Kết quả tra nhãn hiệu “AnNhiThi [En ni shi]”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong nhóm 35, trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 103 nhãn trùng hoặc gần giống (72 ms)
Đang lọc nhóm 35 — xem mọi nhóm.
- Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 35Nhóm 43CHEN HWA CH'UAN [zhen hua zhuan; xiao guo zhu tian xia shi cai reng ni xuan: nấu cả thế giới trong một chiếc nồi nhỏ, bạn có thể lựa chọn nguyên liệu]Có chung từ: shi, ni43mức giống
Đơn VN-4-2024-62189 · nộp 23/12/2024 · văn bằng 4-0606118-000
Chủ đơn: Zhoushan Linxin Brand Consulting Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 8Nhóm 11Nhóm 21Nhóm 35Shen Qi ShiCó chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-37843 · nộp 24/08/2023 · văn bằng 4-0550942-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Bernie - Đã cấp văn bằng Nhóm 35TIEN PHAT since 1999 [Jin fa Mei Shi: Mỹ thực Tiến Phát]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-36033 · nộp 15/08/2023 · văn bằng 4-0565199-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Kỳ Phát - Đã cấp văn bằng Nhóm 18Nhóm 35Sanse [Sheng: hưng thịnh, thịnh vượng; Shi: thế hệ, phát sinh; Chang: bền vững, lâu dài; Yun: vận may, chuyển động]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-23589 · nộp 06/06/2023 · văn bằng 4-0619063-000
Chủ đơn: Sanse (Guangdong) Sports Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 35USE ELECTRONICS [yo-shi: người thân thiện, chiến sĩ thân thiện]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2022-50452 · nộp 28/11/2022 · văn bằng 4-0506194-000
Chủ đơn: Use Electronics. Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 35YI JIA SHI [yi jia shi]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2022-27213 · nộp 08/07/2022 · văn bằng 4-0497919-000
Chủ đơn: ZI-YUAN RICE MILLING FACTORY CO.,LTD - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 35Nhóm 43Chin Yo Tea [chin/ xanh lá cây, xanh nước biển; yo/ đồ gốm tráng men, nước men; cha/ trà; shi/ việc, công việc, kinh doanh]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2021-43127 · nộp 05/11/2021 · văn bằng 4-0472983-000
Chủ đơn: KING STAR LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Shi Mart Siêu Thị Hàng NgoạiCó chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2021-38707 · nộp 13/10/2021 · văn bằng 4-0500988-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Shimart - Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 35Mitsuei Chemical Co., Ltd. [Mi-tsu-e-i Ka-bu-shi-ki Ka-i-sha: Công ty trách nhiệm hữu hạn hóa chất Mitsuei]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2021-28971 · nộp 13/07/2021 · văn bằng 4-0463058-000
Chủ đơn: Mitsuei Chemical Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 35TAKUMIZIMA [Ta-ku-mi no Shi-ma]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2020-38217 · nộp 18/09/2020 · văn bằng 4-0523480-000
Chủ đơn: Trần Thị Tấm, Hồ Vĩnh Chung - Đã cấp văn bằng Nhóm 35KAI WANG SHI JICó chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2020-11288 · nộp 06/04/2020 · văn bằng 4-0421641-000
Chủ đơn: Kunming Kaiwang Food Processing Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 32Nhóm 35Nhóm 43XINGSHICHA [Xing-shi-cha: Tinh thực trà]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2019-41445 · nộp 18/10/2019 · văn bằng 4-0413524-000
Chủ đơn: Đặng Thị Bích Hoa - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 43Nhóm 44DOCTOR SHI Trị Mụn - Trị SẹoCó chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2019-40592 · nộp 15/10/2019 · văn bằng 4-0581005-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Pensilia - Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 11Nhóm 3536mức giống
