Kết quả tra nhãn hiệu “LEE GIMBAP KOREAN PREMIUM LEE'S ROLL [ligimbab]”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong nhóm 30, trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Tên có từ mang tính mô tả hoặc phổ biến (premium): phần này thường không được bảo hộ riêng; khả năng phân biệt sẽ dựa vào phần còn lại.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 183 nhãn trùng hoặc gần giống (254 ms)
Đang lọc nhóm 30 — xem mọi nhóm.
- Hết hạn Nhóm 30PREMIUMNằm trong tên đang tra49mức giống
Đơn VN-4-1994-18237 · nộp 19/05/1994 · văn bằng 4-0015174-000
Chủ đơn: Intercontinental Great Brands LLC, Kraft Foods Global Brands LLC(US), KRAFT FOODS HOLDINGS INC.(US), NABISCO, INC.(US) - Bị từ chối Nhóm 29Nhóm 30PremiumNằm trong tên đang tra49mức giống
Đơn VN-4-2013-16641 · nộp 26/07/2013
Chủ đơn: Bakoma Sp. Z o.o. - Đang xử lý đơn Nhóm 20Nhóm 21Nhóm 30LEE'SNằm trong tên đang tra48mức giống
Đơn VN-4-2024-19659 · nộp 07/05/2024
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LEE’INVEST - Hết hạn Nhóm 29Nhóm 30LEE HOA KOREAN FOODSCó chung từ: lee, korean38mức giống
Đơn VN-4-2006-18898 · nộp 03/11/2006 · văn bằng 4-0107621-000
Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd - Đã cấp văn bằng Nhóm 30MỘC LEECó chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2025-29863 · nộp 23/06/2025 · văn bằng 4-0638245-000
Chủ đơn: NGUYỄN THỊ THÚY HẠNH - Đã cấp văn bằng Nhóm 30LEE'S COFFEECó chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2024-16975 · nộp 22/04/2024 · văn bằng 4-0590684-000
Chủ đơn: Lee’s Sandwiches International, Inc. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30BOK HODU korean walnut cookies [BOK HODU]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2023-34831 · nộp 08/08/2023 · văn bằng 4-0549289-000
Chủ đơn: BOKDREAM Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30OKRA KOREAN STIR-FRIED RICE CAKE TOK-POKi K-BUNSIK [tteogbokk-i: bánh gạo Hàn Quốc]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2022-38281 · nộp 15/09/2022 · văn bằng 4-0517182-000
Chủ đơn: Okra International Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30WA SAC bibigo SHARE KOREAN FLAVORCó chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2022-33043 · nộp 12/08/2022 · văn bằng 4-0497562-000
Chủ đơn: CJ CHEILJEDANG CORPORATION - Đã cấp văn bằng Nhóm 30cook happiness ACECOOK MÌ HẢO HẢO Hương vị LẨU KIM CHI HÀN QUỐC KOREAN KIM CHI HOT POT FlavourCó chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2022-15679 · nộp 29/04/2022 · văn bằng 4-0556609-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ACECOOK Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Binggrae SINCE 1991 NO.1 KOREAN ICE CREAM WAFFLE [Charm boong-uh samanco: một con cá chép thật]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2022-15500 · nộp 28/04/2022 · văn bằng 4-0493327-000
Chủ đơn: Binggrae Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Korean No.1 Wild Cultivated Ginseng brand [đa-on]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2021-43567 · nộp 09/11/2021 · văn bằng 4-0476041-000
Chủ đơn: Park Tae Kwang - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30bibigo SHARE KOREAN FLAVOR [bibigo]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2021-33799 · nộp 27/08/2021 · văn bằng 4-0481898-000
Chủ đơn: CJ CHEILJEDANG CORPORATION - Đã cấp văn bằng Nhóm 30SHARE KOREAN FLAVORCó chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2021-21121 · nộp 25/05/2021 · văn bằng 4-0461095-000
