Khánh - Hết hạn Nhóm 5ACP A.C.PHARMACó chung từ: pharma43mức giống
Đơn VN-4-2001-01774 · nộp 23/04/2001 · văn bằng 4-0044494-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đông dược á Châu, Công ty trách nhiệm hữu hạn Sông Nhuệ(VN), Xí nghiệp dược phẩm á Châu(VN) - Hết hạn Nhóm 5Gia Định PHARMA GĐCó chung từ: pharma43mức giống
Đơn VN-4-2000-49124 · nộp 09/10/2000 · văn bằng 4-0040936-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Gia Định - Hết hạn Nhóm 5LABAZ ADRENOXYL SANOFI PHARMACó chung từ: pharma43mức giống
Đơn VN-4-1996-28309 · nộp 22/04/1996 · văn bằng 4-0024718-000
Chủ đơn: SANOFI(FR), SANOFI-SYNTHELABO - Bị từ chối Nhóm 10BAZOOKA PHARMACó chung từ: pharma43mức giống
Đơn VN-4-2026-16865 · nộp 17/04/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SX VÀ TM DƯỢC PHẨM BAZOOKA - Bị từ chối Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 10Nhóm 35HUNGVIET PHARMACó chung từ: pharma43mức giống
Đơn VN-4-2025-65467 · nộp 19/12/2025
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT - Bị từ chối Nhóm 5HOANG AN PHARMACó chung từ: pharma43mức giống
Đơn VN-4-2024-58680 · nộp 04/12/2024
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DP HOÀNG AN - Bị từ chối Nhóm 5NAMSAL PHARMA +Có chung từ: pharma43mức giống
Đơn VN-4-2024-54401 · nộp 11/11/2024
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Namsal - Bị từ chối Nhóm 5TƯ LINH PHARMACó chung từ: pharma43mức giống
Đơn VN-4-2024-41975 · nộp 05/09/2024
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DƯỢC TÚ LINH - Bị từ chối Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 35KING BEAUTY PHARMACó chung từ: pharma43mức giống
Đơn VN-4-2024-28301 · nộp 24/06/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH EBC Group - Bị từ chối Nhóm 5MS Minh Sơn pharmaCó chung từ: pharma43mức giống
Đơn VN-4-2024-20877 · nộp 14/05/2024
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Minh Sơn Pharma - Bị từ chối Nhóm 10OCEAN HEART PHARMACó chung từ: pharma43mức giống
Đơn VN-4-2024-20972 · nộp 14/05/2024
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH OCEAN PHARMA - Bị từ chối Nhóm 3Nhóm 29Nhóm 32Nhóm 35KING HERBAL PHARMACó chung từ: pharma43mức giống
Đơn VN-4-2024-14283 · nộp 05/04/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH EBC Group - Bị từ chối Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 29Nhóm 32Nhóm 35Khavié PHARMACó chung từ: pharma43mức giống
Đơn VN-4-2024-10025 · nộp 15/03/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH EBC Group - Bị từ chối Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 29Nhóm 32Nhóm 35sabamé PHARMACó chung từ: pharma43mức giống
Đơn VN-4-2024-10028 · nộp 15/03/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH EBC Group - Bị từ chối Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 29Nhóm 32Nhóm 35sulasú PHARMACó chung từ: pharma43mức giống
Đơn VN-4-2024-10031 · nộp 15/03/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH EBC Group - Bị từ chối Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 29Nhóm 32Nhóm 35Embésa PHARMACó chung từ: pharma43mức giống
Đơn VN-4-2024-10023 · nộp 15/03/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH EBC Group - Bị từ chối Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 29Nhóm 32Nhóm 35Cocobé PHARMACó chung từ: pharma43mức giống
Đơn VN-4-2024-10021 · nộp 15/03/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH EBC Group
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.