Kết quả tra nhãn hiệu “TAD AUTOTATION TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: TAD AUTOTATION TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
Tìm thấy 408 nhãn trùng hoặc gần giống (311 ms)
Đang lọc nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42 — xem mọi nhóm.
- Đã cấp văn bằng Nhóm 35Develop in Mobility VIJATECH Technology & Science EquipmentCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2006-21418 · nộp 07/12/2006 · văn bằng 4-0097780-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị khoa học và công nghệ Việt Nhật - Đã cấp văn bằng Nhóm 9DAHAO DAHAO TECHNOLOGY [da: lớn, to; hao: hào phú, giàu có; ke: khoa, bộ môn; ji: kỹ thuật, kỹ xảo]Có chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2006-10718 · nộp 10/07/2006 · văn bằng 4-0089833-000
Chủ đơn: Beijing Dahao Technology Corp., Ltd., Beijing Xingdahao Technology Co., Ltd.(CN) - Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42SAIGON TECHNOLOGY UNIVERSITY STU Đại Học Sài GònCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2005-10537 · nộp 19/08/2005 · văn bằng 4-0078862-000
Chủ đơn: Trường đại học dân lập công nghệ Sài Gòn (VN), Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn - Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42SAIGON TECHNOLOGY UNIVERSITY STUCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2005-10536 · nộp 19/08/2005 · văn bằng 4-0078861-000
Chủ đơn: Trường đại học dân lập công nghệ Sài Gòn (VN), Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn - Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42STU công nghệ Sài Gòn SAIGON TECHNOLOGY UNIVERSITY Đại học Sài Gòn Đại họcCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2005-09780 · nộp 04/08/2005 · văn bằng 4-0080637-000
Chủ đơn: Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn, Trường Đại học Dân lập Công nghệ Sài Gòn (VN) - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 38INSYS TECHNOLOGY MEETS YOUR DEMANDSCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2005-03560 · nộp 01/04/2005 · văn bằng 4-0087837-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển và dịch vụ Việt Thông - Đã cấp văn bằng Nhóm 9KOROMI TECHNOLOGYCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2005-00600 · nộp 17/01/2005 · văn bằng 4-0078274-000
Chủ đơn: Cơ sở Hoàng Thuyết (VN), Công ty TNHH thương mại sản xuất điện tử Hoàng Thuyết - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 11BEST SUN TECHNOLOGYCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2004-13704 · nộp 08/12/2004 · văn bằng 4-0085188-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Best Sun Technology - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37PB PBRETECH PHAN BACH REFRIGERATION TECHNOLOGYCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2004-12101 · nộp 04/11/2004 · văn bằng 4-0077566-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ cơ điện lạnh Phan Bách - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37INTESCO BETTER TECHNOLOGY BETTER RESULTSCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2003-11648 · nộp 19/12/2003 · văn bằng 4-0067853-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đầu tư Giải pháp Công nghệ (INTESCO) (VN), Công ty TNHH đầu tư giải pháp công nghệ (INTESCO) - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37AT ADVANTED TECHNOLOGYCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2003-07381 · nộp 27/08/2003 · văn bằng 4-0057633-000
Chủ đơn: Công ty phát triển công nghệ và thiết bị Kỹ Thuật - Đã cấp văn bằng Nhóm 42Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ UNIVERSITY OF TECHNOLOGYCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2003-00385 · nộp 20/01/2003 · văn bằng 4-0053462-000
Chủ đơn: Trường Đại Học Dân Lập Kỹ Thuật Công Nghệ thành phố Hồ Chí Minh(VN), Trường Đại học kỹ thuật công nghệ thành phố Hồ Chí Minh - Đã cấp văn bằng Nhóm 35WISCOM TECHNOLOGYCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2001-01498 · nộp 06/04/2001 · văn bằng 4-0044311-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại công nghệ Khai Trí - Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 12F.C.C CLUTCH TECHNOLOGYCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-1996-26985 · nộp 17/01/1996 · văn bằng 4-0029250-000
Chủ đơn: Kabushiki kaisha F.C.C. - Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 38Nhóm 41Nhóm 42HTV TMS TECHNOLOGY & MEDIA SERVICESCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2013-11749 · nộp 06/06/2013
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên dịch vụ kỹ thuật truyền thông HTV - Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 19MASTER DOOR Technology for your houseCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2009-20819 · nộp 29/09/2009
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Tân Phong - Hết hạn Nhóm 9Nhóm 42D'CORP TECHNOLOGYCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2013-31147 · nộp 31/12/2013 · văn bằng 4-0249536-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ DCORP - Hết hạn Nhóm 9TADCó chung từ: tad35mức giống
Đơn VN-4-2013-30512 · nộp 24/12/2013 · văn bằng 4-0245688-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Sao Phương Nam - Hết hạn Nhóm 1Nhóm 3Nhóm 37Nhóm 42KPT LEADS THE TECHNOLOGYCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2013-29813 · nộp 17/12/2013 · văn bằng 4-0247049-000
Chủ đơn: Công ty TNHH hóa chất kỹ thuật Kim Phong - Hết hạn Nhóm 42HTL INFORMATION TECHNOLOGYCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2013-23902 · nộp 15/10/2013 · văn bằng 4-0247635-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ tin học H.T.L - Hết hạn Nhóm 9High Digital Technology D H D [H D T]Có chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2013-24001 · nộp 15/10/2013 · văn bằng 4-0239496-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ và thương mại HDT Việt Nam - Hết hạn Nhóm 40BAC NAM TECHNOLOGY CO.,LTD FOR A GREEN ENVIRONMENTCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2013-23424 · nộp 09/10/2013 · văn bằng 4-0248884-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật môi trường Bắc Nam - Hết hạn Nhóm 9SAFEGUARD Technology for better lifeCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2013-18766 · nộp 19/08/2013 · văn bằng 4-0253278-000
Chủ đơn: ASIA AMRO INDUSTRY CO.,LTD. - Hết hạn Nhóm 7SVD Technology V TCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2013-14648 · nộp 08/07/2013 · văn bằng 4-0238464-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ hàn và tự động hóa Sơn Vũ - Hết hạn Nhóm 35Nhóm 39Ngọc Quý NQ TECHNOLOGYCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2013-13640 · nộp 26/06/2013 · văn bằng 4-0235589-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ- kỹ thuật Ngọc Quý - Hết hạn Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42DCSE LAB VietNam National University - HCMC University of TechnologyCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2013-11989 · nộp 10/06/2013 · văn bằng 4-0240204-000
Chủ đơn: Phòng thí nghiệm Trọng điểm Điều khiển số và Kỹ thuật hệ thống - Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh - Hết hạn Nhóm 37Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 45DIGIHOME Solution for Life - Technology for futureCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2013-04234 · nộp 08/03/2013 · văn bằng 4-0231967-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư quốc tế MIKIO Việt Nam - Hết hạn Nhóm 9Nhóm 10Nhóm 21ECO BEST TECHNOLOGY BIODEGRADABLECó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2013-02351 · nộp 30/01/2013 · văn bằng 4-0225251-000
Chủ đơn: Showa Best Glove, Inc. - Hết hạn Nhóm 9Nhóm 10Nhóm 21ECO BEST TECHNOLOGY BIODEGRADABLECó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2013-02350 · nộp 30/01/2013 · văn bằng 4-0225250-000
Chủ đơn: Showa Best Glove, Inc. - Hết hạn Nhóm 35C V TECHNOLOGYCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2013-01980 · nộp 25/01/2013 · văn bằng 4-0226669-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thời Trang Chân Việt
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.




