Kết quả tra nhãn hiệu “TAIWAN SEVEN TEA [ci: số 7; jhan: tách; cha: trà; liang: xuất sắc; jhih: sản xuất; suo: địa điểm]”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 30, 35, 43. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: TAIWAN SEVEN TEA [ci: số 7; jhan: tách; cha: trà; liang: xuất sắc; jhih: sản xuất; suo: địa điểm]
Tìm thấy 909 nhãn trùng hoặc gần giống (155 ms)
Đang lọc nhóm 30, 35, 43 — xem mọi nhóm.
- Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 35Nhóm 43TAIWAN SEVEN TEA [ci: số 7; jhan: tách; cha: trà; liang: xuất sắc; jhih: sản xuất; suo: địa điểm]Trùng hệt100mức giống
Đơn VN-4-2023-53664 · nộp 23/11/2023 · văn bằng 4-0570927-000
Chủ đơn: SEVEN TEA Company Limited - Đã cấp văn bằng Nhóm 35TaiwanNằm trong tên đang tra47mức giống
Đơn VN-4-2025-09265 · nộp 11/03/2025 · văn bằng 4-0616055-000
Chủ đơn: MINISTRY OF ECONOMIC AFFAIRS, R.O.C. - Đã cấp văn bằng Nhóm 35TaiwanNằm trong tên đang tra47mức giống
Đơn VN-4-2020-01473 · nộp 13/01/2020 · văn bằng 4-0467057-000
Chủ đơn: MINISTRY OF ECONOMIC AFFAIRS, R.O.C. - Bị từ chối Nhóm 18Nhóm 25Nhóm 35SEVENNằm trong tên đang tra47mức giống
Đơn VN-4-2017-41138 · nộp 11/12/2017
Chủ đơn: Đỗ Thị Trúc My - Đã cấp văn bằng Nhóm 43DAMING SINCE 1994 PRO CHING CHA SHOP from TAIWAN [dà: rộng lớn; míng: cây trà; ben: gốc hoặc rễ; wèi: vị trí; zhì: sản xuất; chá: trà; tang: sảnh]Có chung từ: cha, taiwan, tra, san, xuat37mức giống
Đơn VN-4-2024-41174 · nộp 29/08/2024 · văn bằng 4-0601644-000
Chủ đơn: PINGMING TEA CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 35Nhóm 437 TAIWAN SEVEN - TEA Handmade Tea Since 2018 [tai, wan, jhin, zao: sản xuất]Có chung từ: taiwan, seven, tea, san, xuat37mức giống
Đơn VN-4-2023-53663 · nộp 23/11/2023 · văn bằng 4-0570926-000
Chủ đơn: SEVEN TEA Company Limited - Hết hạn Nhóm 30Tái Thành Cơ Sở Sản Xuất Tái Thành [chi sảnh chà chon: tiệm trà tái thành]Có chung từ: so, san, xuat, cha, tra37mức giống
Đơn VN-4-2007-15985 · nộp 16/08/2007 · văn bằng 4-0122743-000
Chủ đơn: Cơ sở Tái Thành - Đã cấp văn bằng Nhóm 43CJT tea from Taiwan [Cha: trà, Ji: tốt lành, Tang: căn phòng]Có chung từ: tea, taiwan, cha, tra36mức giống
Đơn VN-4-2018-33458 · nộp 27/09/2018 · văn bằng 4-0379455-000
Chủ đơn: HSU, JUI-HUNG - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Cơ Sở Sản Xuất Trà HT Hảo Tiến Trà HT Đặc Biệt Thơm NgonCó chung từ: so, san, xuat, tra36mức giống
Đơn VN-4-2014-13927 · nộp 20/06/2014 · văn bằng 4-0272698-000
Chủ đơn: Lê Văn Hảo - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Bà Tám Ông Tám Chà Cơ Sở Sản Xuất Gia Vị CARICó chung từ: cha, so, san, xuat36mức giống
Đơn VN-4-2003-06342 · nộp 28/07/2003 · văn bằng 4-0065647-000
Chủ đơn: Cơ sở Bà Tám - Hết hạn Nhóm 29Nhóm 35MD Mười Dũng Nem Chả Cơ Sở Sản Xuất Nem ChảCó chung từ: cha, so, san, xuat36mức giống
Đơn VN-4-2013-31059 · nộp 31/12/2013 · văn bằng 4-0244913-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Xuân Hiếu - Hết hạn Nhóm 30Nhóm 35Đạo Trung Cơ Sở Sản Xuất Mua Bán Trà - Café DT Trà - CafeCó chung từ: so, san, xuat, tra36mức giống
Đơn VN-4-2013-16932 · nộp 30/07/2013 · văn bằng 4-0235749-000
Chủ đơn: Lâm Đạo Trung - Hết hạn Nhóm 30Thăng Long JASMINE CÔNG Ty Sản Xuất Thương Mại Trà TEACó chung từ: san, xuat, tra, tea36mức giống
Đơn VN-4-2005-03433 · nộp 30/03/2005 · văn bằng 4-0079046-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Trà Thăng Long - Hết hạn Nhóm 30Nhóm 35NGOC DUY TEABAG cơ sở sản xuất trà túi lọc ARTICHOKE.Có chung từ: so, san, xuat, tra36mức giống
Đơn VN-4-1998-40037 · nộp 03/11/1998 · văn bằng 4-0033190-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trà Ngọc Duy, Cơ sở Sản xuất Ngọc Duy(VN) - Bị từ chối Nhóm 30AWAStea Since 1992 Taiwan Tea [A Hoa Sư: sư phụ A Hoa; sheng huo cha: trà cuộc sống]Có chung từ: taiwan, tea, cha, tra36mức giống