Đơn VN-4-2019-10320 · nộp 02/04/2019 · văn bằng 4-0391509-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ sinh học Green Nature - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 32Nhóm 35Nhóm 43[She Kou; Li Chi; Chuang Shi Dian]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2019-08072 · nộp 19/03/2019 · văn bằng 4-0390191-000
Chủ đơn: She-Kou-Li-Chi Co., Ltd - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 45MAYER BROWN [Ma: cặp đôi; Shi: người lính; Da: đánh đập]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2019-06384 · nộp 05/03/2019 · văn bằng 4-0408559-000
Chủ đơn: Mayer Brown Asia Limited - Đã cấp văn bằng Nhóm 35GoldenLife [jĩn:hiện tại, món quà; shẽng: cuộc sống, đời sống; jĩn: vàng, quý giá; shì: trang hoàng, trang trí, huy chương]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2018-44724 · nộp 18/12/2018 · văn bằng 4-0380204-000
Chủ đơn: Golden Life Gold Jewelry Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41MISS CHINESE [Shi Jie Hua Yu Xiao Jie: hoa hậu Hoa ngữ]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2018-41679 · nộp 27/11/2018 · văn bằng 4-0534798-000
Chủ đơn: MAS TV COMPANY LIMITED - Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 44COSMED [kang shi mei: Sức khỏe là sắc đẹp]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2018-24789 · nộp 25/07/2018 · văn bằng 4-0397699-000
Chủ đơn: PRESIDENT DRUGSTORE BUSINESS CORP. - Đã cấp văn bằng Nhóm 35SANFU Easy Fashion Easy Life [san fu shi sang: Thời trang Tam Phúc]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2018-20322 · nộp 21/06/2018 · văn bằng 4-0358170-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Huy Trí Đỉnh - Đã cấp văn bằng Nhóm 351888 [Tóng: cùng nhau, Jì: giúp đỡ, Táng: nhà chính, Shĩ: bắt đầu, Chuàng: mới, Yú: từ, vào]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2017-20486 · nộp 06/07/2017 · văn bằng 4-0341586-000
Chủ đơn: GUOYAOJITUAN TONGJITANG(GUIZHOU) PHARMACEUTICAL CO. LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 35[Hao: tốt; Yao: thuốc; Shi: chủ]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2017-19825 · nộp 30/06/2017 · văn bằng 4-0338534-000
Chủ đơn: Shenyang Qianhong Biological Technology Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 35asia5b.com [wu shi yi]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2017-15159 · nộp 26/05/2017 · văn bằng 4-0336401-000
Chủ đơn: Guangzhou Asia5b Internet Technology Co., Ltd - Đã cấp văn bằng Nhóm 3536mức giống
Đơn VN-4-2017-01241 · nộp 18/01/2017 · văn bằng 4-0366096-000
Chủ đơn: JUMBO SEAFOOD PTE LTD - Đã cấp văn bằng Nhóm 35JUMBO [Shi: bữa ăn]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2017-01237 · nộp 18/01/2017 · văn bằng 4-0365994-000
Chủ đơn: JUMBO SEAFOOD PTE LTD - Đã cấp văn bằng Nhóm 35JUMBO [shi:bữa ăn, món]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2017-01216 · nộp 18/01/2017 · văn bằng 4-0366100-000
Chủ đơn: JUMBO SEAFOOD PTE LTD - Đã cấp văn bằng Nhóm 3536mức giống
Đơn VN-4-2017-01212 · nộp 18/01/2017 · văn bằng 4-0366099-000
Chủ đơn: JUMBO SEAFOOD PTE LTD - Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 18Nhóm 21Nhóm 25Nhóm 30Nhóm 32Nhóm 35Nhóm 44MARYSHARON M [MEI LI: đẹp; SHI YAN]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2016-39044 · nộp 07/12/2016 · văn bằng 4-0321783-000
Chủ đơn: Jilin Marysharon Brand Planning Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 35[SEN LIN: rừng; CHENG SHI: thành phố]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2016-24000 · nộp 05/08/2016 · văn bằng 4-0320945-000
Chủ đơn: FOREST CITY BRANDING SDN. BHD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 35X.O GOLDEN MUSCLE LIQUOR [Sra Sach Dom: Đại Lực Sĩ, jin li shi jiu: rượu Kim Lực Sĩ, lao han xing jiu ye ji tuan jian zhi]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2016-21543 · nộp 15/07/2016 · văn bằng 4-0321359-000
Chủ đơn: LAO HANG HENG WINE CO., LTD
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.