Kết quả tra nhãn hiệu “XIAO YI”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 3, 7, 11, 21. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 43 nhãn trùng hoặc gần giống (58 ms)
Đang lọc nhóm 3, 7, 11, 21 — xem mọi nhóm.
- Đang xử lý đơn Nhóm 7XIAOMIKhác 1 ký tự80mức giống
Đơn VN-4-2025-36635 · nộp 24/07/2025
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư khởi nghiệp Quốc Gia - Đã cấp văn bằng Nhóm 3DAISY DEAR [XIAO: nhỏ bé; CHENG: thành phố; YI: cô ấy; XIANG: thơm ngát]Có chung từ: xiao, yi55mức giống
Đơn VN-4-2022-15063 · nộp 26/04/2022 · văn bằng 4-0487615-000
Chủ đơn: Zhejiang Chucai Supply Chain Management Co.,Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 3LITTLE SUN [xiao: nhỏ; tai: rất; yang: mặt trời]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2025-39430 · nộp 06/08/2025 · văn bằng 4-0637518-000
Chủ đơn: GUANGDONG LITTLE SUN ABRASIVE CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 3H Z X HUAXIAOZHANG [Huà xiào zhăng]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2025-30900 · nộp 27/06/2025 · văn bằng 4-0651127-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Siêu Thời Đại - Đã cấp văn bằng Nhóm 11Strentop [xiao: nhỏ; quan: suối; dong: phía đông; pu: bờ]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2025-25920 · nộp 05/06/2025 · văn bằng 4-0636044-000
Chủ đơn: Guangdong Aobomei Electrical Appliances Co.,Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 7DRESSED SANTO [XIAO: nhỏ; SHAN: núi; TU: thỏ rừng]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2025-04464 · nộp 10/02/2025 · văn bằng 4-0623251-000
Chủ đơn: Xinghuichen Intelligent Technology (Suzhou) Co., LTD - Đã cấp văn bằng Nhóm 7LittleBao [xiao de: nhỏ, bao: kho báu]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2025-02638 · nộp 20/01/2025 · văn bằng 4-0609177-000
Chủ đơn: Suzhou Xiaodebao Electric Appliance Co., Ltd - Đã cấp văn bằng Nhóm 21TEA DIARY [xiao: nhỏ; cha: trà; ri: ngày; ji: ghi chú]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2024-62096 · nộp 23/12/2024 · văn bằng 4-0611287-000
Chủ đơn: Yiwu Langtong Cultural Products Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 3OSHOWLY [ou xiao lan: tên họ, cười, hoa lan]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2024-39743 · nộp 22/08/2024 · văn bằng 4-0599034-000
Chủ đơn: He Lifen - Đã cấp văn bằng Nhóm 7CU YICó chung từ: yi43mức giống
Đơn VN-4-2024-01192 · nộp 09/01/2024 · văn bằng 4-0569174-000
Chủ đơn: CUYI (HK) LIMITED - Đã cấp văn bằng Nhóm 11CU YICó chung từ: yi43mức giống
Đơn VN-4-2024-01196 · nộp 09/01/2024 · văn bằng 4-0569178-000
Chủ đơn: CUYI (HK) LIMITED - Đã cấp văn bằng Nhóm 21CU YICó chung từ: yi43mức giống
Đơn VN-4-2024-01203 · nộp 09/01/2024 · văn bằng 4-0566795-000
Chủ đơn: CUYI (HK) LIMITED - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 28SUBOR [xiao: bé nhỏ; ba: chúa tể; wang: vua]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2023-37693 · nộp 23/08/2023 · văn bằng 4-0607124-000
Chủ đơn: Zhang Jingbin. - Đã cấp văn bằng Nhóm 11Nhóm 29Nhóm 35Nhóm 43XIAO YAO CHU ZI [xiao yao chu zi - đầu bếp tiêu dao]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2023-37284 · nộp 22/08/2023 · văn bằng 4-0612259-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Say Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 11[xiao: nhỏ xíu; song: núi cao]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2023-30337 · nộp 14/07/2023 · văn bằng 4-0538075-000
Chủ đơn: KENNEDE ELECTRONICS MFG.CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 3NSM [dai mo hu xiao shi; dai; mo: mặt nạ; hu: bảo vệ; xiao: bé nhỏ; shi: thời gian]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2023-22921 · nộp 01/06/2023 · văn bằng 4-0534146-000
Chủ đơn: GUANGZHOU NSK COSMETICS CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 3AI XIAO JIN [Āi xiǎo jīn]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2023-18365 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0533410-000
Chủ đơn: Anhui Anxin Health Technology Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 11CECEBEAR [xiao: nhỏ, cang: nhà kho, xiong: gấu]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2022-10653 · nộp 29/03/2022 · văn bằng 4-0476798-000
Chủ đơn: Hangzhou Cecebear Life Science and Technology Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 11Nhóm 21Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 43[Kuai: đôi đũa, shou: bàn tay, xiao: nhỏ bé, chu: bếp]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2020-53293 · nộp 18/12/2020 · văn bằng 4-0445267-000
Chủ đơn: YIHAI (SINGAPORE) FOOD PTE. LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 3LyFamily [xiao: nhỏ lin: Lynn jia: gia đình zu: thị tộc]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2018-37916 · nộp 31/10/2018 · văn bằng 4-0368881-000
Chủ đơn: Mai Yongbiao - Đã cấp văn bằng Nhóm 21MAI ANH NHU THANH CO.LTD [gao wen xiao du; jie bai wei sheng]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2018-08012 · nộp 20/03/2018 · văn bằng 4-0362834-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Nhu Thành - Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 21HOUSE OF SMILE [xiao rong gong yu]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2017-27601 · nộp 30/08/2017 · văn bằng 4-0339994-000
Chủ đơn: Hawley & Hazel (BVI) Co. Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 16Nhóm 28Vương Hiểu Dương [WANG XIAO YANG: Vương Hiểu Dương]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2017-23580 · nộp 28/07/2017 · văn bằng 4-0340749-000
Chủ đơn: WANG XIAO YANG - Đang xử lý đơn Nhóm 3Nhóm 21ABOUT FOCUS [xiao: nhỏ; jian: mũi tên; tou: đầu chóp]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2026-23658 · nộp 25/05/2026
Chủ đơn: Shenzhen Xingkuo Biotechnology Co., Ltd. - Đang xử lý đơn Nhóm 3Little Blue Whale [xiăo lán jīng: cá voi xanh nhỏ]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2026-22671 · nộp 20/05/2026
Chủ đơn: Shenzhen Roujingji No Brush Cleaning Technology Research Co., Ltd.
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.