Kết quả tra nhãn hiệu “RUANZHENPINRIZI [ruăn zhēn pĭn rì zi: mềm hàng cao cấp ngày]”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 34. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Tên có từ mang tính mô tả hoặc phổ biến (cao cap): phần này thường không được bảo hộ riêng; khả năng phân biệt sẽ dựa vào phần còn lại.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: RUANZHENPINRIZI [ruăn zhēn pĭn rì zi: mềm hàng cao cấp ngày]
Tìm thấy 40 nhãn trùng hoặc gần giống (41 ms)
Đang lọc nhóm 34 — xem mọi nhóm.
- Đang xử lý đơn Nhóm 34100mức giống
Đơn VN-4-2026-21276 · nộp 13/05/2026
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và xuất nhập khẩu Thịnh Hưng Phát - Đã cấp văn bằng Nhóm 34[TAN XIANG: Đàn hương; ZI GU PIN XIANG JIE GAO SHI - YOU LAI ZHI ZHE DE ZHEN ZHI: Từ Cổ Phẩm Hương Đều Cao Sĩ - Nguồn Lai Trí Giả Được Trân Trí]Có chung từ: zi, pin, zhen, cao39mức giống
Đơn VN-4-2023-04303 · nộp 16/02/2023 · văn bằng 4-0524192-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN LOTUS ITC - Đã cấp văn bằng Nhóm 34[chen xiang: trầm hương; zi gu pin xiang jie gao shi: từ cổ phẩm hương đều cao sĩ; you lai zhi zhe de zhen zhi: nguồn lai trí giả được trân trí]Có chung từ: zi, pin, cao, zhen39mức giống
Đơn VN-4-2023-02989 · nộp 07/02/2023 · văn bằng 4-0524193-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN LOTUS ITC - Bị từ chối Nhóm 34SHUANGXI HAORIZI [shuang: cặp đôi; xi:niềm vui; hao:tốt; ri:ngày; zi:con trai]Có chung từ: cap, ri, ngay, zi39mức giống
Đơn VN-4-2011-03364 · nộp 02/03/2011
Chủ đơn: Shenzhen Tobacco Industry Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 2Nhóm 3Nhóm 4Nhóm 5Nhóm 6Nhóm 7Nhóm 8Nhóm 9Nhóm 10V Hàng Việt Nam Chất Lượng Cao Do Người Tiêu Dùng Bình ChọnCó chung từ: hang, cao35mức giống
Đơn VN-4-2007-13038 · nộp 11/07/2007 · văn bằng 4-0124661-000
Chủ đơn: Hội doanh nghiệp hàng Việt Nam chất lượng cao thành phố Hồ Chí Minh, Hội doanh nghiệp hàng Việt Nam chất lượng cao thành phố Hồ Chí Minh(VN), Báo Sài Gòn Tiếp Thị(VN) - Đang xử lý đơn Nhóm 34RUANJINGDIAN [ruăn jīng diăn: mềm cổ điển]Có chung từ: ruan, mem35mức giống
Đơn VN-4-2026-21289 · nộp 13/05/2026
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và xuất nhập khẩu Thịnh Hưng Phát - Đang xử lý đơn Nhóm 34RUANLIQUN - YEXIHU [ruăn lì qún yè xī hú: mềm lợi ích cho cộng đồng buổi đêm tây hồ]Có chung từ: ruan, mem35mức giống
Đơn VN-4-2026-21326 · nộp 13/05/2026
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và xuất nhập khẩu Thịnh Hưng Phát - Đang xử lý đơn Nhóm 34RUANDUANJINZHONG [ruăn duăn jīn zhōng: mềm ngắn màu vàng trung]Có chung từ: ruan, mem35mức giống
Đơn VN-4-2026-21322 · nộp 13/05/2026
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và xuất nhập khẩu Thịnh Hưng Phát - Đang xử lý đơn Nhóm 34RUANZHONG229 [ruăn zhōng: mềm trung]Có chung từ: ruan, mem35mức giống
Đơn VN-4-2026-21319 · nộp 13/05/2026
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và xuất nhập khẩu Thịnh Hưng Phát - Đang xử lý đơn Nhóm 34RUANXIAOSU [ruăn xiăo sū: mềm nhỏ tô]Có chung từ: ruan, mem35mức giống
Đơn VN-4-2026-21292 · nộp 13/05/2026
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THỊNH HƯNG PHÁT - Đang xử lý đơn Nhóm 34RUANYINLANG [ruăn yín láng: mềm sói bạc]Có chung từ: ruan, mem35mức giống
Đơn VN-4-2026-21287 · nộp 13/05/2026
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và xuất nhập khẩu Thịnh Hưng Phát - Đang xử lý đơn Nhóm 34RUANHONGLOU [ruăn hóng lóu: mềm Hồng Lâu]Có chung từ: ruan, mem35mức giống
Đơn VN-4-2026-21284 · nộp 13/05/2026
