Kết quả tra nhãn hiệu “AnNhiThi [En ni shi]”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong nhóm 30, trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 85 nhãn trùng hoặc gần giống (120 ms)
Đang lọc nhóm 30 — xem mọi nhóm.
- Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 31Nhóm 32
Đơn VN-4-2025-31666 · nộp 01/07/2025 · văn bằng 4-0651126-000
Chủ đơn: HỘ KINH DOANH J.LINE STORE - Đang xử lý đơn Nhóm 30DI SHI NI [di: khai sáng dẫn dắt] [shi: người có học] [ni: cầu vồng đôi]Có chung từ: shi, ni43mức giống
Đơn VN-4-2025-58194 · nộp 12/11/2025
Chủ đơn: Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Quốc tế Hoa Thịnh - Bị từ chối Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 32V valor select [ku-ra-shi-no ou-en-da: người hỗ trợ cho cuộc sống]Có chung từ: shi, en43mức giống
Đơn VN-4-2024-04466 · nộp 30/01/2024
Chủ đơn: Valor Holdings Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30YOTIME [Xiang Shi]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2025-51547 · nộp 09/10/2025 · văn bằng 4-0650183-000
Chủ đơn: Zhejiang Youjia E-commerce Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Sư Tử Bảo [shi: sư tử; bao: vật quý/vật có giá trị cao]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-36957 · nộp 18/08/2023 · văn bằng 4-0549203-000
Chủ đơn: Guangdong Shibao Food Technology Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Chins licKING [qin; shi: thức ăn; huang: nhà vua]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-30205 · nộp 13/07/2023 · văn bằng 4-0572902-000
Chủ đơn: Xi’an Chinslicking Food Co.,Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 30Nhóm 33TRTPRE 1669 ONE THOUSAND SIX HUNDRED AND SIXTY - NINE [Běncǎo liáo yù shí yǎng shēnghuó]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-21246 · nộp 24/05/2023 · văn bằng 4-0542954-000
Chủ đơn: TOP EMINENT INVESTMENT (SINGAPORE) PTE. LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30[shi pai: con sư tử]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-08817 · nộp 15/03/2023 · văn bằng 4-0583018-000
Chủ đơn: BRILLIANT BEST INVESTMENT LIMITED - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 4336mức giống
Đơn VN-4-2023-05298 · nộp 22/02/2023 · văn bằng 4-0509624-000
Chủ đơn: A-SHA REPUBLIC INC. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 43a-sha.com [a she; shi: nhà hàng; tang: nhà hàng]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-05295 · nộp 22/02/2023 · văn bằng 4-0509622-000
Chủ đơn: A-SHA REPUBLIC INC. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30LI SHI JUE [LI SHI JUE]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2022-53739 · nộp 16/12/2022 · văn bằng 4-0490900-000
Chủ đơn: Tạ Tương Long - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 35YI JIA SHI [yi jia shi]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2022-27213 · nộp 08/07/2022 · văn bằng 4-0497919-000
Chủ đơn: ZI-YUAN RICE MILLING FACTORY CO.,LTD - Đã cấp văn bằng Nhóm 3036mức giống
Đơn VN-4-2022-02806 · nộp 24/01/2022 · văn bằng 4-0505084-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và phát triển nông nghiệp Hoàng Long - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 35Nhóm 43Chin Yo Tea [chin/ xanh lá cây, xanh nước biển; yo/ đồ gốm tráng men, nước men; cha/ trà; shi/ việc, công việc, kinh doanh]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2021-43127 · nộp 05/11/2021 · văn bằng 4-0472983-000
Chủ đơn: KING STAR LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Master Min [Min-Shi-Fu: thầy Min]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2021-40827 · nộp 26/10/2021 · văn bằng 4-0506649-000
Chủ đơn: Hefei Guanghui Food Co., LTD - Đã cấp văn bằng Nhóm 30[shi chi bu shi sa: sự bướng bỉnh, qi: số 7, wu: võ thuật, hua: bông hoa, tian: đồng ruộng]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2021-39398 · nộp 18/10/2021 · văn bằng 4-0474304-000
Chủ đơn: GUANGDONG WINGOO ANIME FOODS CORPORATION LTD - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 3036mức giống
Đơn VN-4-2021-14260 · nộp 15/04/2021 · văn bằng 4-0470117-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ARLO Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 3036mức giống
Đơn VN-4-2020-01488 · nộp 13/01/2020 · văn bằng 4-0415880-000
Chủ đơn: QL FIGO (JOHOR) SDN BHD - Đã cấp văn bằng Nhóm 30DO'SFARM [DU SHI: thành phố, MU CHANG: đồng cỏ]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2019-49005 · nộp 02/12/2019 · văn bằng 4-0415396-000
Chủ đơn: Guangdong Xinle Food Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 32Nhóm 35Nhóm 43XINGSHICHA [Xing-shi-cha: Tinh thực trà]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2019-41445 · nộp 18/10/2019 · văn bằng 4-0413524-000
Chủ đơn: Đặng Thị Bích Hoa - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Tachia Master [da jia shi: tachia master - bậc thầy tachia]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2019-37490 · nộp 25/09/2019 · văn bằng 4-0408423-000
Chủ đơn: LAIKUOHUA - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 32Nhóm 35Nhóm 43[She Kou; Li Chi; Chuang Shi Dian]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2019-08072 · nộp 19/03/2019 · văn bằng 4-0390191-000
Chủ đơn: She-Kou-Li-Chi Co., Ltd - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 43[shi ro no wã ru]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2019-05525 · nộp 26/02/2019 · văn bằng 4-0381258-000
Chủ đơn: Komeda Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Sparlar [shi: ăn; bo: anh cả; le; vui vẻ]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2018-31467 · nộp 13/09/2018 · văn bằng 4-0374089-000
Chủ đơn: Gemfont Corporation - Đã cấp văn bằng Nhóm 30SHENG TAUN FOODS [sheng: tăng lên, đứng lên, tian: lĩnh vực, shi: đồ ăn, thực phẩm, pin: hàng hóa, sản phẩm]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2018-00254 · nộp 03/01/2018 · văn bằng 4-0362339-000
Chủ đơn: SHENG TIAN FOODS CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Dashi Lab [da shi]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2017-36890 · nộp 08/11/2017 · văn bằng 4-0348880-000
Chủ đơn: Công ty TNHH IGM Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 30YO-SHICó chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2017-28947 · nộp 11/09/2017 · văn bằng 4-0342127-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN - Đã cấp văn bằng Nhóm 3036mức giống
Đơn VN-4-2017-01240 · nộp 18/01/2017 · văn bằng 4-0649848-000
Chủ đơn: JUMBO SEAFOOD PTE LTD - Đã cấp văn bằng Nhóm 30JUMBO [Shi: bữa ăn]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2017-01236 · nộp 18/01/2017 · văn bằng 4-0649849-000
Chủ đơn: JUMBO SEAFOOD PTE LTD - Đã cấp văn bằng Nhóm 3036mức giống
Đơn VN-4-2017-01211 · nộp 18/01/2017 · văn bằng 4-0649853-000
Chủ đơn: JUMBO SEAFOOD PTE LTD.
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.