Đơn VN-4-2019-24177 · nộp 01/07/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH Awastea Việt Nam - Bị từ chối Nhóm 43SEVEN TEA [Qi: bảy; Cha: trà; Shan: núi]Có chung từ: seven, tea, cha, tra36mức giống
Đơn VN-4-2017-23722 · nộp 31/07/2017
Chủ đơn: Lin Hua - Bị từ chối Nhóm 30Thực phẩm Cầu Tre Sản xuất tại: Cầu Tre Công Ty Cổ Phần Chế Biến Hàng Xuất Khẩu Cầu Tre Trà Lài Jasmine TeaCó chung từ: san, xuat, tra, tea36mức giống
Đơn VN-4-2016-07643 · nộp 24/03/2016
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến hàng xuất khẩu Cầu Tre - Bị từ chối Nhóm 30Thực phẩm Cầu Tre Sản xuất tại: Cầu Tre Công Ty Cổ Phần Chế Biến Hàng Xuất Khẩu Cầu Tre Trà Ô Long Oolong TeaCó chung từ: san, xuat, tra, tea36mức giống
Đơn VN-4-2016-07646 · nộp 24/03/2016
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến hàng xuất khẩu Cầu Tre - Bị từ chối Nhóm 30Thực phẩm Cầu Tre Sản xuất tại: Cầu Tre Công Ty Cổ Phần Chế Biến Hàng Xuất Khẩu Cầu Tre Trà Ô Long Oolong TeaCó chung từ: san, xuat, tra, tea36mức giống
Đơn VN-4-2016-07645 · nộp 24/03/2016
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến hàng xuất khẩu Cầu Tre - Bị từ chối Nhóm 30Thực phẩm Cầu Tre Sản xuất tại: Cầu Tre Công Ty Cổ Phần Chế Biến Hàng Xuất Khẩu Cầu Tre Trà Ô Long Oolong TeaCó chung từ: san, xuat, tra, tea36mức giống
Đơn VN-4-2016-07644 · nộp 24/03/2016
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến hàng xuất khẩu Cầu Tre - Bị từ chối Nhóm 30Toán Quy SHANS TEA Sản Xuất Tại Cơ Sở Toán Quy Nà Chì Xín Mần Hà GiangCó chung từ: tea, san, xuat, so36mức giống
Đơn VN-4-2006-22579 · nộp 25/12/2006
Chủ đơn: Hợp tác xã Toán Quy - Bị từ chối Nhóm 30CO SO SAN XUAT TRA THAI THUY HIEU DAI PHAT TAICó chung từ: so, san, xuat, tra36mức giống
Đơn VN-4-2004-03919 · nộp 27/04/2004
Chủ đơn: Tiệm Trà Phát Tài - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 43THE PREMIUM BRANDS OF CHA 1891 GRANDPA TAIWAN [Ye: ông; Cha: trà]Có chung từ: cha, taiwan, tra34mức giống
Đơn VN-4-2019-03651 · nộp 29/01/2019 · văn bằng 4-0385498-000
Chủ đơn: HEALTH & BEAUTY TAIWAN CO., LTD - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 32Nhóm 43TEA FOR U. T4. [qing: tinh khiết, trong sạch; chá: trà; dá: đến, tới; rén: người]Có chung từ: tea, cha, tra34mức giống
Đơn VN-4-2016-17028 · nộp 09/06/2016 · văn bằng 4-0320854-000
Chủ đơn: ALLDAY FINE CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 43tea Chansii THE FRUIT GRANULES TEA [Qiàng: nghẹt thở, làm tắc lại; sĩ: phụ trách, chịu trách nhiệm; guo chá: trà hoa quả]Có chung từ: tea, cha, tra34mức giống
Đơn VN-4-2015-26500 · nộp 25/09/2015 · văn bằng 4-0298845-000
Chủ đơn: EASY WAY STATION CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Tâm Thư Tinh hoa di sản trà Việt Quintessence Vietnamese heritage teaCó chung từ: san, tra, tea34mức giống
Đơn VN-4-2015-21653 · nộp 13/08/2015 · văn bằng 4-0283796-000
Chủ đơn: Tạ Thị Kim Thư - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Butterfly tea [Hu Die Cha: trà hồ điệp]Có chung từ: tea, cha, tra34mức giống
Đơn VN-4-2015-19314 · nộp 22/07/2015 · văn bằng 4-0277716-000
Chủ đơn: Vũ Văn Thoại(VN), Nguyễn Việt Dũng - Đã cấp văn bằng Nhóm 30HEYDAY Pink TEA [Féng hóng chá: Trà Hồng]Có chung từ: tea, cha, tra34mức giống
Đơn VN-4-2015-08493 · nộp 10/04/2015 · văn bằng 4-0272091-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Đỗ Thành Vinh - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Cơ sở sản xuất Bánh Bao Thịnh PhátCó chung từ: so, san, xuat34mức giống
Đơn VN-4-2015-00129 · nộp 06/01/2015 · văn bằng 4-0281792-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Thịnh Phát
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.