TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “MIXUE SINCE 2017 ICE CREAM & TEA & device (35)”

Đánh giá sơ bộ: Chưa thấy nhãn trùng đáng kể
  • Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong nhóm 5, trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 43 nhãn trùng hoặc gần giống (12 ms)

Đang lọc nhóm 5 — xem mọi nhóm.

  1. MIXUE
    Nằm trong tên đang tra
    48mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 6Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 14Nhóm 16Nhóm 18Nhóm 20Nhóm 21

    Đơn VN-4-2023-25615 · nộp 16/06/2023
    Chủ đơn: MIXUEBINGCHENG CO., LTD.

  2. Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 30

    Đơn VN-4-2023-51627 · nộp 13/11/2023 · văn bằng 4-0548924-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Văn Thịnh Phát

  3. Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 35

    Đơn VN-4-2019-03241 · nộp 25/01/2019 · văn bằng 4-0384109-000
    Chủ đơn: Tổng công ty chè Việt Nam - Công ty cổ phần

  4. ICE LOVE
    Có chung từ: ice
    33mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 35

    Đơn VN-4-2024-12361 · nộp 27/03/2024 · văn bằng 4-0565148-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm TAMI NATURAL HOME

  5. 33mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 31Nhóm 32Nhóm 35

    Đơn VN-4-2021-31748 · nộp 05/08/2021 · văn bằng 4-0464215-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Areo Việt Nam

  6. ICE
    Có chung từ: ice
    33mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2019-04868 · nộp 19/02/2019 · văn bằng 4-0419172-000
    Chủ đơn: UNI-CHARM CORPORATION

  7. BLACK ICE
    Có chung từ: ice
    33mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2017-28027 · nộp 01/09/2017 · văn bằng 4-0348710-000
    Chủ đơn: Julius Samann Ltd.

  8. Ice Bone
    Có chung từ: ice
    33mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2017-24131 · nộp 03/08/2017 · văn bằng 4-0343584-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần HOLISTAR

  9. Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2017-23675 · nộp 31/07/2017 · văn bằng 4-0343081-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Diana Unicharm

  10. Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2017-23674 · nộp 31/07/2017 · văn bằng 4-0343082-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Diana Unicharm

  11. Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 11Nhóm 25Nhóm 35

    Đơn VN-4-2014-18756 · nộp 13/08/2014 · văn bằng 4-0314314-000
    Chủ đơn: PHUONG MAI DOAN

  12. new CH O ICE
    Có chung từ: ice
    33mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 10

    Đơn VN-4-2014-18523 · nộp 11/08/2014 · văn bằng 4-0260443-000
    Chủ đơn: DKT INTERNATIONAL, INC.

  13. GIVA Since 1950
    Có chung từ: since
    33mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 2Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 16Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 31Nhóm 32Nhóm 33

    Đơn VN-4-2014-16640 · nộp 21/07/2014 · văn bằng 4-0281621-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần ONE CAPITAL HOSPITALITY

  14. Himalaya WELLNESS SINCE 1930
    Có chung từ: since
    33mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 30

    Đơn VN-4-2013-27181 · nộp 15/11/2013 · văn bằng 4-0269444-000
    Chủ đơn: HIMALAYA GLOBAL HOLDINGS LTD.

  15. LIP ICE
    Có chung từ: ice
    33mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 5

    Đơn VN-4-2013-00911 · nộp 14/01/2013 · văn bằng 4-0223626-000
    Chủ đơn: The Mentholatum Company

  16. Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2012-15688 · nộp 19/07/2012 · văn bằng 4-0227002-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Thế Giới Thông Minh, Công ty cổ phần Thế giới Thông minh(VN)

  17. TANIPHARCO Since 1976
    Có chung từ: since
    33mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2012-14232 · nộp 29/06/2012 · văn bằng 4-0219095-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Tây Ninh, Công ty cổ phần dược phẩm Tây Ninh(VN)

  18. Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2011-00511 · nộp 11/01/2011 · văn bằng 4-0181346-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn ADC

  19. Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2010-15392 · nộp 19/07/2010 · văn bằng 4-0172392-000
    Chủ đơn: Amon Biotech Co., Ltd.(TW), NEW BELLUS ENTERPRISES CO., LTD.

  20. Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29Nhóm 31Nhóm 35

    Đơn VN-4-2007-11875 · nộp 26/06/2007 · văn bằng 4-0139798-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn ADC

  21. 33mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 5Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 31Nhóm 35

    Đơn VN-4-2007-11869 · nộp 26/06/2007 · văn bằng 4-0123246-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn ADC

  22. Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 5Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 31Nhóm 35

    Đơn VN-4-2007-11870 · nộp 26/06/2007 · văn bằng 4-0120532-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn ADC

  23. 33mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 5Nhóm 35

    Đơn VN-4-2007-11871 · nộp 26/06/2007 · văn bằng 4-0120533-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn ADC

  24. Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 30Nhóm 35

    Đơn VN-4-2007-11872 · nộp 26/06/2007 · văn bằng 4-0120534-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn ADC

  25. RUBY LIMITED COMPANY RUBY SINCE 1999
    Có chung từ: since
    33mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2006-21204 · nộp 04/12/2006 · văn bằng 4-0096261-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH RUBY

  26. HALONG CANFOCO SINCE 1957
    Có chung từ: since
    33mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 31Nhóm 35

    Đơn VN-4-2003-02890 · nộp 23/04/2003 · văn bằng 4-0054861-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đồ hộp Hạ Long(VN), Công ty cổ phần đồ hộp Hạ Long

  27. Đang xử lý đơn Nhóm 5

    Đơn VN-4-2026-11126 · nộp 17/03/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SX VÀ THƯƠNG MẠI TKL VIỆT NAM

  28. 33mức giống
    Hết hạn Nhóm 5Nhóm 35Nhóm 44

    Đơn VN-4-2013-02803 · nộp 05/02/2013 · văn bằng 4-0235917-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ và chăm sóc gia đình Triều Gia

  29. 33mức giống
    Hết hạn Nhóm 5

    Đơn VN-4-2012-06988 · nộp 12/04/2012 · văn bằng 4-0230224-000
    Chủ đơn: VITAHEALTH IP PTE LTD

  30. V DAY SINCE 2003
    Có chung từ: since
    33mức giống
    Hết hạn Nhóm 5

    Đơn VN-4-2012-01134 · nộp 19/01/2012 · văn bằng 4-0200994-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Ngày Thắng Lợi

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.