TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “TAD AUTOTATION TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: TAD AUTOTATION TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 160 nhãn trùng hoặc gần giống (259 ms)

Đang lọc nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42 — xem mọi nhóm.

  1. Mẫu nhãn TAD AUTOTATION TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-53011 · nộp 25/09/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM

  2. Mẫu nhãn TAD MANUFACTURING TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    TAD MANUFACTURING TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    Có chung từ: tad, technology, advancement, development
    50mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-53010 · nộp 25/09/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM

  3. Mẫu nhãn TAD MECHATRONICS TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    TAD MECHATRONICS TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    Có chung từ: tad, technology, advancement, development
    50mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-53008 · nộp 25/09/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM

  4. Mẫu nhãn TAD TAD VIET NAM Advancement Development Technology
    TAD TAD VIET NAM Advancement Development Technology
    Có chung từ: tad, advancement, development, technology
    50mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-53009 · nộp 25/09/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM

  5. Mẫu nhãn TAD INDUSTRY TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    TAD INDUSTRY TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    Có chung từ: tad, technology, advancement, development
    50mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-53007 · nộp 25/09/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM

  6. VNCERT DEVELOPMENT TECHNOLOGY ETHICS
    Có chung từ: development, technology
    40mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2022-37023 · nộp 08/09/2022 · văn bằng 4-0508303-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần khoa học - công nghệ - kỹ thuật VNCERT

  7. 40mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2022-00763 · nộp 07/01/2022 · văn bằng 4-0532561-000
    Chủ đơn: Viện nghiên cứu phát triển giáo dục và công nghệ

  8. IS C ISC TECHNOLOGY DEVELOPMENT iSang Computer
    Có chung từ: technology, development
    40mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 42

    Đơn VN-4-2021-13803 · nộp 13/04/2021 · văn bằng 4-0474726-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ ISC

  9. THCP THCP TECHNOLOGY DEVELOPMENT
    Có chung từ: technology, development
    40mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35

    Đơn VN-4-2020-37746 · nộp 16/09/2020 · văn bằng 4-0443269-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển công nghệ THP

  10. TD South Southern Technology Development
    Có chung từ: technology, development
    40mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2014-21476 · nộp 12/09/2014 · văn bằng 4-0267521-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển Công Nghệ Miền Nam

  11. Robot Technology Development Co.,Ltd FOR YOUR SUCCESS
    Có chung từ: technology, development
    40mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2012-26822 · nộp 28/11/2012 · văn bằng 4-0228230-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ Rô Bốt

  12. TRINGHIA CO., LTD INVESTMENT AND DEVELOPMENT OF HIGH-TECHNOLOGY
    Có chung từ: development, technology
    40mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2009-01019 · nộp 19/01/2009 · văn bằng 4-0146233-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ Cao Trí Nghĩa, Công ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ Cao Trí Nghĩa(VN)

  13. Đang xử lý đơn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2026-26073 · nộp 02/06/2026
    Chủ đơn: JIANGSU SPRAYVAN COMMODITY TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD

  14. TAD
    Có chung từ: tad
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 7Nhóm 35Nhóm 42

    Đơn VN-4-2023-38246 · nộp 25/08/2023 · văn bằng 4-0586372-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ TAD Việt Nam

  15. 35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 42

    Đơn VN-4-2023-00411 · nộp 05/01/2023 · văn bằng 4-0510958-000
    Chủ đơn: Viện phát triển năng lượng bền vững

  16. Đã cấp văn bằng Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2020-09544 · nộp 20/03/2020 · văn bằng 4-0413765-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Tâm ánh Dương

  17. TAD ARCHITECTURA
    Có chung từ: tad
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 42

    Đơn VN-4-2019-10034 · nộp 29/03/2019 · văn bằng 4-0388994-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH tư vấn & thiết kế T.A.D

  18. DR. CLEAN SMART TECHNOLOGY FOR LIFE
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 11

    Đơn VN-4-2017-38889 · nộp 23/11/2017 · văn bằng 4-0346540-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần phân phối Asian Group

  19. NISSAN AUTOMOTIVE TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2017-38549 · nộp 21/11/2017 · văn bằng 4-0349264-000
    Chủ đơn: Nissan Jidosha Kabushiki Kaisha (also trading as Nissan Motor Co., Ltd.)

  20. NISSAN AUTOMOTIVE TECHNOLOGY VIET NAM
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2017-38551 · nộp 21/11/2017 · văn bằng 4-0349330-000
    Chủ đơn: Nissan Jidosha Kabushiki Kaisha (also trading as Nissan Motor Co., Ltd.)

  21. NISSAN AUTOMOTIVE TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2017-38550 · nộp 21/11/2017 · văn bằng 4-0349331-000
    Chủ đơn: Nissan Jidosha Kabushiki Kaisha (also trading as Nissan Motor Co., Ltd.)

  22. AMK TECHNOLOGY AMK
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2017-37480 · nộp 14/11/2017 · văn bằng 4-0357470-000
    Chủ đơn: Hoàng Thị Hồng Minh

  23. EPLUSI TECHNOLOGY e
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 42

    Đơn VN-4-2017-33535 · nộp 13/10/2017 · văn bằng 4-0529123-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên công nghệ EPLUSI

  24. bach long mobile The Dragon of Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2017-30235 · nộp 20/09/2017 · văn bằng 4-0376717-000
    Chủ đơn: Trần Trung Tuyển

  25. 35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 35Nhóm 41

    Đơn VN-4-2017-24180 · nộp 03/08/2017 · văn bằng 4-0339287-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Tuyết Quỳnh

  26. 35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2017-21822 · nộp 17/07/2017 · văn bằng 4-0341349-000
    Chủ đơn: Trung tâm Thông tin Khoa học và Công nghệ Đà Nẵng

  27. LETHANH TECHNOLOGY Group L T
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2017-20083 · nộp 04/07/2017 · văn bằng 4-0338751-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên điện tử viễn thông Lê Thành

  28. VBEMED Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 42

    Đơn VN-4-2017-19694 · nộp 30/06/2017 · văn bằng 4-0342901-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thế Hùng

  29. STAR TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2017-18225 · nộp 20/06/2017 · văn bằng 4-0364651-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ STAR

  30. pono Creative Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2017-14902 · nộp 25/05/2017 · văn bằng 4-0348620-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Pono

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.