Chủ đơn: CJ CHEILJEDANG CORPORATION - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30MI DO BOKKI No1 Korean Tobokki since 2003Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2020-43123 · nộp 20/10/2020 · văn bằng 4-0575480-000
Chủ đơn: Lee Jae Il - Đã cấp văn bằng Nhóm 30365 KOREAN RED GINSENG [hongsam: hồng sâm]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2019-48110 · nộp 27/11/2019 · văn bằng 4-0406525-000
Chủ đơn: Guemsan Ginseng Cooperative - Đã cấp văn bằng Nhóm 30cơmrồng 9 Korean BibimbapCó chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2019-41852 · nộp 22/10/2019 · văn bằng 4-0411872-000
Chủ đơn: YONGMAEUL CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30LEE YOUNG JIN COFFEECó chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2019-05859 · nộp 28/02/2019 · văn bằng 4-0393691-000
Chủ đơn: Hoàng Văn Phương - Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29Nhóm 30PUNGGI KOREAN RED INSAM [cheon je myeong]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2018-29612 · nộp 29/08/2018 · văn bằng 4-0368563-000
Chủ đơn: Punggi Premium Goods Agricultural Cooperative - Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 32Nhóm 35KOREA GINSENG SAMJIWON KOREAN GINSENG OF SAMJIWON [go-ryeo-sam: nhân sâm Hàn Quốc, sam-ji-won]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2018-26688 · nộp 09/08/2018 · văn bằng 4-0366969-000
Chủ đơn: BAEKJEGEUMSAN GINSENG COOPERATIVE ASSOCIATION - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 43[yoo cheon naeng myun: món mỳ lạnh Hàn Quốc] cheonghawoo korean cold noodle since 1982Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2018-20137 · nộp 19/06/2018 · văn bằng 4-0363843-000
Chủ đơn: CHOI DONG HUN - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30LEE & KIMCó chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2018-13021 · nộp 26/04/2018 · văn bằng 4-0367120-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Lee & Kim - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30KOREAN RED GINSENG SINCE 1899 6 [Cheong Kwan Jang; Goryeo: triều đại Hàn Quốc; sam: nhân sâm; Nyeongeun: năm tuổi rễ cây]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2017-40467 · nộp 05/12/2017 · văn bằng 4-0567366-000
Chủ đơn: Korea Ginseng Corp. - Đã cấp văn bằng Nhóm 21Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 43dagiya KOREAN Chicken restaurant [dagiya: tôi là gà]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2017-02009 · nộp 02/02/2017 · văn bằng 4-0330055-000
Chủ đơn: Kim Hyun - Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 32SINCE 1899 6 KOREAN RED GINSENG L TT E t [CheongKwanJang; Goryeo: Triều đại Hàn Quốc; Nyeongeun: năm tuổi rễ cây; niu-tưn]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2016-37602 · nộp 25/11/2016 · văn bằng 4-0391899-000
Chủ đơn: KOREA GINSENG CORP. - Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 32SINCE 1899 6 KOREAN RED GINSENG O I E [CheongKwanJang; Goryeo: Triều đại Hàn Quốc; sam: nhân sâm; ai ki kơ]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2016-37601 · nộp 25/11/2016 · văn bằng 4-0391900-000
Chủ đơn: KOREA GINSENG CORP. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 43[zuo: bên trái; lin: kỳ lân; you: bên phải; lee: mận]Có chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2016-22223 · nộp 22/07/2016 · văn bằng 4-0323841-000
Chủ đơn: BELICO ENTERPRISES LIMITED - Đã cấp văn bằng Nhóm 30BASILUR EXCLUSIVE PREMIUM QUALITY TEA BCó chung từ: premium34mức giống
Đơn VN-4-2016-14706 · nộp 23/05/2016 · văn bằng 4-0325170-000
Chủ đơn: BASILUR TEA EXPORT (PVT) LIMITED
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.