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và xuất nhập khẩu Thịnh Hưng Phát - Đang xử lý đơn Nhóm 34RUANYANGGUANG [ruăn yáng guāng: mềm ánh nắng mặt trời]Có chung từ: ruan, mem35mức giống
Đơn VN-4-2026-21282 · nộp 13/05/2026
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và xuất nhập khẩu Thịnh Hưng Phát - Đang xử lý đơn Nhóm 34RUANCHANGZUI [ruăn cháng zuĭ: mềm dài đầu lọc]Có chung từ: ruan, mem35mức giống
Đơn VN-4-2026-21280 · nộp 13/05/2026
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và xuất nhập khẩu Thịnh Hưng Phát - Đang xử lý đơn Nhóm 34RUANLANLOU [ruăn lán lóu: mềm màu xanh dương lầu]Có chung từ: ruan, mem35mức giống
Đơn VN-4-2026-21261 · nộp 13/05/2026
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và xuất nhập khẩu Thịnh Hưng Phát - Đang xử lý đơn Nhóm 34RUANZHONG [ruăn: mềm; zhõng: trung]Có chung từ: ruan, mem35mức giống
Đơn VN-4-2026-20894 · nộp 12/05/2026
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THỊNH HƯNG PHÁT - Bị từ chối Nhóm 34HAORIZI [hao ri ni: tốt, ngày, mặt trời, trẻ em, đứa trẻ]Có chung từ: ri, ngay35mức giống
Đơn VN-4-2010-14424 · nộp 06/07/2010
Chủ đơn: China Tobacco Guangdong Industrial Corporation Limited - Bị từ chối Nhóm 33Nhóm 34TH TRUE HAPPINESS Hạnh Phúc Đích Thực Là Sự Kết Hợp Tinh Tuý Giữa Tài Nguyên Thiên Nhiên Và Đẳng Cấp Công Nghệ Đỉnh CaoCó chung từ: cap, cao35mức giống
Đơn VN-4-2010-14277 · nộp 05/07/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm Sữa TH - Đã cấp văn bằng Nhóm 34King PinCó chung từ: pin32mức giống
Đơn VN-4-2025-02603 · nộp 20/01/2025 · văn bằng 4-0614178-000
Chủ đơn: UNICONCEPT TRADING FZ-LLC - Đã cấp văn bằng Nhóm 34TRÂN LONG [ZHEN LONG: TRÂN LONG]Có chung từ: zhen32mức giống
Đơn VN-4-2024-59655 · nộp 10/12/2024 · văn bằng 4-0613921-000
Chủ đơn: Ngô Văn Tiến - Đã cấp văn bằng Nhóm 34Chân Công Phu Zhen Gong Fu [Zhen Gong Fu: Chân Công Phu]Có chung từ: zhen32mức giống
Đơn VN-4-2024-47685 · nộp 07/10/2024 · văn bằng 4-0597471-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen - Đã cấp văn bằng Nhóm 34Chân Công Phu Zhen Kung Fu [Zhen Kung Fu: Chân Công Phu]Có chung từ: zhen32mức giống
Đơn VN-4-2024-47099 · nộp 02/10/2024 · văn bằng 4-0612813-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen - Đã cấp văn bằng Nhóm 34GOLD PINCó chung từ: pin32mức giống
Đơn VN-4-2023-58189 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0568653-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen - Đã cấp văn bằng Nhóm 34Ji pinCó chung từ: pin32mức giống
Đơn VN-4-2019-34098 · nộp 04/09/2019 · văn bằng 4-0402976-000
Chủ đơn: Nguyễn Huy Cảnh - Đã cấp văn bằng Nhóm 34Zhenlong [zhen: thật sự, chân chính; long: con rồng]Có chung từ: zhen32mức giống
Đơn VN-4-2018-44901 · nộp 19/12/2018 · văn bằng 4-0379779-000
Chủ đơn: CHINA TOBACCO GUANGXI INDUSTRIAL CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 34Royalola [Wang: vua; Pin: sản phẩm]Có chung từ: pin32mức giống
Đơn VN-4-2018-22963 · nộp 11/07/2018 · văn bằng 4-0370245-000
Chủ đơn: Shenzhen Fenghe Investment Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 34Zhenlong [zhen long: thật, xác thực, rồng]Có chung từ: zhen32mức giống
Đơn VN-4-2012-27884 · nộp 10/12/2012 · văn bằng 4-0229744-000
Chủ đơn: China Tobacco Guangxi Industrial Co., Ltd - Đang xử lý đơn Nhóm 34ZHEN LONG WANG [zhẽn, Chân thật; lóng, Long; wáng, Vua]Có chung từ: zhen32mức giống
Đơn VN-4-2026-51098 · nộp 17/09/2026
Chủ đơn: Ngô Văn Tiến - Đang xử lý đơn Nhóm 34WANG ZHEN LONG [wáng, vua; zhẽn, chân thật; lóng, Long]Có chung từ: zhen32mức giống
Đơn VN-4-2026-51094 · nộp 17/09/2026
Chủ đơn: Ngô Văn Tiến
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.