TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “TAD AUTOTATION TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: TAD AUTOTATION TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 408 nhãn trùng hoặc gần giống (121 ms)

Đang lọc nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42 — xem mọi nhóm.

  1. S SAGOMED Technology Solutions
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2012-13632 · nộp 25/06/2012
    Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật và thiết bị y tế Sài Gòn

  2. LG Tech Technology for life
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 37

    Đơn VN-4-2012-06550 · nộp 06/04/2012
    Chủ đơn: Công ty TNHH MTV công nghệ Linh Gia

  3. 35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35

    Đơn VN-4-2012-02236 · nộp 16/02/2012
    Chủ đơn: Vùi Văn Dũng

  4. 35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 11Nhóm 35

    Đơn VN-4-2012-00932 · nộp 17/01/2012
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ L.I.F.E

  5. PT Kết Nối mọi ý Tưởng TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2012-00154 · nộp 05/01/2012
    Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư công nghệ viễn thông PT

  6. Bị từ chối Nhóm 9Nhóm 11

    Đơn VN-4-2011-25271 · nộp 28/11/2011
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Năng Lượng M&K

  7. AD TEC ADTEC Plasma Technology co., ltd
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9Nhóm 35

    Đơn VN-4-2011-23465 · nộp 04/11/2011
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên công nghệ Phúc Sơn

  8. SpeedBoost Technology +
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2011-19428 · nộp 19/09/2011
    Chủ đơn: Cisco Technology, Inc.

  9. SIROKO S MOBILE FUTURE TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9Nhóm 35

    Đơn VN-4-2011-18201 · nộp 31/08/2011
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên SIROKO Việt Nam

  10. 35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 40

    Đơn VN-4-2011-15609 · nộp 29/07/2011
    Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư xây dựng và công nghệ Nam Việt

  11. Bị từ chối Nhóm 35

    Đơn VN-4-2011-15015 · nộp 22/07/2011
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Vải Nhám Hồ Phát

  12. V ietduc TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 11Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2011-14442 · nộp 15/07/2011
    Chủ đơn: Trịnh Kề Để

  13. Solar @ GERMANY TECHNOLOGY ISO 9001
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 11Nhóm 35

    Đơn VN-4-2011-10539 · nộp 31/05/2011
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Hoàng Phú Sơn

  14. ISYS Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2011-10466 · nộp 30/05/2011
    Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Đức Thắng

  15. isys Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2011-10372 · nộp 27/05/2011
    Chủ đơn: Công Ty TNHH Quốc Tế Đức Thắng

  16. HTEN Technology Solution
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 7Nhóm 42

    Đơn VN-4-2011-09635 · nộp 20/05/2011
    Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật Hoàng Thịnh

  17. THUAN PHAT mobile technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35Nhóm 36

    Đơn VN-4-2011-09295 · nộp 17/05/2011
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ di động Thuận Phát

  18. 35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35Nhóm 41

    Đơn VN-4-2011-07941 · nộp 27/04/2011
    Chủ đơn: Công ty TNHH đào tạo, tư vấn và phát triển Best

  19. RESONA Re Technology Company limited
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 11Nhóm 35

    Đơn VN-4-2011-05466 · nộp 28/03/2011
    Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật R.E

  20. htt High Technology Tool
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9Nhóm 35

    Đơn VN-4-2011-03037 · nộp 25/02/2011
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Hợp Thành Thịnh

  21. Bị từ chối Nhóm 35Nhóm 41

    Đơn VN-4-2011-00675 · nộp 13/01/2011
    Chủ đơn: Công ty TNHH tư vấn giải pháp mạng Việt Nam

  22. 35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 37

    Đơn VN-4-2010-27780 · nộp 30/12/2010
    Chủ đơn: Công ty TNHH kĩ thuật thương mại Toàn Phát

  23. ORECA ORECA TECHNOLOGY CO., LTD
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35

    Đơn VN-4-2010-27055 · nộp 22/12/2010
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Ơ RÊ CA

  24. NaKa Solar JAPAN TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35

    Đơn VN-4-2010-25134 · nộp 30/11/2010
    Chủ đơn: Phạm Quốc Việt

  25. i-medtech C i living with technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35

    Đơn VN-4-2010-24282 · nộp 18/11/2010
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ - Y học Quốc tế

  26. SANYOUNG TECHNOLOGY KOREA
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2010-18055 · nộp 26/08/2010
    Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử Thiên Hưng Phú

  27. BMC Bio Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 1Nhóm 4Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2010-17687 · nộp 19/08/2010
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ sinh học Bình Minh

  28. TA Trần Anh New Technology Age
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35

    Đơn VN-4-2010-14556 · nộp 08/07/2010
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ điện tử viễn thông Trần Anh

  29. IDJ Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2010-13741 · nộp 25/06/2010
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư công nghệ giáo dục IDJ

  30. PRISM Information Technology Services
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 42

    Đơn VN-4-2010-13509 · nộp 23/06/2010
    Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ công nghệ thông tin PRISM (Việt Nam)

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.