TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “TAD AUTOTATION TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: TAD AUTOTATION TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 393 nhãn trùng hoặc gần giống (33 ms)

Đang lọc nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42 — xem mọi nhóm.

  1. Mẫu nhãn TAD AUTOTATION TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-53011 · nộp 25/09/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM

  2. Mẫu nhãn TAD MECHATRONICS TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    TAD MECHATRONICS TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    Có chung từ: tad, technology, advancement, development
    50mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-53008 · nộp 25/09/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM

  3. Mẫu nhãn TAD TAD VIET NAM Advancement Development Technology
    TAD TAD VIET NAM Advancement Development Technology
    Có chung từ: tad, advancement, development, technology
    50mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-53009 · nộp 25/09/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM

  4. Mẫu nhãn TAD INDUSTRY TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    TAD INDUSTRY TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    Có chung từ: tad, technology, advancement, development
    50mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-53007 · nộp 25/09/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM

  5. Mẫu nhãn TAD MANUFACTURING TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    TAD MANUFACTURING TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    Có chung từ: tad, technology, advancement, development
    50mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-53010 · nộp 25/09/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM

  6. VNCERT DEVELOPMENT TECHNOLOGY ETHICS
    Có chung từ: development, technology
    40mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2022-37023 · nộp 08/09/2022 · văn bằng 4-0508303-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần khoa học - công nghệ - kỹ thuật VNCERT

  7. 40mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2022-00763 · nộp 07/01/2022 · văn bằng 4-0532561-000
    Chủ đơn: Viện nghiên cứu phát triển giáo dục và công nghệ

  8. IS C ISC TECHNOLOGY DEVELOPMENT iSang Computer
    Có chung từ: technology, development
    40mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 42

    Đơn VN-4-2021-13803 · nộp 13/04/2021 · văn bằng 4-0474726-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ ISC

  9. THCP THCP TECHNOLOGY DEVELOPMENT
    Có chung từ: technology, development
    40mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35

    Đơn VN-4-2020-37746 · nộp 16/09/2020 · văn bằng 4-0443269-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển công nghệ THP

  10. Đang xử lý đơn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2026-26073 · nộp 02/06/2026
    Chủ đơn: JIANGSU SPRAYVAN COMMODITY TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD

  11. MK ENERGY Advancement Technology Innovation
    Có chung từ: advancement, technology
    40mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2025-34858 · nộp 16/07/2025
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK NĂNG LƯỢNG XANH FIVE STARS

  12. ath Technology And Development
    Có chung từ: technology, development
    40mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2021-49042 · nộp 10/12/2021
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ và phát triển ATH Việt Nam

  13. TAD
    Có chung từ: tad
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 7Nhóm 35Nhóm 42

    Đơn VN-4-2023-38246 · nộp 25/08/2023 · văn bằng 4-0586372-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ TAD Việt Nam

  14. 35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 42

    Đơn VN-4-2023-10616 · nộp 24/03/2023 · văn bằng 4-0524906-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ sức khỏe tiện lợi

  15. COMWAY TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7

    Đơn VN-4-2023-10365 · nộp 23/03/2023 · văn bằng 4-0521520-000
    Chủ đơn: ZHANG GUANGPING

  16. anixa SOLAR YACHT TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 42

    Đơn VN-4-2023-10322 · nộp 23/03/2023 · văn bằng 4-0513042-000
    Chủ đơn: Lê Huy Thảo

  17. NTNC technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 42

    Đơn VN-4-2023-10136 · nộp 22/03/2023 · văn bằng 4-0525611-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Nhà Trong Nhà

  18. NTNC technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 42

    Đơn VN-4-2023-10135 · nộp 22/03/2023 · văn bằng 4-0525612-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Nhà Trong Nhà

  19. SBN NANO NANO TECHNOLOGY PAINT
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 2Nhóm 17Nhóm 37

    Đơn VN-4-2023-07048 · nộp 06/03/2023 · văn bằng 4-0515316-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH TM và xây dựng Bình Ngọc

  20. LS PRO TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35

    Đơn VN-4-2023-06346 · nộp 01/03/2023 · văn bằng 4-0511144-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần điện tử Phượng Hoàng

  21. BKlogy BK Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2023-04698 · nộp 20/02/2023 · văn bằng 4-0509511-000
    Chủ đơn: Trần Quốc Hùng

  22. EDTEXCO An Education Technology Ecosystem
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 41

    Đơn VN-4-2023-01788 · nộp 17/01/2023 · văn bằng 4-0518541-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GIÁO DỤC EDTEXCO

  23. 35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 42

    Đơn VN-4-2023-00411 · nộp 05/01/2023 · văn bằng 4-0510958-000
    Chủ đơn: Viện phát triển năng lượng bền vững

  24. MEKONG TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2022-55728 · nộp 29/12/2022 · văn bằng 4-0586572-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần MKT GROUP

  25. ViKOmed Advanced Medical Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2022-54492 · nộp 21/12/2022 · văn bằng 4-0512775-000
    Chủ đơn: CÔNG TY LIÊN DOANH Y HỌC VIỆT - HÀN

  26. Đã cấp văn bằng Nhóm 42

    Đơn VN-4-2022-52179 · nộp 07/12/2022 · văn bằng 4-0517585-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ cho doanh nghiệp

  27. Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2022-52180 · nộp 07/12/2022 · văn bằng 4-0517584-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ cho doanh nghiệp

  28. SMILETECH TECHNOLOGY FOR HAPPINESS
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35

    Đơn VN-4-2022-51964 · nộp 06/12/2022 · văn bằng 4-0505814-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN SMILETECH CÔNG NGHỆ SỐ

  29. SV Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7

    Đơn VN-4-2022-49434 · nộp 22/11/2022 · văn bằng 4-0519242-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Sơn Vũ

  30. 35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2022-44953 · nộp 26/10/2022 · văn bằng 4-0541257-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ VICOCI Việt Nam

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.