TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “TAD INDUSTRY TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: TAD INDUSTRY TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 514 nhãn trùng hoặc gần giống (46 ms)

Đang lọc nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42 — xem mọi nhóm.

  1. ITECHPRO Technology Makes Business Easier
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 42

    Đơn VN-4-2015-07939 · nộp 07/04/2015 · văn bằng 4-0272141-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ cao ITECHPRO

  2. camera 247 sercurity technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2015-06361 · nộp 23/03/2015 · văn bằng 4-0282381-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Camera 247

  3. 35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2015-04487 · nộp 27/02/2015 · văn bằng 4-0282387-000
    Chủ đơn: GEOKON, INC.

  4. Chuyển Động ART TECHNOLOGY CENTER
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 42

    Đơn VN-4-2015-02615 · nộp 29/01/2015 · văn bằng 4-0268199-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thanh Tùng

  5. Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2015-01954 · nộp 23/01/2015 · văn bằng 4-0266513-000
    Chủ đơn: Trường đại học công nghệ Sài Gòn

  6. S T U SAIGON TECHNOLOGY UNIVERSITY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2015-01953 · nộp 23/01/2015 · văn bằng 4-0266512-000
    Chủ đơn: Trường đại học công nghệ Sài Gòn

  7. HOP NHAT TECHNOLOGY CO., LTD
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2015-01333 · nộp 16/01/2015 · văn bằng 4-0269842-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn kỹ thuật Hợp Nhất

  8. STU SAIGON TECHNOLOGY UNIVERSITY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2014-30973 · nộp 15/12/2014 · văn bằng 4-0263601-000
    Chủ đơn: Trường Đại học công nghệ Sài Gòn

  9. STU SAIGON TECHNOLOGY UNIVERSITY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2014-30974 · nộp 15/12/2014 · văn bằng 4-0263602-000
    Chủ đơn: Trường Đại học công nghệ Sài Gòn

  10. UTIC Underground Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 37Nhóm 40

    Đơn VN-4-2014-30311 · nộp 08/12/2014 · văn bằng 4-0269352-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần xây dựng hạ tầng kỹ thuật Ngầm

  11. UTIC Underground Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 37Nhóm 40

    Đơn VN-4-2014-30310 · nộp 08/12/2014 · văn bằng 4-0269351-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần xây dựng hạ tầng kỹ thuật ngầm

  12. 35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7

    Đơn VN-4-2014-30206 · nộp 05/12/2014 · văn bằng 4-0269342-000
    Chủ đơn: Toshiba Lifestyle Products & Services Corporation

  13. CYBER CORE TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 42

    Đơn VN-4-2014-21906 · nộp 17/09/2014 · văn bằng 4-0262138-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CYBERCORE VIỆT NAM

  14. Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2014-21770 · nộp 16/09/2014 · văn bằng 4-0263800-000
    Chủ đơn: Hiệp hội công nghiệp môi trường Việt Nam

  15. S nanos NANO TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 14Nhóm 35Nhóm 40Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2014-21530 · nộp 12/09/2014 · văn bằng 4-0261239-000
    Chủ đơn: Thammasorn Co., Ltd.

  16. DING DING technology [ D ]
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2014-20287 · nộp 27/08/2014 · văn bằng 4-0282227-000
    Chủ đơn: Shenzhen First Element Technology Co.,Ltd.

  17. brauser Health and Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 11Nhóm 35

    Đơn VN-4-2014-19592 · nộp 21/08/2014 · văn bằng 4-0270376-000
    Chủ đơn: Vũ Anh Tuấn

  18. P green parking TECHNOLOGY SOTUTIONS
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2014-18531 · nộp 11/08/2014 · văn bằng 4-0262936-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp thông minh GREEN

  19. 35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2014-18154 · nộp 06/08/2014 · văn bằng 4-0259088-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu điện tử Shinel

  20. GCOM TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2014-17676 · nộp 31/07/2014 · văn bằng 4-0308476-000
    Chủ đơn: GCOM Technologies CO., LTD.

  21. HTEN Technology Solution
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 35Nhóm 42

    Đơn VN-4-2014-16490 · nộp 18/07/2014 · văn bằng 4-0259932-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật Hoàng Thịnh

  22. KYVIET TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2014-16204 · nộp 16/07/2014 · văn bằng 4-0258577-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ tin học Kỷ Việt

  23. BG SOLUTIONS TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 42

    Đơn VN-4-2014-14023 · nộp 20/06/2014 · văn bằng 4-0280035-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn giải pháp và công nghệ Sao Việt

  24. 35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 42

    Đơn VN-4-2014-13290 · nộp 13/06/2014 · văn bằng 4-0255069-000
    Chủ đơn: The Fertility Society of Australia

  25. VEMEXIM THINK TECHNOLOGY - THINK VEMEXIM
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2014-13097 · nộp 12/06/2014 · văn bằng 4-0259274-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH chế tạo và xuất nhập khẩu Việt Âu

  26. PV Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 42

    Đơn VN-4-2014-10637 · nộp 15/05/2014 · văn bằng 4-0251970-000
    Chủ đơn:

  27. AUTECH Industrial Technology J.S. Company
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 37Nhóm 40

    Đơn VN-4-2014-08906 · nộp 24/04/2014 · văn bằng 4-0256078-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật công nghiệp Autech

  28. XPlate Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2014-03335 · nộp 24/02/2014 · văn bằng 4-0248586-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Năng(VN), Công ty TNHH năng lượng QE Việt Nam

  29. 35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2014-01642 · nộp 21/01/2014 · văn bằng 4-0255689-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Global Nutrition Việt Nam

  30. PT TECHNOLOGY Kết nối mọi ý tưởng
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2014-00854 · nộp 13/01/2014 · văn bằng 4-0259614-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư công nghệ viễn thông PT

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.