TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “Cholimex FOODS”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 4 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 30. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: Cholimex FOODSCholimex FOODSCholimex FOODSCholimex FOODS

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 274 nhãn trùng hoặc gần giống (307 ms)

Đang lọc nhóm 30 — xem mọi nhóm.

  1. SAKO FOODS
    Có chung từ: foods
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 35

    Đơn VN-4-2021-30231 · nộp 22/07/2021
    Chủ đơn: Công ty cổ phần T389 Việt Nam

  2. MH MH FOODS Gifts for life
    Có chung từ: foods
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 30

    Đơn VN-4-2019-43591 · nộp 01/11/2019
    Chủ đơn: Công ty TNHH MTV thương mại và dịch vụ Mai Hương

  3. 43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 5Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 31Nhóm 32Nhóm 33Nhóm 35Nhóm 40

    Đơn VN-4-2017-15676 · nộp 31/05/2017
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Novagroup

  4. TrungThành FOODS
    Có chung từ: foods
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 16Nhóm 18Nhóm 21Nhóm 25Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 31Nhóm 32Nhóm 35Nhóm 41

    Đơn VN-4-2013-13107 · nộp 21/06/2013 · văn bằng 4-0241856-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Trung Thành

  5. VAP Foods Company Ltd
    Có chung từ: foods
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 30

    Đơn VN-4-2013-12930 · nộp 19/06/2013 · văn bằng 4-0231870-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Lương Thực V.A.P.

  6. Cogavi FOODS
    Có chung từ: foods
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 32

    Đơn VN-4-2013-08821 · nộp 06/05/2013 · văn bằng 4-0236918-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Golden Horse

  7. Cogavi FOODS
    Có chung từ: foods
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 32

    Đơn VN-4-2013-08820 · nộp 06/05/2013 · văn bằng 4-0236917-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Golden Horse

  8. Âu - á foods
    Có chung từ: foods
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 30

    Đơn VN-4-2013-04392 · nộp 12/03/2013 · văn bằng 4-0229996-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Liên Hoa

  9. Ph ú Lê Vietnamese Foods
    Có chung từ: foods
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 35Nhóm 43

    Đơn VN-4-2012-04405 · nộp 13/03/2012 · văn bằng 4-0224388-000
    Chủ đơn: Lê Quốc Hưng

  10. Âu - á foods
    Có chung từ: foods
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 30

    Đơn VN-4-2011-18129 · nộp 30/08/2011 · văn bằng 4-0205804-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Liên Hoa(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Liên Hoa

  11. 43mức giống
    Hết hạn Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 32

    Đơn VN-4-2009-12563 · nộp 22/06/2009 · văn bằng 4-0158982-000
    Chủ đơn: AL-RABIE SAUDI FOODS CO. LTD.

  12. Kirin Kyowa Foods
    Có chung từ: foods
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 1Nhóm 29Nhóm 30

    Đơn VN-4-2009-04461 · nộp 16/03/2009 · văn bằng 4-0178412-000
    Chủ đơn: Kirin Holdings Kabushiki Kaisha (also trading as Kirin Holdings Co., Ltd.)(JP), KIRIN KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KIRIN COMPANY, LIMITED)

  13. S.J.S SUN FOODS
    Có chung từ: foods
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 5Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 31Nhóm 32Nhóm 33Nhóm 35

    Đơn VN-4-2007-21392 · nộp 23/10/2007 · văn bằng 4-0173564-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thực phẩm Thái Dương(VN), Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Thái Dương

  14. 43mức giống
    Hết hạn Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 32Nhóm 35Nhóm 43

    Đơn VN-4-2007-13650 · nộp 19/07/2007 · văn bằng 4-0115487-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Sản Xuất Mai Nguyên

  15. NGUYEN FOODS
    Có chung từ: foods
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 32Nhóm 35Nhóm 43

    Đơn VN-4-2007-13649 · nộp 19/07/2007 · văn bằng 4-0118515-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất Mai Nguyên

  16. Nguyễn FOODS
    Có chung từ: foods
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 32Nhóm 35Nhóm 43

    Đơn VN-4-2007-13651 · nộp 19/07/2007 · văn bằng 4-0115488-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Sản Xuất Mai Nguyên

  17. NGUYEN FOODS
    Có chung từ: foods
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 32Nhóm 35Nhóm 43

    Đơn VN-4-2007-12984 · nộp 10/07/2007 · văn bằng 4-0115794-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất Mai Nguyên

  18. LEE HOA KOREAN FOODS
    Có chung từ: foods
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 29Nhóm 30

    Đơn VN-4-2006-18898 · nộp 03/11/2006 · văn bằng 4-0107621-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd

  19. NGUYEN FOODS
    Có chung từ: foods
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 30

    Đơn VN-4-2006-16898 · nộp 09/10/2006 · văn bằng 4-0098116-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất Mai Nguyên

  20. 43mức giống
    Hết hạn Nhóm 29Nhóm 30

    Đơn VN-4-2003-03235 · nộp 07/05/2003 · văn bằng 4-0064744-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại thực phẩm Cánh Đồng Vàng(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Cánh Đồng Vàng

  21. CHOLIMEX C HOCHIMINH CITY
    Có chung từ: cholimex
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 5Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 14Nhóm 16Nhóm 18Nhóm 20Nhóm 21Nhóm 25Nhóm 26

    Đơn VN-4-1990-02711 · nộp 15/10/1990 · văn bằng 4-0001920-000
    Chủ đơn: Liên Hiệp Sản Xuất Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Quận 5

  22. DONGPHUONG foods
    Có chung từ: foods
    43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 5Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 31Nhóm 32

    Đơn VN-4-2025-13553 · nộp 02/04/2025
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP ĐÔNG PHƯƠNG

  23. BẢO NGÂN FOODS
    Có chung từ: foods
    43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 29Nhóm 30

    Đơn VN-4-2024-15178 · nộp 11/04/2024
    Chủ đơn: Phan Thế Cường

  24. FOREST FOODS
    Có chung từ: foods
    43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 30

    Đơn VN-4-2023-50539 · nộp 07/11/2023
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM VƯỜN RỪNG VIỆT NAM

  25. NGỌC VIỆT NV FOODS
    Có chung từ: foods
    43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 29Nhóm 30

    Đơn VN-4-2023-17201 · nộp 28/04/2023
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Anh Vân

  26. GIA HUY FOODS
    Có chung từ: foods
    43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 30

    Đơn VN-4-2023-01040 · nộp 11/01/2023
    Chủ đơn: NGUYỄN KIỀU NHUNG

  27. VietFarm FOODS
    Có chung từ: foods
    43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 30Nhóm 35

    Đơn VN-4-2022-54700 · nộp 22/12/2022
    Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư sản xuất xuất nhập khẩu Phú Hưng

  28. ONG NÂU Foods
    Có chung từ: foods
    43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 29Nhóm 30

    Đơn VN-4-2022-12648 · nộp 12/04/2022
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ thực phẩm Ong Nâu

  29. Handoo FOODS
    Có chung từ: foods
    43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 30

    Đơn VN-4-2022-03264 · nộp 26/01/2022
    Chủ đơn: Thịnh Đức Quý

  30. TVF TAM VIET FOODS
    Có chung từ: foods
    43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 30Nhóm 35

    Đơn VN-4-2022-01506 · nộp 13/01/2022
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ thực phẩm Tâm Việt

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.