Kết quả tra nhãn hiệu “DOMAN PREMIUM QUALITY CIGARETTES”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 34. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Tên có từ mang tính mô tả hoặc phổ biến (premium): phần này thường không được bảo hộ riêng; khả năng phân biệt sẽ dựa vào phần còn lại.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: DOMAN PREMIUM QUALITY CIGARETTES
Tìm thấy 304 nhãn trùng hoặc gần giống (350 ms)
Đang lọc nhóm 34 — xem mọi nhóm.
- Hết hạn Nhóm 34Nhóm 35KING SIZE FILTER CIGARETTES G GENTLE8Có chung từ: cigarettes36mức giống
Đơn VN-4-2012-22798 · nộp 11/10/2012 · văn bằng 4-0239808-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại thiết bị điện G8(VN), Công ty TNHH một thành viên thiết bị điện G8(VN), Công ty TNHH Thương mại Thiết Bị Điện G8 - Hết hạn Nhóm 34XINZHONGHUA FILTER CIGARETTES Xinzhonghua [xinzhonghua: mới, ở giữa, thịnh vượng]Có chung từ: cigarettes36mức giống
Đơn VN-4-2011-07110 · nộp 19/04/2011 · văn bằng 4-0185601-000
Chủ đơn: Duobaoli Tobacco (H.K.) Co., Ltd. - Hết hạn Nhóm 34Joe's 99 PremiumCó chung từ: premium36mức giống
Đơn VN-4-2009-05798 · nộp 30/03/2009 · văn bằng 4-0180357-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ du lịch Nhật Kim - Hết hạn Nhóm 34777 PREMIUM N VCó chung từ: premium36mức giống
Đơn VN-4-2009-05632 · nộp 27/03/2009 · văn bằng 4-0147666-000
Chủ đơn: National Tobacco Company, L.P. (US), National Tobacco Company, L.P. - Hết hạn Nhóm 34GB7 GBS filter holder cigarettesCó chung từ: cigarettes36mức giống
Đơn VN-4-2008-23188 · nộp 28/10/2008 · văn bằng 4-0152899-000
Chủ đơn: Great Blue Sky International Company Limited - Hết hạn Nhóm 34PALL MALL FAMOUS EXTRA KINGS PREMIUMCó chung từ: premium36mức giống
Đơn VN-4-2007-18981 · nộp 24/09/2007 · văn bằng 4-0127389-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited - Hết hạn Nhóm 34ORIGINAL RED LUCKY STRIKE ITS TOASTED CIGARETTESCó chung từ: cigarettes36mức giống
Đơn VN-4-2007-09012 · nộp 21/05/2007 · văn bằng 4-0113911-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED - Hết hạn Nhóm 34ORIGINAL SILVER LUCKY STRIKE IT'S TOASTED CIGARETTESCó chung từ: cigarettes36mức giống
Đơn VN-4-2007-09015 · nộp 21/05/2007 · văn bằng 4-0113925-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED - Hết hạn Nhóm 34ALHAMRAA 20 CLASS A CIGARETTES FILTER CIGARETTESCó chung từ: cigarettes36mức giống
Đơn VN-4-2004-12490 · nộp 11/11/2004 · văn bằng 4-0077273-000
Chủ đơn: Middle East Tobacco Inc - Hết hạn Nhóm 34B POWER ZHEJIANG FILTER TIP ZHE JIANG HANGZHOU CLASS A CIGARETTES AMERICAN BLEND CIGARETTE SMOKING IS HAMFUL TO YOUR HEACó chung từ: cigarettes36mức giống
Đơn VN-4-2004-03037 · nộp 06/04/2004 · văn bằng 4-0066917-000
Chủ đơn: CHINA TOBACCO ZHEJIANG INDUSTRIAL CORPORATION, HANG ZHOU CIGARETTE FACTORY(CN) - Hết hạn Nhóm 34GOLDENGOAT CIGARETTESCó chung từ: cigarettes36mức giống
Đơn VN-4-2002-06965 · nộp 28/10/2002 · văn bằng 4-0048598-000
Chủ đơn: THAI BOON ROONG CO.,LTD - Hết hạn Nhóm 34BADACO BìNH DƯƠNG CIGARETTES FACTORY CIGARETTESCó chung từ: cigarettes36mức giống
Đơn VN-4-1999-44307 · nộp 23/11/1999 · văn bằng 4-0036859-000
