Kết quả tra nhãn hiệu “AnNhiThi [En ni shi]”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong nhóm 43, trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 75 nhãn trùng hoặc gần giống (91 ms)
Đang lọc nhóm 43 — xem mọi nhóm.
- Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 35Nhóm 43CHEN HWA CH'UAN [zhen hua zhuan; xiao guo zhu tian xia shi cai reng ni xuan: nấu cả thế giới trong một chiếc nồi nhỏ, bạn có thể lựa chọn nguyên liệu]Có chung từ: shi, ni43mức giống
Đơn VN-4-2024-62189 · nộp 23/12/2024 · văn bằng 4-0606118-000
Chủ đơn: Zhoushan Linxin Brand Consulting Co., Ltd. - Đang xử lý đơn Nhóm 43[mai en; Yun Tun Mian Shi Jia: gia tộc mì hoành thánh] 1920Có chung từ: en, shi43mức giống
Đơn VN-4-2026-34138 · nộp 08/07/2026
Chủ đơn: MAK'S NOODLE LIMITED - Bị từ chối Nhóm 43Mak’s Noodle 1920 [Mai En; Yun Tun Mian Shi Jia: gia tộc mì hoành thánh]Có chung từ: en, shi43mức giống
Đơn VN-4-2025-11537 · nộp 21/03/2025
Chủ đơn: MAK'S NOODLE LIMITED - Bị từ chối Nhóm 43MY.GIRL [mi guo: quả ngọt; wo de shi jie quan bu gei ni: trao em cả thế giới của anh]Có chung từ: shi, ni43mức giống
Đơn VN-4-2017-34902 · nộp 25/10/2017
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Hakata - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 43a-sha.com [a she; shi: nhà hàng; tang: nhà hàng]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-05295 · nộp 22/02/2023 · văn bằng 4-0509622-000
Chủ đơn: A-SHA REPUBLIC INC. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 4336mức giống
Đơn VN-4-2023-05298 · nộp 22/02/2023 · văn bằng 4-0509624-000
Chủ đơn: A-SHA REPUBLIC INC. - Đã cấp văn bằng Nhóm 43[Wo: tôi, Shi: là, Suan: vị chua, Nai: sữa, Jun: quý ông, Xian: tươi mới, Tan: linh hoạt] HEY! I AM YOGOSTCó chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-01256 · nộp 12/01/2023 · văn bằng 4-0533365-000
Chủ đơn: Shenzhen Bochengduoyi Catering Management Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 43SHI BA WAN [SHI BA WAN: mười tám tô]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2022-21736 · nộp 07/06/2022 · văn bằng 4-0504883-000
Chủ đơn: Lu Zhenyu - Đã cấp văn bằng Nhóm 43SUSHI AOYAMA [ao-ya-ma: núi xanh; ao-ya-ma su-shi: sushi núi xanh]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2022-20693 · nộp 01/06/2022 · văn bằng 4-0503058-000
Chủ đơn: Shikishima Tamehisa - Đã cấp văn bằng Nhóm 43ZAN TAI WEI Top Taiwanese Cuisine [zan tai wei, shi: món ăn]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2022-01300 · nộp 12/01/2022 · văn bằng 4-0482445-000
Chủ đơn: Trần Thị Lê - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 35Nhóm 43Chin Yo Tea [chin/ xanh lá cây, xanh nước biển; yo/ đồ gốm tráng men, nước men; cha/ trà; shi/ việc, công việc, kinh doanh]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2021-43127 · nộp 05/11/2021 · văn bằng 4-0472983-000
Chủ đơn: KING STAR LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 43CRYSTAL JADE HONG KONG KITCHEN U [fei cui: phỉ thúy; Găng shì xiăo chú: bếp ăn Hồng Kông]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2019-50739 · nộp 12/12/2019 · văn bằng 4-0606223-000
Chủ đơn: Crystal Jade Culinary Concepts Holding Pte. Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 32Nhóm 35Nhóm 43XINGSHICHA [Xing-shi-cha: Tinh thực trà]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2019-41445 · nộp 18/10/2019 · văn bằng 4-0413524-000
