Kết quả tra nhãn hiệu “XIAO QI”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong nhóm 30, trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 44 nhãn trùng hoặc gần giống (41 ms)
Đang lọc nhóm 30 — xem mọi nhóm.
- Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30CEO House [Xiao: Bé nhỏ; mu: người chăn cừu; wei: vị; wu: ngôi nhà]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2025-37528 · nộp 29/07/2025 · văn bằng 4-0640167-000
Chủ đơn: CHAN Tak Hung - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Xiaokeaola [xiao: nhỏ; ke: dễ thương; ao: sâu sắc; la; kéo dài]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2025-13104 · nộp 31/03/2025 · văn bằng 4-0617969-000
Chủ đơn: Chaozhou Chaoan Hongtai Food Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30JIN XIAO SHE [jin: vàng, kim loại; xiao: nhỏ; shé: cái lưỡi]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2025-11677 · nộp 24/03/2025 · văn bằng 4-0621923-000
Chủ đơn: Tạ Thị Trang - Đã cấp văn bằng Nhóm 30MrxDim [mei: mỗi, mọi; ri: ngày; xiao: nhỏ, bé; dian: mũi nhọn, điểm]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2025-00042 · nộp 02/01/2025 · văn bằng 4-0608575-000
Chủ đơn: Wenzhou Chenglaobo Food Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Xiao Shui [Xiao Shui]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2024-53943 · nộp 07/11/2024 · văn bằng 4-0600265-000
Chủ đơn: LI LAO BAN Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30KAIXIAOCHAI [kai xiao chai]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2024-54060 · nộp 07/11/2024 · văn bằng 4-0618548-000
Chủ đơn: Luohe Kaixiaochai Food Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30FAIRIEMOR [MO XIAO XIAN]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2024-50203 · nộp 18/10/2024 · văn bằng 4-0604876-000
Chủ đơn: Shanghai FairieMor Food Corp., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30MOXIAOYAN [ Mò Xiăo Yán]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2024-41180 · nộp 29/08/2024 · văn bằng 4-0602771-000
Chủ đơn: Zhangzhou Zhongpinhui Food Co., LTD - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Little Mountain Tea [Xiao: nhỏ, bé; Shan: núi, đồi; Nong: ngõ, quản lý]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2024-29861 · nộp 01/07/2024 · văn bằng 4-0597031-000
Chủ đơn: Dongguan Youmi Qiaofu Biotechnology Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 35[Huang Xiao] Gu!Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2024-25672 · nộp 07/06/2024 · văn bằng 4-0610856-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Risen Food Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 35Nhóm 43MIAOXIAOTAN [suan: axit; miao xiao tan; miao xiao tan; gui zhou: quý châu; suan tang yu: canh chua cá; te se: đặc trưng; xiao fan guan: nhà hàng nhỏ]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2023-57505 · nộp 13/12/2023 · văn bằng 4-0568487-000
Chủ đơn: Wuxi Liufu Catering Management Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30[Cha Xiao Leng: trà, nhỏ xíu, mát mẻ]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2023-46996 · nộp 17/10/2023 · văn bằng 4-0550112-000
Chủ đơn: Shenzhen Xinhua Food Technology Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30XIAOLUDADA [XIAO: nhỏ; LU: con nai; DA: với tới]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2023-28693 · nộp 05/07/2023 · văn bằng 4-0545440-000
Chủ đơn: Yiwu Daqian Food Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Zhang Junya em gái nhỏ [chang; jun: vị vua, quý ông; ya: duyên dáng; xiao: nhỏ, bé; mei: em gái nhỏ]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2023-02098 · nộp 19/01/2023 · văn bằng 4-0516895-000