Chủ đơn: Công ty thuốc lá và xuất nhập khẩu Bình Dương(VN), Công ty dịch vụ - công nghiệp và thuốc lá Bình Dương - Hết hạn Nhóm 34SAKE PREMIUM BLEND SUPER LENGTHCó chung từ: premium36mức giống
Đơn VN-4-1999-44215 · nộp 23/11/1999 · văn bằng 4-0036074-000
Chủ đơn: Công ty thuốc lá và xuất nhập khẩu Bình Dương(VN), Công ty dịch vụ - công nghiệp và thuốc lá Bình Dương - Hết hạn Nhóm 34DELTA-FILTER CIGARETTESCó chung từ: cigarettes36mức giống
Đơn VN-4-1995-23811 · nộp 07/07/1995 · văn bằng 4-0018898-000
Chủ đơn: Công Ty Thuốc Lá Sông Bé - Hết hạn Nhóm 34DOLLA CIGARETTESCó chung từ: cigarettes36mức giống
Đơn VN-4-1994-20677 · nộp 18/11/1994 · văn bằng 4-0016775-000
Chủ đơn: Công ty Thanh Bình - Hết hạn Nhóm 34Cần Giuộc FILTER CIGARETTES Đầu LọcCó chung từ: cigarettes36mức giống
Đơn VN-4-1989-01404 · nộp 28/06/1989 · văn bằng 4-0001312-000
Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Thuốc Lá Cần Giuộc - Bị từ chối Nhóm 34KINGHWA Filter CigarettesCó chung từ: cigarettes36mức giống
Đơn VN-4-2025-60353 · nộp 24/11/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TẬP ĐOÀN HNG - Bị từ chối Nhóm 34M.D FILTER CIGARTTES MODERN CIGARETTESCó chung từ: cigarettes36mức giống
Đơn VN-4-2024-09699 · nộp 13/03/2024
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH N-MILY - Bị từ chối Nhóm 34K KING PEN 100'S MENTHOL 20 CLASS A CIGARETTESCó chung từ: cigarettes36mức giống
Đơn VN-4-2024-07800 · nộp 01/03/2024
Chủ đơn: TRUSTWISE GLOBAL LOGISTICS PTE. LTD. - Bị từ chối Nhóm 34HD CIGARETTESCó chung từ: cigarettes36mức giống
Đơn VN-4-2023-55312 · nộp 01/12/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUỐC LÁ THANH HÓA - Bị từ chối Nhóm 34A ALPHA FILTER CIGARETTESCó chung từ: cigarettes36mức giống
Đơn VN-4-2023-43850 · nộp 29/09/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Nam Nghi - Bị từ chối Nhóm 34Cuingon CLASS A CIGARETTESCó chung từ: cigarettes36mức giống
Đơn VN-4-2023-18578 · nộp 10/05/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang - Bị từ chối Nhóm 34TOBACCO EN CLOVE ASTON Absolute Blue 12 MACHINE KRETEK CIGARETTESCó chung từ: cigarettes36mức giống
Đơn VN-4-2022-54723 · nộp 22/12/2022
Chủ đơn: Rudy Bintoro - Bị từ chối Nhóm 34ASTON GOLD 16 FILTER CIGARETTESCó chung từ: cigarettes36mức giống
Đơn VN-4-2022-54724 · nộp 22/12/2022
Chủ đơn: Rudy Bintoro - Bị từ chối Nhóm 34BOOTS FILTERED CIGARETTESCó chung từ: cigarettes36mức giống
Đơn VN-4-2022-11623 · nộp 05/04/2022
Chủ đơn: Công ty TNHH MTV thuốc lá Thanh Hóa - Bị từ chối Nhóm 34T TEXAS 5 Filter CigarettesCó chung từ: cigarettes36mức giống
Đơn VN-4-2022-08713 · nộp 17/03/2022
Chủ đơn: QP IMPORT EXPORT LLC - Bị từ chối Nhóm 34i iCOS icos SKY BLUE 20 FILTER CIGARETTESCó chung từ: cigarettes36mức giống
Đơn VN-4-2022-00530 · nộp 06/01/2022
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bến Tre - Bị từ chối Nhóm 34FILTER CIGARETTES [CANG SHAN BU MO QIAN QIU HOA ER HAI WU XIAN WAN GU QIN DA LI]Có chung từ: cigarettes36mức giống
Đơn VN-4-2021-46640 · nộp 26/11/2021
Chủ đơn: Nguyễn Huy Cảnh - Bị từ chối Nhóm 34FILTER CIGARETTESCó chung từ: cigarettes36mức giống
Đơn VN-4-2021-46641 · nộp 26/11/2021
Chủ đơn: Nguyễn Huy Cảnh
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

