TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “MEDIBAC PROFESSIONAL SKINCARE”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 3. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: MEDIBAC PROFESSIONAL SKINCARE

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 349 nhãn trùng hoặc gần giống (248 ms)

Đang lọc nhóm 3 — xem mọi nhóm.

  1. 100mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 3

    Đơn VN-4-2026-50928 · nộp 17/09/2026
    Chủ đơn: Lê Ngọc Minh

  2. 100mức giống
    Bị từ chối Nhóm 3

    Đơn VN-4-2025-14028 · nộp 04/04/2025
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TM-DV THẨM MỸ QUỐC TẾ SEN VÀNG

  3. 100mức giống
    Bị từ chối Nhóm 3

    Đơn VN-4-2024-55290 · nộp 15/11/2024
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TM - DV THẨM MỸ QUỐC TẾ SEN VÀNG

  4. SKINCARE
    Nằm trong tên đang tra
    51mức giống
    Bị từ chối Nhóm 3

    Đơn VN-4-2016-28037 · nộp 09/09/2016
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Cẩm Hà

  5. O 2 skinical PROFESSIONAL SKINCARE
    Có chung từ: professional, skincare
    47mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3

    Đơn VN-4-2020-37734 · nộp 16/09/2020 · văn bằng 4-0462276-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Healthcare Việt Nam

  6. S SKINCEUTICALS ADVANCED PROFESSIONAL SKINCARE
    Có chung từ: professional, skincare
    47mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3

    Đơn VN-4-2018-40719 · nộp 20/11/2018 · văn bằng 4-0412885-000
    Chủ đơn: L'OREAL

  7. MEDINPRO PROFESSIONAL SKINCARE
    Có chung từ: professional, skincare
    47mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 3

    Đơn VN-4-2026-50927 · nộp 17/09/2026
    Chủ đơn: Lê Ngọc Minh

  8. la rucoure PROFESSIONAL SKINCARE
    Có chung từ: professional, skincare
    47mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 3

    Đơn VN-4-2025-07267 · nộp 27/02/2025
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH QIANGSHENG

  9. VM thebol PROFESSIONAL SKINCARE Em Tắm Anh Yêu!
    Có chung từ: professional, skincare
    47mức giống
    Hết hạn Nhóm 3

    Đơn VN-4-2010-03071 · nộp 11/02/2010 · văn bằng 4-0162969-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại tổng hợp Việt My

  10. 47mức giống
    Hết hạn Nhóm 3

    Đơn VN-4-2010-03073 · nộp 11/02/2010 · văn bằng 4-0162971-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại tổng hợp Việt My

  11. 47mức giống
    Hết hạn Nhóm 3

    Đơn VN-4-2010-03074 · nộp 11/02/2010 · văn bằng 4-0162972-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại tổng hợp Việt My

  12. 47mức giống
    Hết hạn Nhóm 3

    Đơn VN-4-2010-03075 · nộp 11/02/2010 · văn bằng 4-0162973-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại tổng hợp Việt My

  13. 47mức giống
    Hết hạn Nhóm 3

    Đơn VN-4-2010-03076 · nộp 11/02/2010 · văn bằng 4-0162974-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại tổng hợp Việt My

  14. 47mức giống
    Hết hạn Nhóm 3

    Đơn VN-4-2010-03072 · nộp 11/02/2010 · văn bằng 4-0162970-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại tổng hợp Việt My

  15. COSMETICS A ALVA PROFESSIONAL SKINCARE
    Có chung từ: professional, skincare
    47mức giống
    Bị từ chối Nhóm 3

    Đơn VN-4-2018-24698 · nộp 25/07/2018
    Chủ đơn: Công ty TNHH ALVA BEAUTY

  16. L LADAXI SKINCARE
    Có chung từ: skincare
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3

    Đơn VN-4-2025-63367 · nộp 09/12/2025 · văn bằng 4-0654590-000
    Chủ đơn: Nguyễn Quốc Sự

  17. SKINCARE DIARY
    Có chung từ: skincare
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3

    Đơn VN-4-2025-54681 · nộp 24/10/2025 · văn bằng 4-0651511-000
    Chủ đơn: Lý Gia Sơn

  18. LUREVA ADVANCED SKINCARE
    Có chung từ: skincare
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3

    Đơn VN-4-2025-41936 · nộp 18/08/2025 · văn bằng 4-0645699-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư kinh doanh Tập đoàn HA

  19. CROWNCARE PROFESSIONAL HAIRCARE
    Có chung từ: professional
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3

    Đơn VN-4-2025-16080 · nộp 16/04/2025 · văn bằng 4-0614531-000
    Chủ đơn: WANG, CHAOYI

  20. 38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 35

    Đơn VN-4-2025-00417 · nộp 06/01/2025 · văn bằng 4-0633077-000
    Chủ đơn: Lâm Tú Quyên

  21. 38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 35

    Đơn VN-4-2024-24048 · nộp 30/05/2024 · văn bằng 4-0609884-000
    Chủ đơn: Ngô Đoàn Hương Giang

  22. PHỤNG Skincare
    Có chung từ: skincare
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3

    Đơn VN-4-2024-19484 · nộp 07/05/2024 · văn bằng 4-0575918-000
    Chủ đơn: Vũ Thị Kim Phụng

  23. P Skincare
    Có chung từ: skincare
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3

    Đơn VN-4-2024-19485 · nộp 07/05/2024 · văn bằng 4-0575919-000
    Chủ đơn: Vũ Thị Kim Phụng

  24. La᾽ on skincare & beauty
    Có chung từ: skincare
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 44

    Đơn VN-4-2023-51675 · nộp 13/11/2023 · văn bằng 4-0553508-000
    Chủ đơn: NGUYỄN TRẦN XUÂN YẾN

  25. ZENDENTAL PROFESSIONAL ORAL CARE
    Có chung từ: professional
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 21

    Đơn VN-4-2023-48841 · nộp 27/10/2023 · văn bằng 4-0561377-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Mỹ Nguyên Việt Nam

  26. D C natural De'lucir ORGANIC SKINCARE
    Có chung từ: skincare
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3

    Đơn VN-4-2023-38264 · nộp 25/08/2023 · văn bằng 4-0560947-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Trang Anh Group

  27. am+pm skincare
    Có chung từ: skincare
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3

    Đơn VN-4-2023-20435 · nộp 19/05/2023 · văn bằng 4-0530746-000
    Chủ đơn: BEAUTY ESSENTIALS LIMITED

  28. KASEKO PROFESSIONAL HAIR CARE
    Có chung từ: professional
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3

    Đơn VN-4-2023-13888 · nộp 12/04/2023 · văn bằng 4-0526255-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH TM VN THÀNH PHÁT

  29. Đã cấp văn bằng Nhóm 3

    Đơn VN-4-2022-54396 · nộp 21/12/2022 · văn bằng 4-0576180-000
    Chủ đơn: HUỲNH KIM PHỤNG

  30. 38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 35

    Đơn VN-4-2022-41710 · nộp 05/10/2022 · văn bằng 4-0502199-000
    Chủ đơn: Trần Thùy Dương

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.