TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “TAD AUTOTATION TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: TAD AUTOTATION TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 408 nhãn trùng hoặc gần giống (224 ms)

Đang lọc nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42 — xem mọi nhóm.

  1. CAMBRIDGE TECHNOLOGY PARTNERS
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42

    Đơn VN-4-2007-07979 · nộp 08/05/2007
    Chủ đơn: Cambridge Technology Partners Kabushiki Kaisha (Cambridge Technology Partners Japan Ltd.)

  2. Cambridge Technology Partners
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42

    Đơn VN-4-2007-07980 · nộp 08/05/2007
    Chủ đơn: Cambridge Technology Partners Kabushiki Kaisha (Cambridge Technology Partners Japan Ltd.)

  3. TANDOANH TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35

    Đơn VN-4-2007-05951 · nộp 09/04/2007
    Chủ đơn: Công ty Cổ phần Công nghệ Tân Doanh

  4. VEGA Technology Group
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35Nhóm 38Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2006-22174 · nộp 19/12/2006
    Chủ đơn: Công ty cổ phần phần mềm Bạch Minh (Vega., JSC)

  5. 35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2006-21965 · nộp 15/12/2006
    Chủ đơn: Trung tâm phát triển cộng đồng bền vững

  6. Bị từ chối Nhóm 35

    Đơn VN-4-2006-21311 · nộp 06/12/2006
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thiết bị và công nghệ Thiên Hoà

  7. FOCUS Super Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2006-18674 · nộp 01/11/2006
    Chủ đơn: Công ty Cổ phần tin học Thiên Hợp

  8. 35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 42

    Đơn VN-4-2006-17465 · nộp 18/10/2006
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn phần mềm truyền thông mạng Việt Nam

  9. NEO TECHNOLOGY & MEDIA
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2006-15803 · nộp 19/09/2006
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư phát triển công nghệ và truyền thông

  10. TV TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35

    Đơn VN-4-2006-06968 · nộp 08/05/2006
    Chủ đơn: Công ty TNHH Tiến Vân

  11. ASSEMBLY TECHNOLOGY EXPO
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35Nhóm 41

    Đơn VN-4-2006-01592 · nộp 07/02/2006
    Chủ đơn: Reed Elsevier Properties Inc.

  12. MEKONG TECHNOLOGY MEKONGTECH CO.,LTD
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35Nhóm 42

    Đơn VN-4-2005-17246 · nộp 19/12/2005
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - kỹ thuật Mê Kông

  13. TECHCOM LIFE TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 5Nhóm 9Nhóm 10Nhóm 35

    Đơn VN-4-2005-16218 · nộp 01/12/2005
    Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư công nghệ và thương mại Việt Nam

  14. DTT DIGITAL TELECOMMUNICATION TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35Nhóm 42

    Đơn VN-4-2005-04534 · nộp 22/04/2005
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ viễn thông kỹ thuật số

  15. 35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35

    Đơn VN-4-2004-13124 · nộp 24/11/2004
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Trường Tiến

  16. 35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9Nhóm 42

    Đơn VN-4-2003-09755 · nộp 27/10/2003
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ thông tin và điều khiển tự động CICAT

  17. INFINITY TECHNOLOGY PERFORMANCE DESIGN
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2003-05990 · nộp 17/07/2003
    Chủ đơn: Harman International Industries, Incorporated

  18. VEGASTAR ADVANCED TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2003-05480 · nộp 30/06/2003
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ sao VEGA

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.