Chủ đơn: Đặng Thị Bích Hoa - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 43Nhóm 44DOCTOR SHI Trị Mụn - Trị SẹoCó chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2019-40592 · nộp 15/10/2019 · văn bằng 4-0581005-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Pensilia - Đã cấp văn bằng Nhóm 43Ben Shi Tea Shop Since 1980 [Ben shi: bản lĩnh shou zuo chá táng]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2019-34095 · nộp 04/09/2019 · văn bằng 4-0414175-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Quốc Tế Hợp Nhất 1998 - Đã cấp văn bằng Nhóm 43Shi CUISINE & CHILLHOPCó chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2019-31230 · nộp 15/08/2019 · văn bằng 4-0522837-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhà hàng Trung Đông - Đã cấp văn bằng Nhóm 43SIK ZUO MEI [Shi zuo wei: Đã ăn chưa]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2019-13774 · nộp 23/04/2019 · văn bằng 4-0385115-000
Chủ đơn: Giang Mỹ Phượng - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 32Nhóm 35Nhóm 43[She Kou; Li Chi; Chuang Shi Dian]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2019-08072 · nộp 19/03/2019 · văn bằng 4-0390191-000
Chủ đơn: She-Kou-Li-Chi Co., Ltd - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 43[shi ro no wã ru]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2019-05525 · nộp 26/02/2019 · văn bằng 4-0381258-000
Chủ đơn: Komeda Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 43BUKKA-SHI BY KICHI-KICHI [Nabe To Yaki: lẩu và đồ nướng]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2019-03136 · nộp 25/01/2019 · văn bằng 4-0380966-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Golden Gate - Đã cấp văn bằng Nhóm 43Geylang Lor 9 Fresh Frog Porridge [Shi Cheng: thành phố sư tử] [Ya Long Jiu Xiang Tian Ji Zhou]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2018-04730 · nộp 08/02/2018 · văn bằng 4-0348340-000
Chủ đơn: Shi Sheng Claypot Frog - Đã cấp văn bằng Nhóm 43[Yùn: giai điệu; Shí: số 10; èr: số 2; Yùn: giai điệu; Tái: bề mặt phẳng; Wàn: vịnh; Hăo: tốt; chá: trà]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2017-11829 · nộp 28/04/2017 · văn bằng 4-0345709-000
Chủ đơn: KAO, CHING-HUNG - Đã cấp văn bằng Nhóm 43SIK GAEK KOREAN CUISINE [Sik geak, shi ke: thực khách]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2017-07925 · nộp 31/03/2017 · văn bằng 4-0346993-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Kernel Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 4336mức giống
Đơn VN-4-2017-01242 · nộp 18/01/2017 · văn bằng 4-0395306-000
Chủ đơn: JUMBO SEAFOOD PTE LTD - Đã cấp văn bằng Nhóm 43JUMBO [Shi: bữa ăn]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2017-01238 · nộp 18/01/2017 · văn bằng 4-0395307-000
Chủ đơn: JUMBO SEAFOOD PTE LTD - Đã cấp văn bằng Nhóm 43JUMBO [shi:bữa ăn, món]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2017-01217 · nộp 18/01/2017 · văn bằng 4-0395305-000
Chủ đơn: JUMBO SEAFOOD PTE LTD - Đã cấp văn bằng Nhóm 4336mức giống
Đơn VN-4-2017-01213 · nộp 18/01/2017 · văn bằng 4-0395299-000
Chủ đơn: JUMBO SEAFOOD PTE LTD - Đã cấp văn bằng Nhóm 43[SEN LIN: rừng; CHENG SHI: thành phố]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2016-24006 · nộp 05/08/2016 · văn bằng 4-0320951-000
Chủ đơn: FOREST CITY BRANDING SDN. BHD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 4336mức giống
Đơn VN-4-2016-18806 · nộp 23/06/2016 · văn bằng 4-0318640-000
Chủ đơn: LAOX CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 43LAOX [lè vui vẻ, cười gòu mua, tậu', shì trịnh trọng, chính thức]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2016-18807 · nộp 23/06/2016 · văn bằng 4-0304169-000
Chủ đơn: LAOX CO., LTD.
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.