TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “TAD AUTOTATION TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: TAD AUTOTATION TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 408 nhãn trùng hoặc gần giống (199 ms)

Đang lọc nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42 — xem mọi nhóm.

  1. PB POWER BALANCE PERFORMANCE TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9Nhóm 14Nhóm 16Nhóm 25

    Đơn VN-4-2010-08638 · nộp 22/04/2010
    Chủ đơn: Power Balance, LLC

  2. Tuấn Kiệt TECHNOLOGY TK
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9Nhóm 35

    Đơn VN-4-2010-07760 · nộp 14/04/2010
    Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật Tuấn Kiệt

  3. LSP Technology & Electronics
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2010-05753 · nộp 23/03/2010
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ và điện tử Lương Sơn - PCB

  4. LUONGSON-PCB Technology & Electronics
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2010-05752 · nộp 23/03/2010
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ và điện tử Lương Sơn - PCB

  5. 35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35

    Đơn VN-4-2010-02855 · nộp 09/02/2010
    Chủ đơn: Trung Tâm Đào Tạo Trực Thuộc Ban Quản Lý Khu Công Nghệ Cao Thành Phố

  6. 35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35

    Đơn VN-4-2009-27557 · nộp 18/12/2009
    Chủ đơn: Tạ Văn Tuyệt

  7. BIOACCELERATION TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 10Nhóm 18Nhóm 25Nhóm 28Nhóm 35

    Đơn VN-4-2009-27509 · nộp 17/12/2009
    Chủ đơn: Skins International Trading AG

  8. A T D TAD.ARCHITECT
    Có chung từ: tad
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 42

    Đơn VN-4-2009-26964 · nộp 11/12/2009
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên kiến trúc sư Trịnh Anh Đức và Cộng sự

  9. 35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35

    Đơn VN-4-2009-26581 · nộp 08/12/2009
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư công nghệ và truyền thông ITCSTAR

  10. 35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 38Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2009-26224 · nộp 03/12/2009
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ phần mềm giải trí Zion

  11. OKIWA Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2009-25530 · nộp 25/11/2009
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh Nguyễn Thanh Hải

  12. TAD - K49
    Có chung từ: tad
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2009-25447 · nộp 24/11/2009
    Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử viễn thông Quang Minh

  13. SABAF TECHNOLOGY AND SAFETY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 11Nhóm 35

    Đơn VN-4-2009-23365 · nộp 29/10/2009
    Chủ đơn: Vũ Đình Hùng

  14. Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2009-17457 · nộp 19/08/2009
    Chủ đơn: Công ty cổ phần sao Việt Hà

  15. Bị từ chối Nhóm 35

    Đơn VN-4-2009-14461 · nộp 15/07/2009
    Chủ đơn: Công ty cổ phần quốc tế truyền thông Sao Việt

  16. 35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 1Nhóm 9

    Đơn VN-4-2009-11304 · nộp 05/06/2009
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn công nghiệp Thiên Phú

  17. UNIVERSAL TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35Nhóm 42

    Đơn VN-4-2009-10287 · nộp 26/05/2009
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Toàn Cầu

  18. NT N T Nhất Tín TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35

    Đơn VN-4-2009-09066 · nộp 11/05/2009
    Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật công nghệ Nhất Tín

  19. Master door Technology for your house
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 6Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 19

    Đơn VN-4-2009-03889 · nộp 10/03/2009
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Tân Phong

  20. V TECH VIET TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 2Nhóm 9

    Đơn VN-4-2008-21381 · nộp 03/10/2008
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ Việt

  21. DUTRICO TECHNOLOGY & MEDIA
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 42

    Đơn VN-4-2008-21203 · nộp 02/10/2008
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ và truyền thông Đức Trí

  22. 35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2008-20982 · nộp 30/09/2008
    Chủ đơn: Công ty TNHH Kỹ Thuật Năng Lượng

  23. VNC Vietnam Computer technology JSC
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 42

    Đơn VN-4-2008-18624 · nộp 29/08/2008
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ máy tính Việt Nam

  24. TAD
    Có chung từ: tad
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 42

    Đơn VN-4-2008-18532 · nộp 28/08/2008
    Chủ đơn: Công ty TNHH tư vấn & thiết kế T.A.D

  25. 35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2008-10808 · nộp 22/05/2008
    Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật ánh Minh

  26. CAM Information Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 42

    Đơn VN-4-2008-08564 · nộp 22/04/2008
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ thông tin CAM

  27. pn Phuong nam TRAINING TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35Nhóm 41

    Đơn VN-4-2008-05616 · nộp 20/03/2008
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ đào tạo và công nghệ Phương Nam

  28. 35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35Nhóm 41

    Đơn VN-4-2008-00666 · nộp 10/01/2008
    Chủ đơn: Viện Quản lí và Công nghệ Thông tin

  29. 35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35Nhóm 42

    Đơn VN-4-2007-09001 · nộp 21/05/2007
    Chủ đơn: Công Ty TNHH VNT

  30. CAMBRIDGE TECHNOLOGY PARTNERS
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42

    Đơn VN-4-2007-07979 · nộp 08/05/2007
    Chủ đơn: Cambridge Technology Partners Kabushiki Kaisha (Cambridge Technology Partners Japan Ltd.)

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.