Chủ đơn: WEI LIH FOOD INDUSTRIAL CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30xiao hua yao [xiao: nhỏ bé; hua: hoa; yao: eo, thắt lưng]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2022-31785 · nộp 05/08/2022 · văn bằng 4-0495575-000
Chủ đơn: Yunnan Yuxi Huazhuang Frozen Food Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Delicup [xiao: nhỏ; guo: nồi; fan: mẫu]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2022-02297 · nộp 19/01/2022 · văn bằng 4-0481228-000
Chủ đơn: HENAN D&P FOOD CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 3243mức giống
Đơn VN-4-2022-01486 · nộp 13/01/2022 · văn bằng 4-0489125-000
Chủ đơn: GUANGZHOU WANG LAO JI GREAT HEALTH INDUSTRY CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30KUAI DAO XIAO [KUAI: nhanh; DAO: dao; XIAO: cắt tỉa]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2021-27290 · nộp 02/07/2021 · văn bằng 4-0458016-000
Chủ đơn: Liu Zhi Gang - Đã cấp văn bằng Nhóm 30[Cong ming Xiao Xiong: một chú gấu nhỏ thông minh] since 2005Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2021-09468 · nộp 17/03/2021 · văn bằng 4-0470704-000
Chủ đơn: Jenny Bakery Company Limited - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 43MagicCook [Kuai: đôi đũa; Shou: bàn tay; Xiao: nhỏ bé; Chu: bếp]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2021-06130 · nộp 23/02/2021 · văn bằng 4-0465850-000
Chủ đơn: YIHAI (SINGAPORE) FOOD PTE. LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 43MagicCook [Kuai: đôi đũa; Shou: bàn tay; Xiao: nhỏ bé; Chu: bếp]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2021-06131 · nộp 23/02/2021 · văn bằng 4-0465836-000
Chủ đơn: YIHAI (SINGAPORE) FOOD PTE. LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 11Nhóm 21Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 43[Kuai: đôi đũa, shou: bàn tay, xiao: nhỏ bé, chu: bếp]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2020-53293 · nộp 18/12/2020 · văn bằng 4-0445267-000
Chủ đơn: YIHAI (SINGAPORE) FOOD PTE. LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 43Du Hsiao Yueh [dù xiăo yuè: sự thi đỗ, đi qua, nhỏ, một chút, mặt trăng]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2019-41177 · nộp 17/10/2019 · văn bằng 4-0419319-000
Chủ đơn: HUNG, HSiU HUNG, HUNG, HSIU YUAN - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30CRYING THAIGER [xiao hu: con hổ khóc; tra: nhãn, mác; sua: con hổ; rong hai: khóc]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2019-36724 · nộp 20/09/2019 · văn bằng 4-0409302-000
Chủ đơn: SUREE INTERFOODS CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Xiao Hu Duck [Xiao Hu Ya]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2019-28634 · nộp 30/07/2019 · văn bằng 4-0397269-000
Chủ đơn: HUBEI XIAOHU-DUCK FOOD CO.,LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Đồ Ăn Vặt Chương Châu sheng zhou xiao chi [shèngzhou xiăochi: đồ ăn vặt Chương Châu, zhonghuá míng xiăochi: đồ ăn nhẹ Trung Quốc]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2018-32165 · nộp 19/09/2018 · văn bằng 4-0372576-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ ăn uống Anh Béo - Đang xử lý đơn Nhóm 30Tiểu Hổ Hoàng Gia [huang: hoàng gia; jia: gia đình, nhà; xiao: bé, nhỏ; hu: con hổ]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2026-46310 · nộp 26/08/2026
Chủ đơn: Royal Tiger Food Technology Co., Ltd. - Đang xử lý đơn Nhóm 30CHA XIAO KAI [cha: trà, xiao: nhỏ, kai: mở]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2026-28122 · nộp 11/06/2026
Chủ đơn: Shenzhen Cheerful Food&Beverage Co., Ltd. - Đang xử lý đơn Nhóm 30Nhóm 43[Jin Wei Xuan: Quán hương vị Sơn Tây; Shan Xi Dao Xiao Mian: Mì cắt bằng dao Sơn Tây]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2026-21468 · nộp 14/05/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SX VÀ THƯƠNG MẠI MÌ CẮT LÁT SHANXI
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.